1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
elicit
khơi dậy cảm xúc
outcry
sự phản đối mạnh mẽ
structural change
thay đổi về cơ cấu
competing proposals
các đề xuất cạnh tranh
reform
cải cách
privilege
đặc quyền, ưu tiên
struggling school
trường học gặp khó khăn
policy juggernaut
chính sách có sức ảnh hưởng lớn
pupil-teacher ratio
tỷ lệ học sinh trên mỗi giáo viên
steep drop
sự sụt giảm mạnh
significant gain
sự cải thiện đáng kể
achievement distribution
phân bố thành tích học tập
discount=disregard
xem nhẹ, giảm mức độ tin cậy của
level playing field
một môi trường công bằng
well-off = affluent
khá giả
mastery
sự thành thạo
subject matter
nội dung môn học
randomly assigned
được phân ngẫu nhiên
teacher's aide
trợ giảng
an array of
một loạt, nhiều
outperform
vượt trội hơn về thành tích
counterpart
đối tượng tương ứng
persist
tồn tại, kéo dài
stem from
bắt nguồn từ
cave in to
nhượng bộ trước
assert
khẳng định
randomisation
sự phân bổ ngẫu nhiên
undermine = pull down
làm suy yếu
initiative
sáng kiến
worthy of emulation
đáng để noi theo
emulation
sự noi theo
acute
nghiêm trọng
exacerbate = aggravate
làm trầm trọng hơn
disparity
sự chênh lệch
statistically significant
có ý nghĩa thống kê
across-the-board
áp dụng trên diện rộng
pilot study
nghiên cứu thí điểm
target
nhắm tới
accord with
phù hợp với
minuscule
rất nhỏ, không đáng kể
forethought
sự suy nghĩ trước
sensible
hợp lý, sáng suốt
validity
tính hợp lệ, độ tin cậy
methodology
phương pháp nghiên cứu
composition
thành phần, cơ cấu
leave something to chance
để điều gì xảy ra ngẫu nhiên
preliminary = groundwork
bước sơ bộ, bước chuẩn bị