Thẻ ghi nhớ: Unit 29: Medicine and technology | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

crutches

n. cái nạng

<p>n. cái nạng</p>
2
New cards

spectacles

n. mắt kính

<p>n. mắt kính</p>
3
New cards

vision

(n) tầm nhìn, thị lực

<p>(n) tầm nhìn, thị lực</p>
4
New cards

wheelchair

n. xe lăn

<p>n. xe lăn</p>
5
New cards

general anaesthetic

n. thuốc gây mê toàn thân

<p>n. thuốc gây mê toàn thân</p>
6
New cards

X-ray

(n) chụp X quang

<p>(n) chụp X quang</p>
7
New cards

contact lenses

(np): kính áp tròng

<p>(np): kính áp tròng</p>
8
New cards

manufacture

v. sản xuất, chế tạo

<p>v. sản xuất, chế tạo</p>
9
New cards

medical technology

n. công nghệ y học

<p>n. công nghệ y học</p>
10
New cards

rapid advances

n. những tiến bộ nhanh chóng

<p>n. những tiến bộ nhanh chóng</p>
11
New cards

a vast range (of)

phạm vi rộng lớn

<p>phạm vi rộng lớn</p>
12
New cards

sophisticated

adj.

tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phu

<p>adj.</p><p>tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phu</p>
13
New cards

hearing aid

n. thiết bị trợ thính

<p>n. thiết bị trợ thính</p>
14
New cards

pacemaker

n. máy trợ tim

<p>n. máy trợ tim</p>
15
New cards

artificial

a. nhân tạo

<p>a. nhân tạo</p>
16
New cards

hips

n. cái hông

<p>n. cái hông</p>
17
New cards

prosthetic leg

(n.phr) chân giả

<p>(n.phr) chân giả</p>
18
New cards

robotic arm

n. cánh tay robot

<p>n. cánh tay robot</p>
19
New cards

eyesight problems

n. vấn đề về mắt

<p>n. vấn đề về mắt</p>
20
New cards

laser surgery

n. phẫu thuật bằng laser

<p>n. phẫu thuật bằng laser</p>
21
New cards

scanner

n. máy quét

<p>n. máy quét</p>
22
New cards

at an early stage

vào giai đoạn đầu

<p>vào giai đoạn đầu</p>
23
New cards

diagnose

(v) chẩn đoán (bệnh)

<p>(v) chẩn đoán (bệnh)</p>
24
New cards

thermometer

n. nhiệt kế

<p>n. nhiệt kế</p>
25
New cards

databases

kho dữ liệu

<p>kho dữ liệu</p>
26
New cards

blood pressure

(n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp

<p>(n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp</p>
27
New cards

keyhole surgery

n. phẫu thuật nội soi

<p>n. phẫu thuật nội soi</p>
28
New cards

operate on

v. phẫu thuật

<p>v. phẫu thuật</p>