1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blizzard
bão tuyết
a heat wave
đợt nóng
hurricane
bão
cliff
vách đá
glacier
sông băng
salinity
độ mặn
humidity
độ ẩm
evaporation
sự làm bay hơi
brightness
sự tươi sáng, thông minh
Ozone layer
Tầng ozone
precipitation
mưa tuyết, mưa đá
Tidal wave
Sóng thần
Cyclone
Cơn lốc xoáy
Gale
Một cơn gió rất mạnh.
Fog
Sương mù (dày đặc, làm giảm tầm nhìn)
Haze (n)
Màn sương mỏng, bụi hoặc khói làm không khí khó nhìn rõ.
Mist (n)
Sương muối hoặc sương nhẹ (mỏng hơn sương mù).
Drizzle (n)
Mưa phùn; mưa với những giọt nước rất nhỏ và nhẹ.