Read A2- (41-50)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

快要。。。了

kuàiyào。。。le (sắp … rồi)

2
New cards

出生

chūshēng (sinh ra, ra đời)

3
New cards

太太

tàitai (vợ, bà)

4
New cards

不少

bùshǎo (ko ít, rất nhiều)

5
New cards

生活

shēnghuó (cuộc sống)

6
New cards

方便

fāngbiàn (thuận tiện)

7
New cards

相信

xiāngxīn (tin tưởng)

8
New cards

一定

yīdìng (nhất định)

9
New cards

開心地過生活

kāixīndeguòshēnghuó (cuộc sống vui vẻ)

10
New cards

從來

cónglái (từ trước đến nay)

11
New cards

傷心

shāngxīn (đau lòng, buồn)

12
New cards

huò (hoặc)

13
New cards

生氣

shēngqì (tức giận)

14
New cards

辦到

bàndào (làm được)

15
New cards

回答

huídá (trả lời)

16
New cards

醒來

xǐnglái (thức giấc, tỉnh)

17
New cards

選擇

xuǎnzé (lựa chọn)

18
New cards

討厭

tǎoyàn (ghét)

19
New cards

喜愛

xǐài (yêu thích)

20
New cards

沒用

méiyòng (vô dụng, ko có ích)

21
New cards

快樂

kuàilè (vui vẻ)

22
New cards

進步

jìnbù (tiến bộ)

23
New cards

方法

fāngfǎ (phương pháp)

24
New cards

處理

chǔlǐ (xử lý)

25
New cards

直接

zhíjiē (trực tiếp)

26
New cards

丟掉

diūdiào (vứt bỏ)

27
New cards

現代

xiàndài (hiện đại)

28
New cards

網路

wǎnglù (mạng internet)

29
New cards

使

shǐ (để, khiến)

30
New cards

變得

biàndé (trở nên, thay đổi)

31
New cards

容易

róngyì (dễ dàng)

32
New cards

於是

yúshì (thế là)

33
New cards

利用

lìyòng (lợi dụng)

34
New cards

jiù (cũ)

35
New cards

轉來

zhuānlái (kiếm được)

36
New cards

分給

fēngěi (chia cho)

37
New cards

需要

xūyào (cần, cần thiết)

38
New cards

有時

yǒushí (có lúc)

39
New cards

將 = 把

jiāng (đem, mang)

40
New cards

鄉下

xiāngxià (quê)

41
New cards

山裡

shānlǐ (núi)

42
New cards

。。。的話

dehuà (nếu)

43
New cards

不但

bùdàn (không những, không chỉ)

44
New cards

保護

bǎohù (bảo vệ)

45
New cards

環境

huánjìng (môi trường)

46
New cards

機會

jīhuì (cơ hội)

47
New cards

讀書

dúshū (đọc sách, học)

48
New cards

piān (LT : bài)

49
New cards

文章

wénzhāng (văn chương, bài văn)

50
New cards

tán (nói, bàn)

51
New cards

zhǐ (giấy)

52
New cards

學會

xuéhuì (học được, học hỏi)

53
New cards

變成

biànchéng (biến thành)

54
New cards

有用

yǒuyòng (hữu ích, có ích, có tác dụng)

55
New cards

參加

cānjiā (tham gia)

56
New cards

比賽

bǐsài (trận đấu, cuộc thi)

57
New cards

為了

wèile (để, vì)

58
New cards

辛苦

xīnkǔ (vất vả)

59
New cards

沒想到

méixiǎngdào (không ngờ)

60
New cards

感冒

gǎnmào (cảm cúm)

61
New cards

擔心

dànxīn (lo lắng)

62
New cards

影響

yǐngxiǎng (ảnh hưởng)

63
New cards

對。。。有。。。影響

duì。。。yǒu。。。yǐngxiǎng (có ảnh hưởng đối với)

64
New cards

結果

jiéguǒ (kết quả)

65
New cards

成績

chéngjì (thành tích)

66
New cards

què (lại, nhưng)

67
New cards

難過

nánguò (buồn)

68
New cards

一點

yīdiǎn (1 chút, 1 ít)

69
New cards

告訴

gàosù (nói cho)

70
New cards

幸福

xìngfú (hạnh phúc)

71
New cards

學到

xuédào (học được)

72
New cards

結束

jiéshù (kết thúc)

73
New cards

第一名

dīyīmíng (giải nhất)

74
New cards

經驗

jīngyàn (kinh nghiệm)

75
New cards

健康

jiànkāng (sức khoẻ, khoẻ mạnh)

76
New cards

重要

zhòngyào (quan trọng)

77
New cards

剛剛好

gānggānghǎo (vừa đủ)

78
New cards

gòu (đủ)

79
New cards

出現

chūxiàn (xuất hiện)

80
New cards

不同

bùtóng (không giống, bất đồng)

81
New cards

好好

hǎohǎo (tốt, cố gắng)

82
New cards

安排

ānpái (sắp xếp)

83
New cards

關係

guānxì (quan hệ, liên quan)

84
New cards

建議

jiànyì (kiến nghị, đề xuất)

85
New cards

參考

cānkǎo (tham khảo)

86
New cards

申請

shēnqǐng (xin)

87
New cards

號碼

hàomǎ (số)

88
New cards

lìng (khác, ngoài)

89
New cards

聯繫

liánxì (liên hệ, liên lạc)

90
New cards

接電話

jiēdiànhuà (nhận điện thoại, bắt máy)

91
New cards

jìn (vào)

92
New cards

辦公室

bàngōngshì (văn phòng, phòng làm việc)

93
New cards

líu (ở lại)

94
New cards

shōu (nhận)

95
New cards

電子郵件

diànzǐyóujiàn (thư điện tử, email)


96
New cards

作者

zuòzhě (tác giả)

97
New cards

tíng (ngừng, dừng, đỗ, đậu)

98
New cards

注意

zhùyì (chú ý)

99
New cards

上週

shàngzhōu (tuần trước)

100
New cards

校長

xiàozhǎng (hiệu trưởng)