1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abundant
(a) thừa thãi, nhiều
abundance
(n) sự phong phú, thừa thãi
ambition
(n) tham vọng
apparent
(a) rõ ràng, bề ngoài
backward
(a) lạc hậu
comparison
(n) sự so sánh
compare
(v) so sánh, đối chiếu
comparative
(a) tương đối
congress
(n) đại hội, quốc hội
congestion
(n) sự quá tải
counter-urbanization
(n) đô thị hóa ngược
crime
(n) tội ác
criminal
(a) có tội
downward
(a) đi xuống, giảm xuống
dream
(n) ước mơ
economic
(a) thuộc kinh tế
economical
(a) tiết kiệm
economist
(n) nhà kinh tế học
economically
(adv) về mặt kinh tế
expand
(v) trải ra, mở rộng
expanse
(n) sự mở rộng
forward
(a) tiến về phía trước
hard
(a) cứng rắn
harden
(v) làm cho cứng
hardship
(n) sự gian khổ
health
(n) sức khỏe
heath
(n) cây thạch nam
hostage
(n) con tin
immigrate
(v) nhập cư
immigrant
(n) dân nhập cư
migrate
(v) di cư (tạm thời)
migrant
(n) người di trú
emigrate
(v) di cư (vĩnh viễn)
inhabit
(v) ở, sống ở
inhabitant
(n) người ở
habitat
(n) môi trường sống
inner
(n) bên trọng, nội bộ
intention
(n) ý định
modern
(a) hiện đại
modernization
(n) sự hiện đại hóa
modernize
(v) hiện đại hóa
mortgage
(n) sự cầm cố, thế chấp
nearby
(adv) gần bên
occur
(v) xảy ra
occurence
(n) sự xảy ra
privileged
(a) có đặc quyền
proportion
(n) tỉ lệ, sự tương xứng
recreation
(n) trò tiêu khiển
recreational
(a) có tính chất giải trí
rural
(a) thuộc nông thôn
sector
(n) khu vực
slum
(n) nhà ổ chuột
stealth
(n) sự lén lút
suburban
(a) ở ngoại ô
tendency
(n) xu hướng
upward
(a) hướng lên
industry
(n) ngành công nghiệp
industrial
(a) thuộc về công nghiệp
industrious
(a) cần cù, siêng năng
industrialization
(n) sự công nghiệp hóa
urbanization
(n) sự đô thị hóa
urbanize
(v) đô thị hóa
urban
(a) thuộc thành thị
wage
(n) lương trả theo giờ
salary
(n) lương
pension
(n) lương hưu
wealth
(n) sự giàu có
whereby
(adv) nhờ đó