1/144
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
strand (v)
làm mắc cạn
stray (v)
đi lạc
immanent (n)
ở khắp nơi
tout (v)
chào hàng
phe vé (chợ đen)
putative (a)
thường đc cho là, giả định là
dispassionate (a)
~ impartial
vô tư, ko thiên vị
sketch (n,v)
bản phác hoạ
fortitude (n)
~ bravery, courage
sự dũng cảm chịu đựng
fester (v)
mưng mủ (vết thương)
day dứt (phiền muộn)
tundra
những vùng đất Bắc cực bị đóng băng vĩnh cửu
ruminant (n)
ĐV nhai lại
browse (v)
gặm cành non, cây non (súc vật)
sheath (n)
bao, vỏ (gươm, dao)
vỏ bọc ngoài
shed (v)
rụng (lá)
lột (da)
tumble (v)
ngã, đổ nhào
tụt nhanh (về giá trị, số lượng)
homologous (a)
tương đồng, tương ứng
relay (n,v)
cuộc chạy đua tiếp sức
sear (v)
đốt (vết thương)
làm khô, làm héo
echo (n,v)
~ reverberate
dội lại, vang lại
lặp lạ
slender (a)
~ slim
mảnh khảnh, thon thả
scrub (n,v)
N: bụi cây, bụi cỏ
V: lau, chùi, cọ rửa
agile (a)
~ nimble
có thể di chuyển nhanh nhẹ và dễ dàng
enclosure (n)
sự rào lại (đất đai)
hàng rào vây quanh
amphibian (n)
ĐV lưỡng cư
benign (a)
not causing damage or harm
vô hại
hallucination (n)
ảo giác (do thuốc hay bệnh)
squeak (n,v)
tiếng kêu có âm vực cao
rít lên
sneak (v) (away)
~ creep
trốn đi, lén đi
impersonation (n)
sự bắt chước
blemish (n)
đốm trên da
vết nhơ (thanh danh)
stump (n)
gốc cây
hatchling (n)
chim non
wriggle (v)
uốn éo, luồn lách
disillusion (n,v)
làm vỡ mộng
tactful (a)
khéo xử, lịch thiệp
precursor (n)
người đến báo trước, điềm báo trước
suffocation (n)
sự nghẹt thở
reap (v)
gặt lúa
thu lợi (profit, benefit)
albeit (conjunction)
~ although
unsubstantiated (a)
~ unsupported
vô căn cứ, ko được chứng minh
fatalistic (a)
tin vào định mệnh
dispatch (v)
gửi đi, phái đến
blandness (n)
sự nhạt nhẽo (đồ ăn)
dịu nhẹ (màu sắc)
malleable (a)
dễ uốn
dễ bảo (people)
amenable (a)
dễ bảo, biết nghe lời
peculiar (a)
~ odd
lạ kỳ, khác thường
languid (a)
uể oải, chậm chạp
metaphor (n)
phép ẩn dụ
propaganda (n)
sự tuyên truyền (campaign)
sack (v)
sa thải
đánh bại (quân đội)
despot (n)
kẻ chuyên quyền
humiliate (v)
sỉ nhục
ridiculous (a)
lố bịch
disgruntled (a) at
bất mãn (employees)
raze (v)
san bằng, phá huỷ hoàn toàn
assimilation (n)
sự đồng hoá
fabricate (v)
chế tác, sản xuất ~ manufacture, produce (factory)
bịa đặt, ngụy tạo, làm giả
unprovoked (a)
vô cớ (attack, aggression)
tether (v)
ràng buộc, níu giữ
intimate (a)
thân mật, gần gũi sâu sắc (relationship)
pay-off (n)
thành quả
preamble (n)
giai đoạn mở đầu
interloper (n)
kẻ xâm nhập, người ko mời mà đến
spore (n)
bào tử nấm
turn out
hoá ra là
sitting ducks (n)
mục tiêu dễ bị tấn công, miếng mồi ngon
laden (v)
mang nặng, chứa đầy
nặng trĩu (văn học)
ardent (a)
~ passionate
nhiệt thành (supporter, admirer)
turn down
từ chối (offer, application)
proprietary (a)
độc quyền
piecemeal (a)
chắp vá, từng phần (approach/solution/reform)
abrupt (a)
bất ngờ, đột ngột (reversal, end, halt)
… withdrawal of alcohol
cosmography (n)
vũ trụ học
multitudinous (a)
nhiều vô số
subsume (v)
bị bao trùm, bị lu mờ
reconcile (v)
hòa giải, dung hòa
candid (a)
candour (n)
thẳng thắn
commence (v)
bắt đầu (một công việc lớn)
circadian cycle
chu kỳ sinh học
hypnotic (n)
thuốc ngủ
predispose to (v)
có khuynh hướng, dễ bị mắc phải
onset (n)
sự khởi phát, bắt đầu
perturbation (n)
sự thay đổi, sự xáo trộn
intermittent (a)
~ sporadic
ngắt quãng, gián đoạn, ko liên tục
obstructive (a)
gây tắc nghẽn (đường thở, ruột)
làm bế tắc
exotic (a)
độc đáo
missionary (n)
nhà truyền giáo
decentralise (v)
phân quyền, tản quyền
illusion (n)
ảo giác, ảo ảnh
heredity (n)
sự di truyền
astounding (a)
đáng kinh ngạc, sững sờ
annex (v)
~ occupy
sát nhập, thôn tính lãnh thổ
detonate (v)
~ explode
phát nổ
hurl (v)
phóng/ném đi xa
regurgitate (v)
ợ lên, nôn ra
germinate (v)
nảy mầm
shrivel up
teo lại, nhăn nheo, khô
philanthropy (n)
hoạt động từ thiện
interfere (v)
~ intervene, meddle, intrude: can thiệp
~ hinder, obstruct, impede: cản trở