1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
냄새
Mùi hương
맡다
Ngửi
자라다
Lớn lên ( phát triển )
땅
Mảnh đất
추억
Hồi ức, kí ức
즐기다
Hưởng thụ
N+껏
Hết sức, hết mức
마음껏
Thoả thích
박수 치다
Vỗ tay
연구하다
Nghiên cứu
관계
Quan hệ
진학하다
Học cao lên
어학연수
Học tiếng
변호사
Luật sư
아나운서
Phát thanh viên
미용사
Chuyên viên trang điểm
경엽사
Người kinh doanh
항공사
Hãng hàng không
신문사
Toà soạn báo
방송국
Đài truyền hình
출판사
Nhà xuất bản
자문회사
Công ty tư vấn
공사
Doanh nghiệp
산업 단지
Khu công nghiệp
합작사
Công ty liên doanh
외국 투자 회사
Công ty đầu tư nước ngoài
협력 회사
Công ty liên doanh
불우란 이웃
người có hoàn cảnh khó khăn
모아지다
Gom lại, góp lại
교복
Đồng phục
돈이 들다
Tốn tiền
아깝다
Tiếc
일주일
1 tuần
V-(으)ㄹ 생각이다
Dự định sẽ làm gì đó
목표
mục tiêu
포기하다
Từ bỏ
걸리는 시긴이 길다
Mất nhiều thời gian
기르다
Nuôi dưỡng
악기를 치다
Chơi nhạc cụ
축구 경기
Trận bóng đá
도우미
Người giúp đỡ
간단하다
Đơn giản
입에 잘 맞다
Vừa miệng
우수
Ưu tú
상금
Tiền thưởng
일시
Ngày giờ
응원하다
Cổ vũ
어린
Người nhỏ tuổi
어른
Người lớn
세뱃돈
Tiền lì xì
성묘를 하다
Tảo mộ
차례를 지내다
Thờ cúng tổ tiên
윷놀이를 하다
/윤놀이를 하다/
Trò chơi 윤
청춘
Thanh xuân
식해
rượu
설거지를 하다
Rửa bát chén
정리를 하다
Dọn dẹp, dọn lại
방을 닦다
Lau phòng
세탁기를 돌리다
Giặt quần áo bằng máy giặt
청소기를 돌리다
Hút bụi
말을 돌리다
Nói vòng vo
장을 보다
Đi chợ
옷을 널다
Phơi quần áo
쓸다
Quét
세제
chất tẩy rửa
떨어지다
Chất tẩy rửa
어리다
Nhỏ tuổi, trẻ tuổi