1/55
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Welcoming
Thân thiện, chào đón
Overseas students
Du học sinh, sinh viên quốc tế
Expect
Mong đợi, trông đợi
A surprise
Một điều bất ngờ
Ranking
Xếp hạng
Degree
Bằng cấp (đại học/cao học)
Previously
Trước đây
Have a good reputation
Có danh tiếng tốt
Wanted
Muốn
Found out
Phát hiện ra, nhận ra
Have in common
Có điểm chung
International student
Sinh viên quốc tế
Department
Khoa (trong trường đại học)
Medicine-related topics
Các chủ đề liên quan đến y học
Broaden
Mở rộng
Enhanced
Nâng cao, cải thiện
Language skills
Các kỹ năng ngôn ngữ
Fluent
Trôi chảy, lưu loát
Benefiting
Đang được hưởng lợi
Managed to
Đã xoay xở/thành công trong việc làm gì đó
Global perspective
Góc nhìn toàn cầu
Lasting friendships
Những tình bạn bền lâu
Apply
Nộp đơn, ứng tuyển
Ongoing support
Sự hỗ trợ liên tục
Offer
Cung cấp
Efforts towards
Những nỗ lực hướng tới
Internationalization
Quốc tế hóa
Charging
Thu phí
Conducted
Được tiến hành/thực hiện
Keep informed
Được cập nhật thông tin
Apart from
Ngoài ra, bên cạnh đó
Networking
Tạo mạng lưới quan hệ
A valuable addition
Một sự bổ sung giá trị
Interest in
Sự quan tâm đến
Like-minded
Cùng tư tưởng, cùng chí hướng
Ambitious
Đầy tham vọng, có ý chí lớn
Preparing and submitting
Chuẩn bị và nộp
Application process
Quy trình nộp đơn
As easy as possible
Dễ dàng nhất có thể
Procedures
Các thủ tục
Proof of English language ability
Bằng chứng năng lực tiếng Anh
Test result
Kết quả bài kiểm tra
Equivalent
Tương đương
Diploma
Bằng tốt nghiệp
Personal statement
Bài luận cá nhân
Introduce
Giới thiệu
Explain
Giải thích
Entrance visa
Thị thực nhập cảnh
Accept
Chấp nhận
Ensure
Đảm bảo
Certificates
Các chứng chỉ/giấy chứng nhận
Depending on
Tùy thuộc vào
Elaborate
Nói rõ hơn, giải thích chi tiết
Outcomes
Các kết quả, đầu ra
Reply
Phản hồi, trả lời
Otherwise
Nếu không thì