LISTENING IN GENERAL

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:10 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

genuine

authentic = chân thành, thật lòng.

2
New cards

picturesque

đẹp, mơ mộng, như trong tranh

3
New cards

forgery

sự giả mạo, làm giả

4
New cards

simultaneously

đồng thời, cùng lúc.

5
New cards

prone to

dễ bị, có xu hướng mắc

6
New cards

chronic

mãn tính, kéo dài lâu

7
New cards

infection

nhiễm trùng.

8
New cards

prolific

năng suất, tạo ra nhiều sản phẩm, thành tựu trong tgian dài. (dùng cho nhà văn, họa sĩ, sáng tạo...)

9
New cards

trample on/over something

giẫm nát

10
New cards

foreseeable future

thời gian gần

11
New cards

associate membership

gói hội viên liên kết

12
New cards

entitle

được trao quyền, cho phép ai đó có quyền làm gì/ đề tên (cho sách, báo)

13
New cards

bank clerk

nhân viên giao dịch ngân hàng.

14
New cards

evaluation

sự đánh giá

15
New cards

consult

hỏi ý kiến, tham khảo

16
New cards

verdict

kết luận, phán quyết

17
New cards

assess

đánh giá (verb)

18
New cards

anonymous

ẩn danh

19
New cards

mutilate

làm biến dạng, huỷ hoại

20
New cards

unflinchingly

một cách kiên định, ko hề nao núng

21
New cards

gory

đẫm máu, bạo lực

22
New cards

amass

tích luỹ (v)

23
New cards

morph

biến đổi, chuyển hoá (mượt mà)

24
New cards

unify

nhất thống, hợp nhất

25
New cards

dashing

bảnh bao, lịch lãm/ tự tin, hào nhoáng

26
New cards

obligation

nghĩa vụ, bổ phận

27
New cards

accentuate

nhấn mạnh, làm rõ nét

28
New cards

amplify

khuếch đại, làm tăng lên

29
New cards

be companied by

followed by = kèm theo

30
New cards

embed

nhúng, chèn mã, video/ gắn chặt, ăn sâu vao

31
New cards

strive

nỗ lực, phấn đấu

32
New cards

desert

abandon = bỏ rơi

33
New cards

out-of-wedlock

ngoài giá thú

34
New cards

inclusive

bao gồm tất cả, toàn diện/ ko để ai bỏ lại phía sau

35
New cards

span

kéo dài, vượt qua/ khoảng thời gian, độ dài khoảng cách

36
New cards

punctual

đúng giờ

37
New cards

mileage

quãng đường xe đi

38
New cards

nausea

cảm giác nôn nao, mắc ói

39
New cards

inquire

hỏi, yêu cầu thông tin (formal hơn)

40
New cards

beforehand

trước đó, từ trước

41
New cards

commission

tiền hoa hồng/ đơn hàng custom/ ủy ban

42
New cards

exclude

không bao gồm