1/150
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
quan điểm
Tôi có quan điểm khác với bạn.
viewpoint
ý kiến
Bạn có ý kiến gì về vấn đề này không?
opinion
thái độ
Thái độ của anh ta rất tích cực.
attitude
nhận xét
Cô giáo đưa ra nhận xét về bài viết của tôi.
comment/remark
tính cách
Tính cách của em gái tôi rất vui vẻ.
personality
cảm xúc
Tôi khó kiểm soát cảm xúc của mình.
emotions
tâm trạng
Hôm nay tâm trạng tôi không tốt lắm.
mood
hài lòng
Tôi rất hài lòng với công việc mới.
satisfied
thất vọng
Tôi cảm thấy thất vọng về kết quả thi.
disappointed
xã hội
Xã hội đang thay đổi rất nhanh.
society
cộng đồng
Chúng tôi muốn giúp đỡ cộng đồng.
community
văn hóa
Việt Nam có nền văn hóa rất phong phú.
culture
truyền thống
Gia đình tôi vẫn giữ nhiều truyền thống cũ.
tradition, traditionally
phong tục
Mỗi vùng có phong tục riêng.
custom
sự nghiệp
cô ấy tập trung vào sự nghiệp của mình.
career
thành công
Chức bạn thành công trong công việc mới!
success
thất bại
Đừng sợ thất bại.
failure
cơ hội
Đây là một cơ hội tốt cho bạn.
opportunity
thách thức
Công việc mới có nhiều thách thức.
challenge
giao tiếp
kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc.
to communicate
thấu hiểu
tôi muốn thấu hiểu bạn hơn.
to deeply understand
chia sẻ
hãy chia sẻ ván đề của bạn với tôi.
to share
tâm sự
hai chị em thường tâm sự với nhau vào buổi tối.
to confide
thuyết phục
tôi đã thuyết phục bố mẹ cho tôi đi du học.
to persude
nhận ra
Tôi nhận ra mình đã sai.
to realize
nhận thấy
Tôi nhận thấy anh ấy dạo này buồn hơn.
to notice
phát hiện
Cảnh sát phát hiện ra sự thật.
to discover
khám phá
Tôi thích khám phá những nơi mới.
to explore, discover
tưởng tượng
Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên biển.
to imagine
tưởng
Tôi tưởng cô ấy đã về nhà.
to incorrectly think/believe
tinh tế
Cách cô ấy nói chuyện rất tinh tế.
percise, subtle, refined
sâu sắc
Anh ấy có suy nghĩ rất sâu sắc.
profound, deep
sâu
Mặt đất ở đây có nhiều hố sâu, cẩn thận nha!
Trên lá có một con sâu.
deep (literally, figuratively); a worm
thiết thực
Đây là một lời khuyên thiết thực.
practical
tuy nhiên
Tôi thích công việc này, tuy nhiên lương hơi thấp.
however
mặc dù
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.
although
dù sao
Dù sao thì cũng đã quá muộn rồi.
anyway, regardless
thế nhưng
Anh ấy rất bận, thế nhưng vẫn giúp tôi.
and yet
ngoài ra
Ngoài ra, bạn cần mang theo hộ chiếu.
Cửa hàng bán quần áo. Ngoài ra, họ còn bán giày dép.
besides, in addition
số phận
Có lẽ đây là số phận của tôi.
Cô ấy tin vào số phận.
fate/destiny
duyên
Chúng tôi gặp nhau là do duyên.
Hai người gặp nhau và cảm thấy có duyên với nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Cô ấy không đẹp sắc sảo nhưng rất có duyên.
fated connection; to have charm/grace
giá trị
Gia đình có giá trị rất lớn với tôi.
value
nguyên tắc
Sống có nguyên tắc là điều quan trọng.
principle
tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn của công ty này khá cao.
standard, criteria
tiêu chuẩn sắc đẹp
Mỗi quốc gia có tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau.
beauty standard
sức khỏe tinh thần
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
mental health
căn bệnh
Đây là một căn bệnh phổ biến.
a disease/condition
phòng ngừa
Chúng ta nên phòng ngừa bệnh tật.
to prevent
điều trị
Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.
to treat, medically
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.
pollution
nói chung là..
Nói chung là mọi thứ đều ổn.
Nói chung là tôi thích ăn phở hơn bún.
generally speaking..
thật ra là..
Thật ra là tôi không muốn đi.
in reality, actually
kiểu như
Anh ấy nói kiểu như là sẽ không đến nữa.
like, kind of
đúng là..
Đúng là hôm nay trời rất đẹp.
it is indeed, it’s exactly..
nhận thức
Nhận thức của mọi người về sức khỏe đang thay đổi.
awareness, perception
suy nghĩ
Tôi cần thời gian để suy nghĩ.
to think deeply
suy ra
Từ những gì bạn nói, tôi suy ra rằng bạn không thích công việc này.
to infer, deduce
kết luận
Kết luận của bài báo rất rõ ràng.
conclusion
lý do
Lý do tôi đến muộn là vì tắc đường.
reason
nguyên nhân
Nguyên nhân của vấn đề này là gì?
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Các nhà khoa học tìm hiểu nguyên nhân của hiện tượng này.
cause
hậu quả
Hút thuốc có nhiều hậu quả xấu cho sức khỏe.
Anh ta phải chịu hậu quả cho những quyết định sai lầm của mình.
consequence
ảnh hưởng
Thời tiết luôn ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.
Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.
Quyết định của bạn sẽ ảnh hưởng đến tương lai của con bạn
influence, effect
tác động
Công nghệ có tác động lớn đến cuộc sống của chúng ta.
Chính sách mới sẽ tác động tích cực đến nền kinh tế.
impact; to influence, have an effect on
mục đích
Mục đích của cuộc họp là gì?
Anh ấy học tiếng Anh với mục đích đi du học.
purpose, goal
căng thẳng
Công việc này làm tôi rất căng thẳng.
stressed, tense
áp lực
Tôi cảm thấy áp lực trước kỳ thi.
pressure
cô đơn
Sống một mình ở thành phố mới làm tôi thấy cô đơn.
lonely
ghen tị
Đừng ghen tị với thành công của người khác.
jealous
tự tin
Cô ấy nói tiếng Anh rất tự tin.
Tôi ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy.
confident
tự ti
Anh ấy hơi tự ti về ngoại hình của mình.
insecure
khiêm tốn
Dù giỏi, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.
humble
kiêu ngạo
Đừng kiêu ngạo khi bạn thành công.
arrogant
chân thành
Cô ấy đưa ra lời xin lỗi chân thành.
Xin chân thành cảm ơn.
sincere
giả tạo
Nụ cười của anh ta trông có vẻ giả tạo.
fake, insincere
hiện đại
Thành phố này rất hiện đại.
modern
lạc hậu
Cách nghĩ đó hơi lạc hậu.
Những máy móc này đã lạc hậu so với công nghệ hiện đại.
backward, outdated
phát triển
Kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh.
Công ty của tôi đang phát triển một sản phẩm mới.
to develop
kinh tế
kinh tế hiện nay không tốt lắm.
economy
chính trị
Tôi không quan tâm nhiều về chính trị.
politics
chính sách
Chính phủ vừa đưa ra chính sách mới.
policy
pháp luật
Anh ấy là một chuyên gia về pháp luật quốc tế.
law
quyền lợi
Người lao động có quyền lợi của mình.
rights, benefits
nghĩa vụ
Mọi công dân đều có nghĩa vụ tuân theo pháp luật.
obligation
bất công
Tôi thấy quyết định đó thật bất công.
unjust
chiến lược
Chúng tôi cần một chiến lược mới.
strategy
kỹ năng
Bạn cần cải thiện kỹ năng giao tiếp.
skill
kinh nghiệm
Cô ấy có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.
Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.
experience (gained over time, like skills)
trải nghiệm
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở Việt Nam.
Tôi có một trải nghiệm thú vị khi đi du lịch một mình.
to experience, experience (you lived through personally)
trách nhiệm
Đó là trách nhiệm của tôi.
responsibility
năng lực
Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt.
capability
tiềm năng
Học sinh này có nhiều tiềm năng.
potential
cạnh tranh
Các công ty đang cạnh tranh nhau rất gay gắt.
to compete
hợp tác
Hai công ty quyết định hợp tác với nhau.
to cooperate
đầu tư
Anh ấy đầu tư tiền vào bất động sản.
to invest
khởi nghiệp
Cô ấy muốn khởi nghiệp riêng.
to start a business
lương
Lương của tôi không cao lắm.
salary
thăng chức
Anh ấy vừa được thăng chức.
promotion
nghỉ hưu
Ông tôi sắp nghỉ hưu.
retirement
tranh luận
Chúng tôi tranh luận về vấn đề môi trường.
to debate
tranh cãi
Hai người họ tranh cãi vì một chuyện nhỏ.
to argue