1/59
새단어 (New words)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
강사
giảng viên
계획표
bản kế hoạch
구경하다
ngắm, xem
그리고
và
명절
ngày lễ
방학
kỳ nghỉ của học sinh
산
núi
생일 파티
tiệc sinh nhật
설날
Tết Nguyên Đán
숙제
bài tập về nhà, bài toán
숙제하다
làm btvn
시험
kì kiểm tra, kỳ thi
아르바이트
sự/việc làm thêm
아름답다
đẹp, tốt đẹp
전화번호
số điện thoại
졸업하다
tốt nghiệp
층
tầng
커피숍
quán cà phê
크리스마스
Giáng sinh
한글날
ngày kỉ niệm chữ Hangeul
호
số (phòng/nhà)
희의하다
họp (hội nghị - n)
휴가
kì nghỉ
번
số (number)
등산하다
leo núi
몇
(số từ) mấy
무슨
(định từ) cái gì
도착하다
đến nơi
국립
quốc gia
하노이
Hà nội
노이바이
Nội bài
공항
sân bay
국제
quốc tế
나트랑
Nha Trang
밧짱
Bát Tràng
도자기
đồ gốm sứ
마을
Làng
전통
truyền thống
체험하다
trải nghiệm
말하기
việc nói, môn nói
밀하다
nói
바다
biển, đại dương
시험하다
thi cử, làm bài kiểm tra
교육
sự giáo dục
안내
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
안내하다
hướng dẫn, chỉ dẫn
안내문
tờ hướng dẫn, bảng thông báo
날마달
hằng ngày
배우다
học hỏi, học theo
수업하다
lên lớp, giảng bài (với giáo viên); học, nghe giảng (với học sinh)
수업
sự dạy học, giảng dạy
생일
sinh nhật
생일날
ngày sinh nhật
아르바이트하다
làm thêm (đi làm bán thời gian)
어
tiếng
가르치다
dạy học, dạy bảo
서울
Seoul
서울말
tiếng Seoul
신용 카드
thẻ tín dụng
집안일
[ 지반닐 ]
housework, đám tiệc (trong gia đình; công việc trong gia đình)