unit 16-2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

냄새

Mùi hương

2
New cards

맡다

Ngửi

3
New cards

자라다

Lớn lên ( phát triển )

4
New cards

Mảnh đất

5
New cards

추억

Hồi ức, kí ức

6
New cards

즐기다

Hưởng thụ

7
New cards

N+껏

Hết sức, hết mức

8
New cards

마음껏

Thoả thích

9
New cards

박수 치다

Vỗ tay

10
New cards

연구하다

Nghiên cứu

11
New cards

관계

Quan hệ

12
New cards

진학하다

Học cao lên

13
New cards

어학연수

Học tiếng

14
New cards

변호사

Luật sư

15
New cards

아나운서

Phát thanh viên

16
New cards

미용사

Chuyên viên trang điểm

17
New cards

경엽사

Người kinh doanh

18
New cards

항공사

Hãng hàng không

19
New cards

신문사

Toà soạn báo

20
New cards

방송국

Đài truyền hình

21
New cards

출판사

Nhà xuất bản

22
New cards

자문회사

Công ty tư vấn

23
New cards

공사

Doanh nghiệp

24
New cards

산업 단지

Khu công nghiệp

25
New cards

합작사

Công ty liên doanh

26
New cards

외국 투자 회사

Công ty đầu tư nước ngoài

27
New cards

협력 회사

Công ty liên doanh

28
New cards

불우란 이웃

người có hoàn cảnh khó khăn

29
New cards

모아지다

Gom lại, góp lại

30
New cards

교복

Đồng phục

31
New cards

돈이 들다

Tốn tiền

32
New cards

아깝다

Tiếc

33
New cards

일주일

1 tuần

34
New cards

V-(으)ㄹ 생각이다

Dự định sẽ làm gì đó

35
New cards

목표

mục tiêu

36
New cards

포기하다

Từ bỏ

37
New cards

걸리는 시긴이 길다

Mất nhiều thời gian

38
New cards

기르다

Nuôi dưỡng

39
New cards

악기를 치다

Chơi nhạc cụ

40
New cards

축구 경기

Trận bóng đá

41
New cards

도우미

Người giúp đỡ

42
New cards

간단하다

Đơn giản

43
New cards

입에 잘 맞다

Vừa miệng

44
New cards

우수

Ưu tú

45
New cards

상금

Tiền thưởng

46
New cards

일시

Ngày giờ

47
New cards

응원하다

Cổ vũ

48
New cards

어린

Người nhỏ tuổi

49
New cards

어른

Người lớn

50
New cards

세뱃돈

Tiền lì xì

51
New cards

성묘를 하다

Tảo mộ

52
New cards

차례를 지내다

Thờ cúng tổ tiên

53
New cards

윷놀이를 하다

/윤놀이를 하다/

Trò chơi 윤

54
New cards

청춘

Thanh xuân

55
New cards

식해

rượu

56
New cards

설거지를 하다

Rửa bát chén

57
New cards

정리를 하다

Dọn dẹp, dọn lại

58
New cards

방을 닦다

Lau phòng

59
New cards

세탁기를 돌리다

Giặt quần áo bằng máy giặt

60
New cards

청소기를 돌리다

Hút bụi

61
New cards

말을 돌리다

Nói vòng vo

62
New cards

장을 보다

Đi chợ

63
New cards

옷을 널다

Phơi quần áo

64
New cards

쓸다

Quét

65
New cards

세제

chất tẩy rửa

66
New cards

떨어지다

Chất tẩy rửa

67
New cards

어리다

Nhỏ tuổi, trẻ tuổi