LISTENING IN GENERAL

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

genuine

authentic = chân thành, thật lòng.

2
New cards

picturesque

đẹp, mơ mộng, như trong tranh

3
New cards

forgery

sự giả mạo, làm giả

4
New cards

simultaneously

đồng thời, cùng lúc.

5
New cards

prone to

dễ bị, có xu hướng mắc

6
New cards

chronic

mãn tính, kéo dài lâu

7
New cards

infection

nhiễm trùng.

8
New cards

prolific

năng suất, tạo ra nhiều sản phẩm, thành tựu trong tgian dài. (dùng cho nhà văn, họa sĩ, sáng tạo...)

9
New cards

trample on/over something

giẫm nát

10
New cards

foreseeable future

thời gian gần

11
New cards

associate membership

gói hội viên liên kết

12
New cards

entitle

được trao quyền, cho phép ai đó có quyền làm gì/ đề tên (cho sách, báo)

13
New cards

bank clerk

nhân viên giao dịch ngân hàng.

14
New cards

evaluation

sự đánh giá

15
New cards

consult

hỏi ý kiến, tham khảo

16
New cards

verdict

kết luận, phán quyết