날짜와 요일 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

새단어 (New words)

Last updated 5:04 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

강사

giảng viên

2
New cards

계획표

bản kế hoạch

3
New cards

구경하다

ngắm, xem

4
New cards

그리고

5
New cards

명절

ngày lễ

6
New cards

방학

kỳ nghỉ của học sinh

7
New cards

núi

8
New cards

생일 파티

tiệc sinh nhật

9
New cards

설날

Tết Nguyên Đán

10
New cards

숙제

bài tập về nhà, bài toán

11
New cards

숙제하다

làm btvn

12
New cards

시험

kì kiểm tra, kỳ thi

13
New cards

아르바이트

sự/việc làm thêm

14
New cards

아름답다

đẹp, tốt đẹp

15
New cards

전화번호

số điện thoại

16
New cards

졸업하다

tốt nghiệp

17
New cards

tầng

18
New cards

커피숍

quán cà phê

19
New cards

크리스마스

Giáng sinh

20
New cards

한글날

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

21
New cards

số (phòng/nhà)

22
New cards

희의하다

họp (hội nghị - n)

23
New cards

휴가

kì nghỉ

24
New cards

số (number)

25
New cards

등산하다

leo núi

26
New cards

(số từ) mấy

27
New cards

무슨

(định từ) cái gì

28
New cards

도착하다

đến nơi

29
New cards

국립

quốc gia

30
New cards

하노이

Hà nội

31
New cards

노이바이

Nội bài

32
New cards

공항

sân bay

33
New cards

국제

quốc tế

34
New cards

나트랑

Nha Trang

35
New cards

밧짱

Bát Tràng

36
New cards

도자기

đồ gốm sứ

37
New cards

마을

Làng

38
New cards

전통

truyền thống

39
New cards

체험하다

trải nghiệm

40
New cards

말하기

việc nói, môn nói

41
New cards

밀하다

nói

42
New cards

바다

biển, đại dương

43
New cards

시험하다

thi cử, làm bài kiểm tra

44
New cards

교육

sự giáo dục

45
New cards

안내

sự hướng dẫn, chỉ dẫn

46
New cards

안내하다

hướng dẫn, chỉ dẫn

47
New cards

안내문

tờ hướng dẫn, bảng thông báo

48
New cards

날마달

hằng ngày

49
New cards

배우다

học hỏi, học theo

50
New cards

수업하다

lên lớp, giảng bài (với giáo viên); học, nghe giảng (với học sinh)

51
New cards

수업

sự dạy học, giảng dạy

52
New cards

생일

sinh nhật

53
New cards

생일날

ngày sinh nhật

54
New cards

아르바이트하다

làm thêm (đi làm bán thời gian)

55
New cards

tiếng

56
New cards

가르치다

dạy học, dạy bảo

57
New cards

서울

Seoul

58
New cards

서울말

tiếng Seoul

59
New cards

신용 카드

thẻ tín dụng

60
New cards

집안일

[ 지반닐 ]

housework, đám tiệc (trong gia đình; công việc trong gia đình)