Part 1 - Tả người

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:10 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

116 Terms

1
New cards

rack

giá treo, móc treo, kệ để đồ

2
New cards

article of food

thực phẩm, đồ ăn

3
New cards

scenery

phong cảnh, cảnh trí (thiên nhiên)

4
New cards

drawer

ngăn kéo (bàn, tủ)

5
New cards

examine

kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, khảo sát

6
New cards

face

hướng về, đối mặt với

7
New cards

gaze at

nhìn chăm chú vào (ai/cái gì)

8
New cards

hang on

treo trên (tường, móc)

9
New cards

gaze out

nhìn ra ngoài, ngắm nhìn ra bên ngoài (qua cửa sổ, ban công)

10
New cards

motorcycle

xe gắn máy, xe mô tô

11
New cards

rocking chair

ghế bập bênh

12
New cards

sit around

ngồi xung quanh

13
New cards

fountain

đài phun nước, vòi nước

14
New cards

counter

quầy hàng, quầy thu ngân, quầy tiếp tân

15
New cards

walk up

đi lên, bước lên

16
New cards

stairway

cầu thang, lối đi cầu thang

17
New cards

stroll

đi dạo, tản bộ

18
New cards

stroll along

đi dạo dọc theo

19
New cards

water's edge

mép nước, bờ sông, bờ biển

20
New cards

train track

đường ray xe lửa

21
New cards

lean on

dựa vào, tựa vào

22
New cards

railing

lan can, rào chắn

23
New cards

by the water

ở bên bờ nước, sát mép nước

24
New cards

board

lên (xe buýt, tàu, máy bay)

25
New cards

get into

bước vào, đi vào (xe ô tô, phương tiện nhỏ)

26
New cards

exit through

đi ra ngoài thông qua (cửa, lối đi)

27
New cards

disembark from

xuống khỏi (tàu, máy bay)

28
New cards

lid

nắp (nồi, hộp, hũ)

29
New cards

photocopier

máy phô tô

30
New cards

baby stroller

xe đẩy trẻ em

31
New cards

package

bưu kiện, gói hàng

32
New cards

hold up

giơ lên, nâng cao lên

33
New cards

lift

nâng lên, nhấc lên

34
New cards

lift off

nhấc lên khỏi bề mặt

35
New cards

reach

với tới, chạm tới

36
New cards

reach for

vươn tay với lấy

37
New cards

push

nhấn, ấn, đẩy

38
New cards

push a button

ấn nút, bấm nút

39
New cards

cart

xe đẩy

40
New cards

position

đặt vào vị trí; vị trí

41
New cards

position a sheet of paper

đặt một tờ giấy vào vị trí

42
New cards

place

đặt, để; địa điểm

43
New cards

file folder

bìa kẹp hồ sơ, thư mục tài liệu

44
New cards

bookcase

tủ sách, kệ sách

45
New cards

turn a page

lật một trang sách

46
New cards

garbage

rác thải

47
New cards

unfold

mở ra, trải ra

48
New cards

meeting

cuộc họp, sự gặp mặt

49
New cards

overhead projector

máy chiếu slide, máy chiếu qua đầu

50
New cards

conference hall

phòng hội nghị, hội trường

51
New cards

filing

việc sắp xếp, lưu trữ hồ sơ

52
New cards

notepad

sổ tay ghi chú

53
New cards

handout

tài liệu phát tay

54
New cards

handle

xử lý, giải quyết; tay cầm

55
New cards

shelf

kệ, giá sách

56
New cards

operate

vận hành, sử dụng

57
New cards

operate a computer

sử dụng, vận hành máy tính

58
New cards

keyboard

bàn phím

59
New cards

briefcase

cặp đựng tài liệu

60
New cards

mail

thư từ, bưu phẩm; gửi thư

61
New cards

heavy equipment

thiết bị hạng nặng

62
New cards

heavy machinery

máy móc hạng nặng

63
New cards

wheelbarrow

xe rùa

64
New cards

protective glasses

kính bảo hộ

65
New cards

protective gear

trang thiết bị bảo hộ

66
New cards

work vest

áo gile bảo hộ lao động

67
New cards

safety helmet

mũ bảo hộ lao động

68
New cards

building materials

vật liệu xây dựng

69
New cards

tool belt

đai đeo dụng cụ

70
New cards

electrical wire

dây điện

71
New cards

construction site

công trường xây dựng

72
New cards

construction

sự xây dựng, công trình

73
New cards

operate heavy machinery

vận hành máy móc hạng nặng

74
New cards

inspect

kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ

75
New cards

inspect the motor of the car

kiểm tra động cơ xe ô tô

76
New cards

lay

đặt, để, xếp

77
New cards

lay bricks

xây, xếp gạch

78
New cards

shovel

cái xẻng; xúc bằng xẻng

79
New cards

dig a hole

đào một cái hố

80
New cards

take a measurement

đo lường, lấy kích thước

81
New cards

fence

hàng rào

82
New cards

porch

hiên nhà

83
New cards

pile

chồng, đống; chất đống

84
New cards

broom

cái chổi

85
New cards

floral arrangement

lẵng hoa, bình hoa, việc cắm hoa

86
New cards

trim

tỉa, cắt tỉa

87
New cards

pick flowers

hái hoa

88
New cards

mop

lau sàn; cây lau nhà

89
New cards

rake

cào; cái cào

90
New cards

pasture

đồng cỏ, đồng chăn thả

91
New cards

transport

vận chuyển; sự vận chuyển, giao thông

92
New cards

apron

tạp dề

93
New cards

cupboard

tủ chén, tủ đựng đồ

94
New cards

pitcher

bình đựng nước có tay cầm

95
New cards

tablecloth

khăn trải bàn

96
New cards

faucet

vòi nước

97
New cards

utensil

dụng cụ nhà bếp

98
New cards

bakeshop

tiệm bánh

99
New cards

chop

chặt, thái

100
New cards

chop up

thái nhỏ, băm nhỏ