VOL 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

strand (v)

làm mắc cạn

2
New cards

stray (v)

đi lạc

3
New cards

immanent (n)

ở khắp nơi

4
New cards

tout (v)

chào hàng

phe vé (chợ đen)

5
New cards

putative (a)

thường đc cho là, giả định là

6
New cards

dispassionate (a)

~ impartial

vô tư, ko thiên vị

7
New cards

sketch (n,v)

bản phác hoạ

8
New cards

fortitude (n)

~ bravery, courage

sự dũng cảm chịu đựng

9
New cards

fester (v)

mưng mủ (vết thương)

day dứt (phiền muộn)

10
New cards

tundra

những vùng đất Bắc cực bị đóng băng vĩnh cửu

11
New cards

ruminant (n)

ĐV nhai lại

12
New cards

browse (v)

gặm cành non, cây non (súc vật)

13
New cards

sheath (n)

bao, vỏ (gươm, dao)

vỏ bọc ngoài

14
New cards

shed (v)

rụng (lá)

lột (da)

15
New cards

tumble (v)

ngã, đổ nhào

tụt nhanh (về giá trị, số lượng)

16
New cards

homologous (a)

tương đồng, tương ứng

17
New cards

relay (n,v)

cuộc chạy đua tiếp sức

18
New cards

sear (v)

đốt (vết thương)

làm khô, làm héo

19
New cards

echo (n,v)

~ reverberate

dội lại, vang lại

lặp lạ

20
New cards

slender (a)

~ slim

mảnh khảnh, thon thả

21
New cards

scrub (n,v)

N: bụi cây, bụi cỏ

V: lau, chùi, cọ rửa

22
New cards

agile (a)

~ nimble

có thể di chuyển nhanh nhẹ và dễ dàng

23
New cards

enclosure (n)

sự rào lại (đất đai)

hàng rào vây quanh

24
New cards

amphibian (n)

ĐV lưỡng cư

25
New cards

benign (a)

not causing damage or harm

vô hại

26
New cards

hallucination (n)

ảo giác (do thuốc hay bệnh)

27
New cards

squeak (n,v)

tiếng kêu có âm vực cao

rít lên

28
New cards

sneak (v) (away)

~ creep

trốn đi, lén đi

29
New cards

impersonation (n)

sự bắt chước

30
New cards

blemish (n)

đốm trên da

vết nhơ (thanh danh)

31
New cards

stump (n)

gốc cây

32
New cards

hatchling (n)

chim non

33
New cards

wriggle (v)

uốn éo, luồn lách

34
New cards

disillusion (n,v)

làm vỡ mộng

35
New cards

tactful (a)

khéo xử, lịch thiệp

36
New cards

precursor (n)

người đến báo trước, điềm báo trước

37
New cards

suffocation (n)

sự nghẹt thở

38
New cards

reap (v)

gặt lúa

thu lợi (profit, benefit)

39
New cards

albeit (conjunction)

~ although

40
New cards

unsubstantiated (a)

~ unsupported

vô căn cứ, ko được chứng minh

41
New cards

fatalistic (a)

tin vào định mệnh

42
New cards

dispatch (v)

gửi đi, phái đến

43
New cards

blandness (n)

sự nhạt nhẽo (đồ ăn)

dịu nhẹ (màu sắc)

44
New cards

malleable (a)

dễ uốn

dễ bảo (people)

45
New cards

amenable (a)

dễ bảo, biết nghe lời

46
New cards

peculiar (a)

~ odd

lạ kỳ, khác thường

47
New cards

consolidate (v)

củng cố (power, success)

48
New cards

languid (a)

uể oải, chậm chạp

49
New cards

metaphor (n)

phép ẩn dụ

50
New cards

propaganda (n)

sự tuyên truyền (campaign)

51
New cards

sack (v)

sa thải

đánh bại (quân đội)

52
New cards

despot (n)

kẻ chuyên quyền

53
New cards

humiliate (v)

sỉ nhục

54
New cards

ridiculous (a)

lố bịch

55
New cards

disgruntled (a) at

bất mãn (employees)

56
New cards

raze (v)

san bằng, phá huỷ hoàn toàn

57
New cards

assimilation (n)

sự đồng hoá

58
New cards

fabricate (v)

bịa đặt

sản xuất ~ manufacture

59
New cards

unprovoked (a)

vô cớ (attack, aggression)

60
New cards

tether (v)

ràng buộc, níu giữ

61
New cards

intimate (a)

thân mật, gần gũi sâu sắc (relationship)

62
New cards

pay-off (n)

thành quả

63
New cards

preamble (n)

giai đoạn mở đầu

64
New cards

interloper (n)

kẻ xâm nhập, người ko mời mà đến

65
New cards

spore (n)

bào tử nấm

66
New cards

turn out

hoá ra là

67
New cards

sitting ducks (n)

mục tiêu dễ bị tấn công, miếng mồi ngon

68
New cards

laden (v)

mang nặng, chứa đầy

nặng trĩu (văn học)

69
New cards

ardent (a)

~ passionate

nhiệt thành (supporter, admirer)

70
New cards

turn down

từ chối (offer, application)

71
New cards

proprietary (a)

độc quyền

72
New cards