CHINESE 1 (LESSON 9)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:31 PM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

父亲

fùqīn

cha

2
New cards

母亲

mǔqīn

mẹ

3
New cards

父母

fùmǔ

cha mẹ

4
New cards

爷爷

yéye

ông nội

5
New cards

奶奶

nǎinai

bà nội

6
New cards

兄弟

xiōngdì

anh em trai

7
New cards

姐妹

jiěmèi

chị em gái

8
New cards

孩子

háizi

con cái, trẻ em

9
New cards

独生子

dúshēngzǐ

con trai một

10
New cards

独生女

dúshēngnǚ

con gái một

11
New cards

几口人

jǐkǒurén

mấy người

12
New cards

kǒu

lượng từ dùng cho người

13
New cards

jiā

nhà

14
New cards

你家有几口人

nhà bạn có mấy người

15
New cards

你家有什么人

nhà bạn có những ai

16
New cards

当然

dāngrán

đương nhiên

17
New cards

zhēn

thật, quả là

18
New cards

xiǎng

nhớ

19
New cards

工作

gōngzuò

công việc

20
New cards

zuò

làm

21
New cards

做什么工作

làm công việc gì?

22
New cards

售货员

shòuhuòyuán

nhân viên bán hàng

23
New cards

医生

yīshēng

bác sĩ

24
New cards

大夫

dàifu

bác sĩ

25
New cards

经理

jīnglǐ

giám đốc

26
New cards

司机

sījī

tài xế

27
New cards

职员

zhíyuán

nhân viên văn phòng

28
New cards

记者

jìzhě

nhà báo

29
New cards

在哪儿工作?

bạn làm việc ở đâu

30
New cards

公司

gōngsī

công ty

31
New cards

在公司工作

làm việc ở công ty

32
New cards

suì

tuổi

33
New cards

今年

jīnnián

năm nay

34
New cards

今年几岁

năm nay mấy tuổi (hỏi con nít)

35
New cards

今年多大岁

năm nay bao nhiêu tuổi (hỏi người lớn)

36
New cards

年纪

niánjì

tuổi tác

37
New cards

今年多大年纪

năm nay bao nhiêu tuổi (hỏi người lớn 1 cách kính trọng)

38
New cards

名片

míngpiàn

danh thiếp

39
New cards

秘密

mìmì

bí mật

40
New cards