1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Appreciate
Trân trọng/Hiểu và đánh giá cao
Far from true
Hoàn toàn không chính xác
Teeming with life
Tràn đầy sự sống
Bugs
Côn trùng nhỏ
Jungle
Rừng nhiệt đới
Interaction
Sự tương tác
Disturbance
Sự xáo trộn/Gián đoạn
Ripple effect
Hiệu ứng lan tỏa
React to
Phản ứng lại
Fight fiercely
Chiến đấu quyết liệt
Scarce
Khan hiếm
Coexist
Cùng tồn tại
Treat each other with wary tolerance
Đối xử với nhau bằng sự khoan dung đầy cảnh giác
Compete for
Cạnh tranh vì
At times
Đôi khi
Result in
Dẫn đến/Gây ra
Direct fight
Cuộc chiến trực tiếp
Contrasting species
Các loài đối lập/Khác biệt
Symbiotic
Cộng sinh
Cooperative relationships
Mối quan hệ hợp tác
Mutually beneficial
Cùng có lợi
Fire ants
Kiến lửa
Terrific example
Ví dụ tuyệt vời
Defend
Bảo vệ
Shelter
Nơi trú ẩn
Spread seeds
Phát tán hạt giống
Scatter
Rải rác/Phân tán
Nest
Làm tổ
Eating preferences
Sở thích ăn uống
Interfere
Can thiệp/Gây trở ngại
Encroach on
Xâm lấn
Golf courses
Sân gôn
Lawns
Bãi cỏ
Native grasses
Các loại cỏ bản địa
Dismay
Sự thất vọng/Lo lắng
Sterile environment
Môi trường vô sinh/Cằn cỗi
Devoid of life
Không có sự sống
Barren
Cằn cỗi
Harsh environments
Môi trường khắc nghiệt
Hunt for food
Săn tìm thức ăn
Complexity
Sự phức tạp
Lush environment
Môi trường tươi tốt (xanh tốt)
Disorganized
Thiếu tổ chức (lộn xộn)
Interestingly
Một cách thú vị
Ecologists
Các nhà sinh thái học