vietnamese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

151 Terms

1
New cards

quan điểm

  • Tôi có quan điểm khác với bạn.


viewpoint

2
New cards

ý kiến

  • Bạn có ý kiến gì về vấn đề này không?


opinion

3
New cards

thái độ

  • Thái độ của anh ta rất tích cực.


attitude

4
New cards

nhận xét

  • Cô giáo đưa ra nhận xét về bài viết của tôi.


comment/remark

5
New cards

tính cách

  • Tính cách của em gái tôi rất vui vẻ.


personality

6
New cards

cảm xúc

  • Tôi khó kiểm soát cảm xúc của mình.


emotions

7
New cards

tâm trạng

  • Hôm nay tâm trạng tôi không tốt lắm.


mood

8
New cards

hài lòng

  • Tôi rất hài lòng với công việc mới.


satisfied

9
New cards

thất vọng

  • Tôi cảm thấy thất vọng về kết quả thi.


disappointed

10
New cards

xã hội

  • Xã hội đang thay đổi rất nhanh.


society

11
New cards

cộng đồng

  • Chúng tôi muốn giúp đỡ cộng đồng.


community

12
New cards

văn hóa

  • Việt Nam có nền văn hóa rất phong phú.


culture

13
New cards

truyền thống

  • Gia đình tôi vẫn giữ nhiều truyền thống cũ.


tradition, traditionally

14
New cards

phong tục

  • Mỗi vùng có phong tục riêng.


custom

15
New cards

sự nghiệp

  • cô ấy tập trung vào sự nghiệp của mình.


career

16
New cards

thành công

  • Chức bạn thành công trong công việc mới!


success

17
New cards

thất bại

  • Đừng sợ thất bại.


failure

18
New cards

cơ hội

  • Đây là một cơ hội tốt cho bạn.


opportunity

19
New cards

thách thức

  • Công việc mới có nhiều thách thức.


challenge

20
New cards

giao tiếp

  • kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc.


to communicate

21
New cards

thấu hiểu

  • tôi muốn thấu hiểu bạn hơn.


to deeply understand

22
New cards

chia sẻ

  • hãy chia sẻ ván đề của bạn với tôi.


to share

23
New cards

tâm sự

  • hai chị em thường tâm sự với nhau vào buổi tối.


to confide

24
New cards

thuyết phục

  • tôi đã thuyết phục bố mẹ cho tôi đi du học.


to persude

25
New cards

nhận ra

  • Tôi nhận ra mình đã sai.


to realize

26
New cards

nhận thấy

  • Tôi nhận thấy anh ấy dạo này buồn hơn.


to notice

27
New cards

phát hiện

  • Cảnh sát phát hiện ra sự thật.


to discover

28
New cards

khám phá

  • Tôi thích khám phá những nơi mới.


to explore, discover

29
New cards

tưởng tượng

  • Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên biển.


to imagine

30
New cards

tưởng

  • Tôi tưởng cô ấy đã về nhà.


to incorrectly think/believe

31
New cards

tinh tế

  • Cách cô ấy nói chuyện rất tinh tế.


percise, subtle, refined

32
New cards

sâu sắc

  • Anh ấy có suy nghĩ rất sâu sắc.


profound, deep

33
New cards

sâu

  • Mặt đất ở đây có nhiều hố sâu, cẩn thận nha!

  • Trên lá có một con sâu.


deep (literally, figuratively); a worm

34
New cards

thiết thực

  • Đây là một lời khuyên thiết thực.


practical

35
New cards

tuy nhiên

  • Tôi thích công việc này, tuy nhiên lương hơi thấp.


however

36
New cards

mặc dù

  • Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.


although

37
New cards

dù sao

  • Dù sao thì cũng đã quá muộn rồi.


anyway, regardless

38
New cards

thế nhưng

  • Anh ấy rất bận, thế nhưng vẫn giúp tôi.


and yet

39
New cards

ngoài ra

  • Ngoài ra, bạn cần mang theo hộ chiếu.

  • Cửa hàng bán quần áo. Ngoài ra, họ còn bán giày dép.


besides, in addition

40
New cards

số phận

  • Có lẽ đây là số phận của tôi.

  • Cô ấy tin vào số phận.


fate/destiny

41
New cards

duyên

  • Chúng tôi gặp nhau là do duyên.

  • Hai người gặp nhau và cảm thấy có duyên với nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.

  • Cô ấy không đẹp sắc sảo nhưng rất có duyên.


fated connection; to have charm/grace

42
New cards

giá trị

  • Gia đình có giá trị rất lớn với tôi.


value

43
New cards

nguyên tắc

  • Sống có nguyên tắc là điều quan trọng.


principle

44
New cards

tiêu chuẩn

  • Tiêu chuẩn của công ty này khá cao.


standard, criteria

45
New cards

tiêu chuẩn sắc đẹp

  • Mỗi quốc gia có tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau.


beauty standard

46
New cards

sức khỏe tinh thần

  • Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.


mental health

47
New cards

căn bệnh

  • Đây là một căn bệnh phổ biến.


a disease/condition

48
New cards

phòng ngừa

  • Chúng ta nên phòng ngừa bệnh tật.


to prevent

49
New cards

điều trị

  • Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.


to treat, medically

50
New cards

ô nhiễm

  • Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.


pollution

51
New cards

nói chung là..

  • Nói chung là mọi thứ đều ổn.

  • Nói chung là tôi thích ăn phở hơn bún.


generally speaking..

52
New cards

thật ra là..

  • Thật ra là tôi không muốn đi.


in reality, actually

53
New cards

kiểu như

  • Anh ấy nói kiểu như là sẽ không đến nữa.


like, kind of

54
New cards

đúng là..

  • Đúng là hôm nay trời rất đẹp.


it is indeed, it’s exactly..

55
New cards

nhận thức

  • Nhận thức của mọi người về sức khỏe đang thay đổi.


awareness, perception

56
New cards

suy nghĩ

  • Tôi cần thời gian để suy nghĩ.


to think deeply

57
New cards

suy ra

  • Từ những gì bạn nói, tôi suy ra rằng bạn không thích công việc này.


to infer, deduce

58
New cards

kết luận

  • Kết luận của bài báo rất rõ ràng.


conclusion

59
New cards

lý do

  • Lý do tôi đến muộn là vì tắc đường.


reason

60
New cards

nguyên nhân

  • Nguyên nhân của vấn đề này là gì?

  • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

  • Các nhà khoa học tìm hiểu nguyên nhân của hiện tượng này.


cause

61
New cards

hậu quả

  • Hút thuốc có nhiều hậu quả xấu cho sức khỏe.

  • Anh ta phải chịu hậu quả cho những quyết định sai lầm của mình.


consequence

62
New cards

ảnh hưởng

  • Thời tiết luôn ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

  • Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.

  • Quyết định của bạn sẽ ảnh hưởng đến tương lai của con bạn


influence, effect

63
New cards

tác động

  • Công nghệ có tác động lớn đến cuộc sống của chúng ta.

  • Chính sách mới sẽ tác động tích cực đến nền kinh tế.


impact; to influence, have an effect on

64
New cards

mục đích

  • Mục đích của cuộc họp là gì?

  • Anh ấy học tiếng Anh với mục đích đi du học.


purpose, goal

65
New cards

căng thẳng

  • Công việc này làm tôi rất căng thẳng.


stressed, tense

66
New cards

áp lực

  • Tôi cảm thấy áp lực trước kỳ thi.


pressure

67
New cards

cô đơn

  • Sống một mình ở thành phố mới làm tôi thấy cô đơn.


lonely

68
New cards

ghen tị

  • Đừng ghen tị với thành công của người khác.


jealous

69
New cards

tự tin

  • Cô ấy nói tiếng Anh rất tự tin.

  • Tôi ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy.


confident

70
New cards

tự ti

  • Anh ấy hơi tự ti về ngoại hình của mình.


insecure

71
New cards

khiêm tốn

  • Dù giỏi, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.


humble

72
New cards

kiêu ngạo

  • Đừng kiêu ngạo khi bạn thành công.


arrogant

73
New cards

chân thành

  • Cô ấy đưa ra lời xin lỗi chân thành.

  • Xin chân thành cảm ơn.


sincere

74
New cards

giả tạo

  • Nụ cười của anh ta trông có vẻ giả tạo.


fake, insincere

75
New cards

hiện đại

  • Thành phố này rất hiện đại.


modern

76
New cards

lạc hậu

  • Cách nghĩ đó hơi lạc hậu.

  • Những máy móc này đã lạc hậu so với công nghệ hiện đại.


backward, outdated

77
New cards

phát triển

  • Kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh.

  • Công ty của tôi đang phát triển một sản phẩm mới.


to develop

78
New cards

kinh tế

  • kinh tế hiện nay không tốt lắm.


economy

79
New cards

chính trị

  • Tôi không quan tâm nhiều về chính trị.


politics

80
New cards

chính sách

  • Chính phủ vừa đưa ra chính sách mới.


policy

81
New cards

pháp luật

  • Anh ấy là một chuyên gia về pháp luật quốc tế.


law

82
New cards

quyền lợi

  • Người lao động có quyền lợi của mình.


rights, benefits

83
New cards

nghĩa vụ

  • Mọi công dân đều có nghĩa vụ tuân theo pháp luật.


obligation

84
New cards

bất công

  • Tôi thấy quyết định đó thật bất công.


unjust

85
New cards

chiến lược

  • Chúng tôi cần một chiến lược mới.


strategy

86
New cards

kỹ năng

  • Bạn cần cải thiện kỹ năng giao tiếp.


skill

87
New cards

kinh nghiệm

  • Cô ấy có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.

  • Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.


experience (gained over time, like skills)

88
New cards

trải nghiệm

  • Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở Việt Nam.

  • Tôi có một trải nghiệm thú vị khi đi du lịch một mình.


to experience, experience (you lived through personally)

89
New cards

trách nhiệm

  • Đó là trách nhiệm của tôi.


responsibility

90
New cards

năng lực

  • Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt.


capability

91
New cards

tiềm năng

  • Học sinh này có nhiều tiềm năng.


potential

92
New cards

cạnh tranh

  • Các công ty đang cạnh tranh nhau rất gay gắt.


to compete

93
New cards

hợp tác

  • Hai công ty quyết định hợp tác với nhau.


to cooperate

94
New cards

đầu tư

  • Anh ấy đầu tư tiền vào bất động sản.


to invest

95
New cards

khởi nghiệp

  • Cô ấy muốn khởi nghiệp riêng.


to start a business

96
New cards

lương

  • Lương của tôi không cao lắm.


salary

97
New cards

thăng chức

  • Anh ấy vừa được thăng chức.


promotion

98
New cards

nghỉ hưu

  • Ông tôi sắp nghỉ hưu.


retirement

99
New cards

tranh luận

  • Chúng tôi tranh luận về vấn đề môi trường.


to debate

100
New cards

tranh cãi

  • Hai người họ tranh cãi vì một chuyện nhỏ.


to argue