1/6
hồi phục, khỏi (bệnh)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be allergic to /biː əˈlɜːʤɪk tuː/ = have an allergy to /hæv ən ˈæləʤi tuː/
bị dị ứng cái gì
Break a habit
bỏ thói quen
Get into the habit of (V-ing)
hình thành thói quen gì
Maintain a balanced diet
duy trì chế độ ăn uống cân bằng
Have an unhealthy diet
có chế độ ăn không lành mạnh
Improve overall health
cải thiện sức khỏe tổng quát