1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crutches
n. cái nạng

spectacles
n. mắt kính

vision
(n) tầm nhìn, thị lực

wheelchair
n. xe lăn

general anaesthetic
n. thuốc gây mê toàn thân

X-ray
(n) chụp X quang

contact lenses
(np): kính áp tròng

manufacture
v. sản xuất, chế tạo

medical technology
n. công nghệ y học

rapid advances
n. những tiến bộ nhanh chóng

a vast range (of)
phạm vi rộng lớn

sophisticated
adj.
tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phu

hearing aid
n. thiết bị trợ thính

pacemaker
n. máy trợ tim

artificial
a. nhân tạo

hips
n. cái hông

prosthetic leg
(n.phr) chân giả

robotic arm
n. cánh tay robot

eyesight problems
n. vấn đề về mắt

laser surgery
n. phẫu thuật bằng laser

scanner
n. máy quét

at an early stage
vào giai đoạn đầu

diagnose
(v) chẩn đoán (bệnh)

thermometer
n. nhiệt kế

databases
kho dữ liệu

blood pressure
(n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp

keyhole surgery
n. phẫu thuật nội soi

operate on
v. phẫu thuật
