[ÔN CHUYÊN] READING FUN & GAMES 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:23 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

actual (adj)

thực tế, thật sự

2
New cards

adapt to (phr. v)

thích nghi với

3
New cards

amusement park (np)

công viên giải trí

4
New cards

appeal (n)

sức hấp dẫn

5
New cards

be involved in (phrase)

tham gia vào, dính líu đến

6
New cards

beverage (n)

đồ uống

7
New cards

beyond (prep)

vượt ra ngoài

8
New cards

bizarre (adj)

kỳ quái, lạ lùng

9
New cards

blend (v)

pha trộn, kết hợp

10
New cards

boredom (n)

sự nhàm chán

11
New cards

charity (n)

hội từ thiện, việc từ thiện

12
New cards

claim (v)

khẳng định, tuyên bố

13
New cards

combine (v)

kết hợp

14
New cards

compose (v)

sáng tác, soạn (nhạc)

15
New cards

concentration (n)

sự tập trung

16
New cards

cutting-edge (adj)

tiên tiến, hiện đại nhất

17
New cards

distracting (adj)

gây xao nhãng

18
New cards

domestic (adj)

(thuộc) gia đình, trong nhà; nội địa

19
New cards

evaluate (v)

đánh giá

20
New cards

exist (v)

tồn tại

21
New cards

extreme (adj)

cực hạn, khắc nghiệt

22
New cards

feature (v)

có (đặc điểm/thành phần chính)

23
New cards

foster (v)

thúc đẩy, nuôi dưỡng

24
New cards

grueling (adj)

mệt mỏi, gian khổ

25
New cards

imaginary (adj)

tưởng tượng, ảo

26
New cards

immersive (adj)

đắm chìm, nhập vai

27
New cards

incorporate (v)

tích hợp, kết hợp

28
New cards

industry (n)

ngành công nghiệp

29
New cards

innovation (n)

sự đổi mới, sáng kiến

30
New cards

interactive (adj)

có tính tương tác

31
New cards

ironing (n)

việc là quần áo

32
New cards

join (v)

tham gia

33
New cards

keen on (adj)

thích thú, say mê

34
New cards

limit to (v)

giới hạn trong

35
New cards

massive (adj)

to lớn, đồ sộ

36
New cards

match (v)

phù hợp, khớp với

37
New cards

merge (v)

sát nhập, hòa trộn

38
New cards

necessarily (adv)

nhất thiết, tất yếu

39
New cards

obstacle (n)

chướng ngại vật

40
New cards

participate in (phr. v)

tham gia vào

41
New cards

pier (n)

trụ cầu, bến tàu

42
New cards

place (v)

đặt, để

43
New cards

pleasant (adj)

dễ chịu, thú vị

44
New cards

pleased (adj)

hài lòng, thỏa mãn

45
New cards

pleasing (adj)

làm hài lòng, dễ chịu

46
New cards

pleasure (n)

niềm vui thích, sự hài lòng

47
New cards

primary (adj)

chính, chủ yếu

48
New cards

proceed to (v)

tiến tới, tiếp tục làm gì

49
New cards

provide (v)

cung cấp

50
New cards

rally (n)

cuộc đua, sự tập hợp

51
New cards

random (adj)

ngẫu nhiên

52
New cards

remote (adj)

xa xôi, hẻo lánh

53
New cards

ride (n)

trò chơi cảm giác mạnh (trong công viên)

54
New cards

seek (v)

tìm kiếm

55
New cards

serve as (v)

đóng vai trò là, phục vụ như là

56
New cards

specific (adj)

cụ thể

57
New cards

stage presence (np)

phong thái trên sân khấu

58
New cards

storyline (n)

cốt truyện

59
New cards

take part in (phrase)

tham gia vào

60
New cards

theme (n)

chủ đề

61
New cards

ultimate (adj)

đỉnh cao, cuối cùng

62
New cards

unpowered (adj)

không có động cơ/nguồn điện

63
New cards

unusual (adj)

lạ thường, khác thường

64
New cards

urgency (n)

sự khẩn cấp

65
New cards

wand (n)

cây đũa thần

66
New cards
67
New cards