1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
waste-free
không rác thải
inconvenient
bất tiện
cutlery
dao, thìa, nĩa ( đồ dùng ăn uống )
reputational
( liên quan đến ) danh tiếng, uy tín
consequences
hậu quả
regulations
quy định
decompose
phân hủy
landfills
bãi chôn lấp rác
misleads
gây hiểu lầm
genuinely
chân thành
claims
lời tuyên bố
misleading
lừa dối
marketing
tiếp thị
strategy
chiến lược
tricky
khó xử
language
ngôn ngữ
behaviour
hành vi
reputation
danh tiếng, uy tín
generative
tạo sinh
contamination
sự ô nhiễm
contaminated
bị ô nhiễm
compost
phân hữu cơ
purity
sự tinh khiết
leftover
đồ thừa
aquatic
thủy sinh
plants
thực vật
sustainability
tính bền vững
citrus
( thuộc họ ) cam quýt
peels
vỏ ( trái cây )
lemons
chanh vàng
limes
chanh xanh
bacteria
vi khuẩn
mold
nấm mốc
efficient
hiệu quả
residues
cặn bã
fertilizers
phân bón
vanish
biến mất
degrade
suy giảm
identified
được xác định
piles
đống ( ủ phân )
convert
chuyển đổi
synthenic
tổng hợp ( nhân tạo )
waste
rác thải
moisture
độ ẩm