1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch up with
Phát âm: /kætʃ ʌp wɪð/
English meaning: to reach someone after being behind; to get the latest news.
Nghĩa: bắt kịp; cập nhật tin tức.
Ví dụ:
I ran to catch up with my friends.
→ Tôi chạy để đuổi kịp bạn mình.
check in
Phát âm: /tʃek ɪn/
English meaning: to register at a hotel, airport, etc.
Nghĩa: làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay.
Ví dụ:
We checked in two hours before the flight.
→ Chúng tôi làm thủ tục trước chuyến bay hai tiếng.
check out
Phát âm: /tʃek aʊt/
English meaning: to leave a hotel after paying; to examine something.
Nghĩa: trả phòng; xem, kiểm tra.
Ví dụ:
We checked out at 11 a.m.
→ Chúng tôi trả phòng lúc 11 giờ.
drop off
Phát âm: /drɒp ɔːf/ (BrE), /drɑːp ɔːf/ (AmE)
English meaning: to take someone somewhere by car and leave them there.
Nghĩa: đưa ai đến đâu rồi rời đi.
Ví dụ:
Dad dropped me off at school.
→ Bố đưa tôi đến trường.
get back
Phát âm: /ɡet bæk/
English meaning: to return.
Nghĩa: quay trở về.
Ví dụ:
We got back home late.
→ Chúng tôi trở về nhà muộn.
go away
Phát âm: /ɡəʊ əˈweɪ/
English meaning: to leave a place.
Nghĩa: rời đi; đi xa.
Ví dụ:
They went away for the weekend.
→ Họ đi xa vào cuối tuần.
keep up with
Phát âm: /kiːp ʌp wɪð/
English meaning: to stay at the same level or speed as someone/something.
Nghĩa: theo kịp.
Ví dụ:
I can't keep up with the class.
→ Tôi không thể theo kịp lớp.
make for
Phát âm: /meɪk fɔː(r)/.
English meaning: to move towards a place.
Nghĩa: hướng đến.
Ví dụ:
We made for the nearest exit.
→ Chúng tôi hướng về lối ra gần nhất.
pick up
Phát âm: /pɪk ʌp/
English meaning: to collect someone; to learn or improve.
Nghĩa: đón; học được.
Ví dụ:
I'll pick you up at 7.
→ Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ.
pull in
Phát âm: /pʊl ɪn/
English meaning: to arrive at a station or stop.
Nghĩa: (xe) vào bến, tấp vào.
Ví dụ:
The train pulled in on time.
→ Tàu vào ga đúng giờ.
run over
Phát âm: /rʌn ˈəʊvə(r)/
English meaning: to exceed the planned time; to review quickly.
Nghĩa: quá thời gian; xem lại nhanh.
Ví dụ:
The meeting ran over by 20 minutes.
→ Cuộc họp kéo dài quá 20 phút.
see off
Phát âm: /siː ɔːf/
English meaning: to go to say goodbye to someone leaving.
Nghĩa: tiễn ai.
Ví dụ:
We went to the airport to see her off.
→ Chúng tôi ra sân bay tiễn cô ấy.
see out
Phát âm: /siː aʊt/
English meaning: to stay until the end of something.
Nghĩa: ở lại đến hết; hoàn thành đến cuối.
Ví dụ:
He saw out the meeting.
→ Anh ấy ở lại đến hết cuộc họp.
Lưu ý: see off và see out là hai phrasal verbs khác nhau, không phải "see out/off".
. take off
Phát âm: /teɪk ɔːf/
English meaning: (of a plane) to leave the ground.
Nghĩa: (máy bay) cất cánh.
Ví dụ:
The plane took off at noon.
→ Máy bay cất cánh lúc trưa.
turn around
Phát âm: /tɜːn əˈraʊnd/
English meaning: to change direction; to improve a bad situation.
Nghĩa: quay đầu; xoay chuyển tình hình.
Ví dụ:
She turned around and smiled.
→ Cô ấy quay lại và mỉm cười.