Lifestyle, Health & Personal well-being

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

maintain a healthy lifestyle

v.phr. – duy trì lối sống lành mạnh

2
New cards

eat a balanced diet

v.phr. – ăn chế độ ăn cân bằng

3
New cards

protein

n. – chất đạm

4
New cards

carbs (carbohydrates)

n. – chất bột đường

5
New cards

fiber

n. – chất xơ

6
New cards

homemade food

n.phr. – đồ ăn nấu tại nhà

7
New cards

ensure food hygiene

v.phr. – đảm bảo vệ sinh thực phẩm

8
New cards

stay active regularly

v.phr. – vận động thường xuyên

9
New cards

make sure I get enough rest

v.phr. – đảm bảo ngủ nghỉ đủ

10
New cards

build healthy habits early on

v.phr. – xây dựng thói quen tốt từ sớm

11
New cards

emphasize on

v.phr. – nhấn mạnh vào

12
New cards

be taught about health as a child

v.phr. – được dạy về sức khỏe từ nhỏ

13
New cards

take care of both physical and mental health

v.phr. – chăm sóc cả thể chất lẫn tinh thần

14
New cards

underweight

adj. – thiếu cân

15
New cards

have a few days off not long ago

v.phr. – mới nghỉ vài ngày gần đây

16
New cards

step away from my work/study

v.phr. – tạm rời công việc/học tập

17
New cards

clear my head

v.phr. – đầu óc thoải mái, thông suốt

18
New cards

switch off mentally

v.phr. – ngắt kết nối tinh thần

19
New cards

slow down and relax

v.phr. – chậm lại và thư giãn

20
New cards

guilty pleasure

n.phr. – niềm vui “tội lỗi”

21
New cards

catch up on sleep

v.phr. – ngủ bù

22
New cards

sleep in

v.phr. – ngủ nướng

23
New cards

spend quality time with family

v.phr. – dành thời gian chất lượng cho gia đình

24
New cards

hang out casually with friends

v.phr. – đi chơi thoải mái với bạn bè

25
New cards

use my day off wisely

v.phr. – sử dụng ngày nghỉ hợp lý

26
New cards

have an active childhood

adj.phr. – có tuổi thơ năng động

27
New cards

fight – fought – fought

v. – đánh nhau

28
New cards

a latchkey child

n.phr. – trẻ tự ở nhà vì bố mẹ bận

29
New cards

spend a lot of time playing outside

v.phr. – dành nhiều thời gian chơi ngoài trời

30
New cards

hang out with neighborhood kids

v.phr. – chơi với trẻ trong khu

31
New cards

rope jumping

n. – nhảy dây

32
New cards

hide and seek

n. – trốn tìm

33
New cards

prefer doing activities in groups

v.phr. – thích hoạt động theo nhóm

34
New cards

enjoy + V-ing

v. – thích làm gì

35
New cards

feel isolated

v.phr. – cảm thấy cô lập

36
New cards

the more the merrier

idiom – càng đông càng vui

37
New cards

enjoy some me time

v.phr. – tận hưởng thời gian riêng

38
New cards

pick up social skills naturally

v.phr. – học kỹ năng xã hội một cách tự nhiên