Unit 3: Studying abroad (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:35 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Welcoming

Thân thiện, chào đón

2
New cards

Overseas students

Du học sinh, sinh viên quốc tế

3
New cards

Expect

Mong đợi, trông đợi

4
New cards

A surprise

Một điều bất ngờ

5
New cards

Ranking

Xếp hạng

6
New cards

Degree

Bằng cấp (đại học/cao học)

7
New cards

Previously

Trước đây

8
New cards

Have a good reputation

Có danh tiếng tốt

9
New cards

Wanted

Muốn

10
New cards

Found out

Phát hiện ra, nhận ra

11
New cards

Have in common

Có điểm chung

12
New cards

International student

Sinh viên quốc tế

13
New cards

Department

Khoa (trong trường đại học)

14
New cards

Medicine-related topics

Các chủ đề liên quan đến y học

15
New cards

Broaden

Mở rộng

16
New cards

Enhanced

Nâng cao, cải thiện

17
New cards

Language skills

Các kỹ năng ngôn ngữ

18
New cards

Fluent

Trôi chảy, lưu loát

19
New cards

Benefiting

Đang được hưởng lợi

20
New cards

Managed to

Đã xoay xở/thành công trong việc làm gì đó

21
New cards

Global perspective

Góc nhìn toàn cầu

22
New cards

Lasting friendships

Những tình bạn bền lâu

23
New cards

Apply

Nộp đơn, ứng tuyển

24
New cards

Ongoing support

Sự hỗ trợ liên tục

25
New cards

Offer

Cung cấp

26
New cards

Efforts towards

Những nỗ lực hướng tới

27
New cards

Internationalization

Quốc tế hóa

28
New cards

Charging

Thu phí

29
New cards

Conducted

Được tiến hành/thực hiện

30
New cards

Keep informed

Được cập nhật thông tin

31
New cards

Apart from

Ngoài ra, bên cạnh đó

32
New cards

Networking

Tạo mạng lưới quan hệ

33
New cards

A valuable addition

Một sự bổ sung giá trị

34
New cards

Interest in

Sự quan tâm đến

35
New cards

Like-minded

Cùng tư tưởng, cùng chí hướng

36
New cards

Ambitious

Đầy tham vọng, có ý chí lớn

37
New cards

Preparing and submitting

Chuẩn bị và nộp

38
New cards

Application process

Quy trình nộp đơn

39
New cards

As easy as possible

Dễ dàng nhất có thể

40
New cards

Procedures

Các thủ tục

41
New cards

Proof of English language ability

Bằng chứng năng lực tiếng Anh

42
New cards

Test result

Kết quả bài kiểm tra

43
New cards

Equivalent

Tương đương

44
New cards

Diploma

Bằng tốt nghiệp

45
New cards

Personal statement

Bài luận cá nhân

46
New cards

Introduce

Giới thiệu

47
New cards

Explain

Giải thích

48
New cards

Entrance visa

Thị thực nhập cảnh

49
New cards

Accept

Chấp nhận

50
New cards

Ensure

Đảm bảo

51
New cards

Certificates

Các chứng chỉ/giấy chứng nhận

52
New cards

Depending on

Tùy thuộc vào

53
New cards

Elaborate

Nói rõ hơn, giải thích chi tiết

54
New cards

Outcomes

Các kết quả, đầu ra

55
New cards

Reply

Phản hồi, trả lời

56
New cards

Otherwise

Nếu không thì