Idioms Anh Chuyên Sở 2021

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:15 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Off the peg

(quần áo) may sẵn, có sẵn (kh customized, >< tailor-made)

2
New cards

Off the beaten track

nơi hẻo lánh, ít người biết

3
New cards

Make the grade

đạt đc tiêu chuẩn, đáp ứng đủ yêu câu, hoàn thành mục tiêu đề ra, thành công trong 1 lĩnh vực j đó

4
New cards

Have a soft spot for sb

rất yêu quý, có tình cảm hoặc thiên vị đặc biết cho ai đó (đôi khi 0 có lý do j)

5
New cards

Put sb on the spot

đưa ai đó vào thế khó, buộc phải đưa ra quyết định, câu trả lời ngay lập tức

6
New cards

Hit the sack

đi ngủ

7
New cards

Strike a balance (between A and B)

tìm cách cân bằng (giữa hai yếu tố đối lập)

8
New cards

Pull out all the stops

cố gắng hết sức, làm mọi cách có thể để đạt đc điều gì đó

9
New cards

Drive sb around the bend

làm ai đó khó chịu, phát điên, cực kỳ bực mình

10
New cards

Go over one’s head

báo cáo, phàn nàn lên ng có chức quyền cao hơn/ cấp trên thay vì người quản lý, vượt quá khả năng hiểu biết của 1 ai đó

11
New cards

Put your foot in it

lỡ lời, lỡ nói điều j làm ai đó buồn, khó xử

12
New cards

A drop in the ocean

muối bỏ bể, một lg nhỏ không đáng kể so với nhu cầu

13
New cards

Leave sb to their own devices

để ai đó tự xoay sở, tự làm theo ý mình

14
New cards

Put in a (good) word for sb

nó tốt cho ai đó (để giúp họ có đc 1 công vc, sự ưu ái hơn)

15
New cards

Fly in the face of

đi ngược lại hoàn toàn với (1 niềm tin, tiền lệ hay logic thông thường)

16
New cards

Authority on (sth)

một chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng trong 1 lĩnh vực