1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
available /əˈveɪləbl/
có sẵn The new album is available in stores and online. Album mới đã có sẵn tại các cửa hàng và trên mạng.
broad /brɔːd/
rộng rãi, bao quát The radio station plays a broad range of musical styles. Đài phát thanh này phát một loạt các phong cách âm nhạc rộng rãi.
category /ˈkætəɡɔːri/
thể loại, hạng mục The music awards show has a separate category for best new artist. Lễ trao giải âm nhạc có một hạng mục riêng cho nghệ sĩ mới xuất sắc nhất.
disparate /ˈdɪspərət/
khác biệt, không liên quan The music festival featured a disparate group of artists from different genres. Lễ hội âm nhạc có sự góp mặt của một nhóm nghệ sĩ khác biệt từ nhiều thể loại khác nhau.
divide /dɪˈvaɪd/
phân chia The music store is divided into sections for different types of music. Cửa hàng âm nhạc được phân chia thành các khu vực cho các loại nhạc khác nhau.
favor /ˈfeɪvər/
ưa thích, ủng hộ The audience seemed to favor the band's older songs over their new material. Khán giả dường như ưa thích những bài hát cũ của ban nhạc hơn là những sáng tác mới của họ.
instinct /ˈɪnstɪŋkt/
bản năng, năng khiếu The musician has a natural instinct for creating catchy melodies. Nhạc sĩ có một năng khiếu tự nhiên để tạo ra những giai điệu hấp dẫn.
mix /mɪks/
(v) pha trộn; (n) sự kết hợp The DJ is known for his ability to mix different musical styles together seamlessly. DJ nổi tiếng với khả năng pha trộn các phong cách âm nhạc khác nhau một cách liền mạch.
preference /ˈprefrəns/
sở thích, sự ưu tiên Do you have a preference for classical music or modern pop? Bạn có sở thích nhạc cổ điển hay nhạc pop hiện đại không?
reason /ˈriːzn/
lý do The main reason for the concert's success was the amazing performance by the lead singer. Lý do chính cho sự thành công của buổi hòa nhạc là màn trình diễn tuyệt vời của ca sĩ chính.
respect /rɪˈspekt/
(sự) tôn trọng The young musician has earned the respect of her older, more experienced colleagues. Nhạc sĩ trẻ đã có được sự tôn trọng của các đồng nghiệp lớn tuổi và giàu kinh nghiệm hơn.
taste /teɪst/
sở thích, gu thẩm mỹ Everyone has their own unique taste in music. Mọi người đều có sở thích âm nhạc độc đáo của riêng mình.