1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
rack
giá treo, móc treo, kệ để đồ
article of food
thực phẩm, đồ ăn
scenery
phong cảnh, cảnh trí (thiên nhiên)
drawer
ngăn kéo (bàn, tủ)
examine
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, khảo sát
face
hướng về, đối mặt với
gaze at
nhìn chăm chú vào (ai/cái gì)
hang on
treo trên (tường, móc)
gaze out
nhìn ra ngoài, ngắm nhìn ra bên ngoài (qua cửa sổ, ban công)
motorcycle
xe gắn máy, xe mô tô
rocking chair
ghế bập bênh
sit around
ngồi xung quanh
fountain
đài phun nước, vòi nước
counter
quầy hàng, quầy thu ngân, quầy tiếp tân
walk up
đi lên, bước lên
stairway
cầu thang, lối đi cầu thang
stroll
đi dạo, tản bộ
stroll along
đi dạo dọc theo
water's edge
mép nước, bờ sông, bờ biển
train track
đường ray xe lửa
lean on
dựa vào, tựa vào
railing
lan can, rào chắn
by the water
ở bên bờ nước, sát mép nước
board
lên (xe buýt, tàu, máy bay)
get into
bước vào, đi vào (xe ô tô, phương tiện nhỏ)
exit through
đi ra ngoài thông qua (cửa, lối đi)
disembark from
xuống khỏi (tàu, máy bay)
lid
nắp (nồi, hộp, hũ)
photocopier
máy phô tô
baby stroller
xe đẩy trẻ em
package
bưu kiện, gói hàng
hold up
giơ lên, nâng cao lên
lift
nâng lên, nhấc lên
lift off
nhấc lên khỏi bề mặt
reach
với tới, chạm tới
reach for
vươn tay với lấy
push
nhấn, ấn, đẩy
push a button
ấn nút, bấm nút
cart
xe đẩy
position
đặt vào vị trí; vị trí
position a sheet of paper
đặt một tờ giấy vào vị trí
place
đặt, để; địa điểm
file folder
bìa kẹp hồ sơ, thư mục tài liệu
bookcase
tủ sách, kệ sách
turn a page
lật một trang sách
garbage
rác thải
unfold
mở ra, trải ra
meeting
cuộc họp, sự gặp mặt
overhead projector
máy chiếu slide, máy chiếu qua đầu
conference hall
phòng hội nghị, hội trường
filing
việc sắp xếp, lưu trữ hồ sơ
notepad
sổ tay ghi chú
handout
tài liệu phát tay
handle
xử lý, giải quyết; tay cầm
shelf
kệ, giá sách
operate
vận hành, sử dụng
operate a computer
sử dụng, vận hành máy tính
keyboard
bàn phím
briefcase
cặp đựng tài liệu
thư từ, bưu phẩm; gửi thư
heavy equipment
thiết bị hạng nặng
heavy machinery
máy móc hạng nặng
wheelbarrow
xe rùa
protective glasses
kính bảo hộ
protective gear
trang thiết bị bảo hộ
work vest
áo gile bảo hộ lao động
safety helmet
mũ bảo hộ lao động
building materials
vật liệu xây dựng
tool belt
đai đeo dụng cụ
electrical wire
dây điện
construction site
công trường xây dựng
construction
sự xây dựng, công trình
operate heavy machinery
vận hành máy móc hạng nặng
inspect
kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ
inspect the motor of the car
kiểm tra động cơ xe ô tô
lay
đặt, để, xếp
lay bricks
xây, xếp gạch
shovel
cái xẻng; xúc bằng xẻng
dig a hole
đào một cái hố
take a measurement
đo lường, lấy kích thước
fence
hàng rào
porch
hiên nhà
pile
chồng, đống; chất đống
broom
cái chổi
floral arrangement
lẵng hoa, bình hoa, việc cắm hoa
trim
tỉa, cắt tỉa
pick flowers
hái hoa
mop
lau sàn; cây lau nhà
rake
cào; cái cào
pasture
đồng cỏ, đồng chăn thả
transport
vận chuyển; sự vận chuyển, giao thông
apron
tạp dề
cupboard
tủ chén, tủ đựng đồ
pitcher
bình đựng nước có tay cầm
tablecloth
khăn trải bàn
faucet
vòi nước
utensil
dụng cụ nhà bếp
bakeshop
tiệm bánh
chop
chặt, thái
chop up
thái nhỏ, băm nhỏ