1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
星期
xingqi-tuần
星期日
xingqiri-chủ nhật
星期天
xingqitian-ngày chủ nhật
月
yue-tháng
老师
laoshi-giáo viên
学生
xuesheng-học sinh
同学
tongxue-bạn học
大家
dajia-tất cả, mọi người
高兴
gaoxing-vui mừng
再见
zaijian-tạm biệt
认识
renshi-quen biết
对不起
duibuqi-xin lỗi
没关系
meiguanxi-không có gì
没事
meishi-không việc gì
不客气
bukeqi-không cần khách sáo
谢谢
xiexie-cảm ơn
爸爸
baba-bố, cha
妈妈
mama-mẹ
妹妹
meimei-em gái
姐姐
jiejie-chị gái
孩子
haizi-con cái, trẻ em
儿子
erzi-con trai
奴儿
nuer-con gái
真
zhen-thật sự, thật
好看
haokan-đẹp, hay
喜欢
xihuan-thích
日
ri-ngày
岁
sui-tuổi
这
zhe-đây này
这是
zheshi-đây là
哥哥
gege-anh trai
多少
duoshao-bao nhiêu
多大
duoda-bao nhiêu tuổi
和
he-và,với
今天
jintian-hôm nay
有
you-có
两
liang-hai
想
xiang-nhớ/muốn
家
jia-gia đình
几
ji-mấy ji+Lt+đt
喂
wei-alo
工作
gongzuo-công việc
做
zuo-làm,nấu
做饭
zuofan-nấu cơm
咖啡
kafei-cà phê
面条人
miantiaor-mì sợi
饺子
jiaozi-sủi cảo
还
hai-vẫn
忙
mang-bận
你呢
nine-còn bạn
很
hen-bận
吗
ma-nghi vấn
对
dui-đúng
太
tai-quá
我们
women-chúng tôi
请问
qingwen-cho hỏi
什么
shenme-cái gì
名字
mingzi-tên
是
shi-là
也
ye-cũng
越南
yuenan-việt nam
的
de-của
法国
faguo-nước pháp
谁
shei/-ai
奴朋友
nupengyou-bạn gái
哪
na-nào
水
shui-nước
米饭
mifan-cơm
汤
tang-canh
热
re-nóng
粥
zhou-cháo
美国
meiguo-nước
豆腐
doufu-đậu phụ
日本
riben-nhật bản
英文
yingwen-tiếng anh
五
wu-số 5
六
liu-số 6
九
jiu-số 9
百
bai-trăm
千
qian-nghìn
万
wan-vạn
百分之
baifenzhi-phần trăm
号
hao-ngày
休息
xiuxi-nghỉ ngơi
二月
eryue-tháng 2
星期一
xingqiyi-ngày thứ 1,monday
下班
xiaban-tan làm
会
hui-có thể
一些
yixie-một số, một ít
菜
cai-món ăn, rau
它
ta-nó
电脑
diannao-máy tính
新
xin-mới