Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

약속하다

hứa hẹn

<p>hứa hẹn</p>
2
New cards

약속을 지키다

giữ lời hứa

<p>giữ lời hứa</p>
3
New cards

약속을 안 지키다

thất hứa

<p>thất hứa</p>
4
New cards

약속을 취소하다

hủy cuộc hẹn

<p>hủy cuộc hẹn</p>
5
New cards

약속을바꾸다

thay đổi cuộc hẹn

<p>thay đổi cuộc hẹn</p>
6
New cards

기다리다

chờ, chờ đợi

<p>chờ, chờ đợi</p>
7
New cards

만나다

gặp

<p>gặp</p>
8
New cards

헤어지다

chia tay

<p>chia tay</p>
9
New cards

연락하다

liên lạc

<p>liên lạc</p>
10
New cards

미술관

bảo tàng mỹ thuật

<p>bảo tàng mỹ thuật</p>
11
New cards

광장

quảng trường

<p>quảng trường</p>
12
New cards

백화점

trung tâm mua sắm cao cấp

<p>trung tâm mua sắm cao cấp</p>
13
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

<p>bàn hướng dẫn</p>
14
New cards

정류장

trạm dừng xe buýt

<p>trạm dừng xe buýt</p>
15
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm

<p>khu mua sắm</p>
16
New cards

감기에 걸리다

bị cảm, mắc bệnh cảm

<p>bị cảm, mắc bệnh cảm</p>
17
New cards

갑자기

đột nhiên

<p>đột nhiên</p>
18
New cards

고치다

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
19
New cards

학과 사무실

văn phòng khoa

20
New cards

con đường

<p>con đường</p>
21
New cards

마중을 나가다/ 나오다

đi ra (đón)

<p>đi ra (đón)</p>
22
New cards

논문

luận văn, báo cáo khoa học

<p>luận văn, báo cáo khoa học</p>
23
New cards

늦다

chậm, muộn

<p>chậm, muộn</p>
24
New cards

늦잠

ngủ dậy muộn

<p>ngủ dậy muộn</p>
25
New cards

담배

thuốc lá

<p>thuốc lá</p>
26
New cards

(손을) 대다

chạm (tay)

<p>chạm (tay)</p>
27
New cards

등산화

giày leo núi

<p>giày leo núi</p>
28
New cards

떠들다

làm ầm ĩ, làm ồn

<p>làm ầm ĩ, làm ồn</p>
29
New cards

라이터

cái bật lửa, hộp quẹt

<p>cái bật lửa, hộp quẹt</p>
30
New cards

문제가 있다

có vấn đề

<p>có vấn đề</p>
31
New cards

물세탁을 하다

giặt bằng nước

<p>giặt bằng nước</p>
32
New cards

바뀌다

(bị, được) thay đổi

<p>(bị, được) thay đổi</p>
33
New cards

변경을 하다

thay đổi

<p>thay đổi</p>
34
New cards

뷔페

ăn tự chọn

<p>ăn tự chọn</p>
35
New cards

빠지다

bị sót lại, bị thiếu

<p>bị sót lại, bị thiếu</p>
36
New cards

알다

biết

<p>biết</p>
37
New cards

외출하다

đi ra ngoài

<p>đi ra ngoài</p>
38
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

<p>điểm cần lưu ý</p>
39
New cards

잊다

quên

<p>quên</p>
40
New cards

절대

tuyệt đối

<p>tuyệt đối</p>
41
New cards

(생활) 점검하다

kiểm tra

<p>kiểm tra</p>
42
New cards

정각

đúng giờ

<p>đúng giờ</p>
43
New cards

준비물

vật chuẩn bị

<p>vật chuẩn bị</p>
44
New cards

피우다

hút (thuốc lá)

<p>hút (thuốc lá)</p>
45
New cards

확인을 하다

xác nhận, chứng thực

<p>xác nhận, chứng thực</p>
46
New cards

회비

hội phí

<p>hội phí</p>
47
New cards

회의실

phòng họp

<p>phòng họp</p>
48
New cards

휴게실

phòng nghỉ

<p>phòng nghỉ</p>
49
New cards

약속 장소

điểm hẹn

<p>điểm hẹn</p>
50
New cards

어기다

Vị phạm, làm trái, không tuân thủ, nuốt( lời) ( sắc thái tiêu cực)

51
New cards

아/어 보다

Thử làm một việc gì đó / Đã từng làm gì (trải nghiệm).

52
New cards

중에서

Trong số / Trong số những.

53
New cards

두리안

Quả sầu riêng.

54
New cards

부족하다

Thiếu, không đủ.

55
New cards

출장하다 (Thường dùng: 출장을 가다)

Đi công tác

56
New cards

쓰레기를 버리다

Vứt rác, bỏ rác.

57
New cards

가지고 오다

Mang đến, đem đến.

58
New cards

그때

Khi đó, lúc đó, hồi đó.

59
New cards

이따가

Một lát nữa, lát nữa.

60
New cards

기대다

Dựa vào, tựa vào.

61
New cards

다림질하다

Ủi đồ, là quần áo.

62
New cards

거기서

Ở đó, từ đó (Dạng viết tắt của 거기에서).

63
New cards

답장

Tin nhắn trả lời, thư phản hồi.

64
New cards

그대로

Cứ như thế, y như thế, giữ nguyên trạng thái.

65
New cards

통화하다

Gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại.

66
New cards

착하다

Ngoan ngoãn, hiền lành, tốt bụng.

67
New cards

니까요

Vì... mà / Là vì... mà (Đuôi câu giải thích lý do)

68
New cards

조용히 해야 하다

giữ im lặng, phải giữ trật tự.

69
New cards

야유회

 Buổi dã ngoại, chuyến đi chơi ngoài trời (thường do công ty, trường học tổ chức).