1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
maintain a healthy lifestyle
v.phr. – duy trì lối sống lành mạnh
eat a balanced diet
v.phr. – ăn chế độ ăn cân bằng
protein
n. – chất đạm
carbs (carbohydrates)
n. – chất bột đường
fiber
n. – chất xơ
homemade food
n.phr. – đồ ăn nấu tại nhà
ensure food hygiene
v.phr. – đảm bảo vệ sinh thực phẩm
stay active regularly
v.phr. – vận động thường xuyên
make sure I get enough rest
v.phr. – đảm bảo ngủ nghỉ đủ
build healthy habits early on
v.phr. – xây dựng thói quen tốt từ sớm
emphasize on
v.phr. – nhấn mạnh vào
be taught about health as a child
v.phr. – được dạy về sức khỏe từ nhỏ
take care of both physical and mental health
v.phr. – chăm sóc cả thể chất lẫn tinh thần
underweight
adj. – thiếu cân
have a few days off not long ago
v.phr. – mới nghỉ vài ngày gần đây
step away from my work/study
v.phr. – tạm rời công việc/học tập
clear my head
v.phr. – đầu óc thoải mái, thông suốt
switch off mentally
v.phr. – ngắt kết nối tinh thần
slow down and relax
v.phr. – chậm lại và thư giãn
guilty pleasure
n.phr. – niềm vui “tội lỗi”
catch up on sleep
v.phr. – ngủ bù
sleep in
v.phr. – ngủ nướng
spend quality time with family
v.phr. – dành thời gian chất lượng cho gia đình
hang out casually with friends
v.phr. – đi chơi thoải mái với bạn bè
use my day off wisely
v.phr. – sử dụng ngày nghỉ hợp lý
have an active childhood
adj.phr. – có tuổi thơ năng động
fight – fought – fought
v. – đánh nhau
a latchkey child
n.phr. – trẻ tự ở nhà vì bố mẹ bận
spend a lot of time playing outside
v.phr. – dành nhiều thời gian chơi ngoài trời
hang out with neighborhood kids
v.phr. – chơi với trẻ trong khu
rope jumping
n. – nhảy dây
hide and seek
n. – trốn tìm
prefer doing activities in groups
v.phr. – thích hoạt động theo nhóm
enjoy + V-ing
v. – thích làm gì
feel isolated
v.phr. – cảm thấy cô lập
the more the merrier
idiom – càng đông càng vui
enjoy some me time
v.phr. – tận hưởng thời gian riêng
pick up social skills naturally
v.phr. – học kỹ năng xã hội một cách tự nhiên