1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おきます
dậy, thức dậy
ねます
ngủ, đi ngủ
はたらきます
làm việc
やすみます
nghỉ, nghỉ ngơi
ぺんきょうします
học
おわります
hết, kết thúc, xong
デパート
bách hoá
ぎんこう
ngân hàng
ゆうびんきょく
bưu điện
今(いま)
bây giờ
ーじ
giờ
ーふん
phút
はん
rưỡi, nửa
なんじ
mấy giờ
なんぷん
mấy phút
ぎぜん
sáng, trước 12h trưa
ごご
chiều, sau 12h trưa
あさ
buổi sáng
ひる
buổi trưa
ばん(よる)
buổi tối
おととい
hôm kia
きのう
hôm qua
きょう
hôm nay
あした
ngày mai
あさって
ngày kia
けさ
sáng nay
こんばん
tối nay
やすみ
nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ
ひるやすみ
nghỉ trưa
しけん
thi, kỳ thi, kiểm tra
かいぎ
cuộc họp, hội nghị
えいが
phim, điện ảnh
まいあさ
hàng sáng, mỗi sáng
まいばん
hàng tối, mỗi tối
まいにち
hàng ngày, mỗi ngày
げつようび
thứ hai
かようび
thứ ba
すいようび
thứ tư
もくようび
thứ năm
きんようび
thứ sáu
どようび
thứ bảy
にちようび
chủ nhật
なんようび
thứ mấy
~から
từ
~まで
đến
~と~
và
なんへんですね
anh/chị vất vả quá
ばんぎう
số
たんばん
số bao nhiêu, số mấy
そちら
ông/bà, phía ông/phía bà