1/124
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
break down
bị hỏng, ngừng hoạt động (máy móc)
carry out
tiến hành, thực hiện (thí nghiệm,...)
come off
thành công
come on
phát triển, tiến bộ
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
cut off
ngừng cung cấp (điện, nước,...)
find out
tìm ra, phát hiện ra thông tin
give off
tỏa ra, phát ra (nhiệt, mùi,...)
narrow down
thu hẹp (số lượng, khả năng)
plug in
cắm điện, kết nối nguồn điện
put through
kết nối điện thoại
turn into
biến thành, chuyển thành
turn off
tắt (máy móc)
work out
tìm ra giải pháp cho một vấn đề
make an attempt (at sth/doing / to do)
nỗ lực, cố gắng làm gì
attempt to do
cố gắng làm gì
in an attempt to do
trong sự nỗ lực làm gì
on average
trung bình
in the beginning
lúc đầu, ban đầu
at the beginning (of sth)
ở phần đầu của cái gì
beginning with
bắt đầu với
at the bottom (of sth)
ở dưới đáy/cuối của cái gì
on the bottom (of sth)
ở bề mặt đáy của cái gì
be the cause of sth
là nguyên nhân của cái gì
find the cause of sth
tìm nguyên nhân của cái gì
look for the cause of sth
tìm kiếm nguyên nhân của cái gì
come to the conclusion (that)
đi đến kết luận rằng
reach the conclusion (that)
đạt đến kết luận rằng
in conclusion
tóm lại, kết luận
do an experiment (on sth)
làm thí nghiệm trên cái gì
perform an experiment (on sth)
thực hiện thí nghiệm trên cái gì
carry out an experiment (on sth)
tiến hành thí nghiệm trên cái gì
experiment with sth/doing
thí nghiệm với cái gì / việc gì
in fact
thực tế là, trên thực tế
as a matter of fact
thực tế là
the fact (of the matter) is (that)
sự thật của vấn đề là
face the facts
đối mặt với sự thật
with the introduction of sth
với sự ra đời/giới thiệu của cái gì
an introduction to sth/sb
sự giới thiệu về cái gì/ai
make a phone call
thực hiện cuộc gọi điện thoại
receive a phone call
nhận cuộc gọi điện thoại
get a phone call
nhận cuộc gọi điện thoại
take a photo (of sth/sb)
chụp ảnh ai/cái gì
carry out research (on/into sth)
tiến hành nghiên cứu về cái gì
do research (on/into sth)
làm nghiên cứu về cái gì
cause sth (to do)
khiến cái gì làm gì
consider sth/doing
xem xét, cân nhắc cái gì/việc gì
consider if/whether
cân nhắc xem liệu
consider sb for sth
cân nhắc ai cho vị trí/cái gì
consider it strange (for sb to do)
coi điều gì là kỳ lạ (đối với ai khi làm gì)
discuss sth/doing (with sb)
thảo luận cái gì/việc gì (với ai)
explain that
giải thích rằng
explain sth (to sb)
giải thích cái gì (cho ai)
intend to do/doing
có ý định làm gì
know (about) sth/doing
biết về cái gì/việc gì
know of sb
biết đến ai
be known as sth
được biết đến như là cái gì
look at sth/sb
nhìn vào cái gì/ai
look for sth/sb
tìm kiếm cái gì/ai
look forward to sth/doing
mong chờ, trông ngóng cái gì/việc gì
manage to do
xoay sở, quản lý để làm được gì
plan sth
lên kế hoạch cho cái gì
plan to do
dự định làm gì
possible (for sb) to do
có thể (cho ai) làm gì
find sth possible
thấy cái gì có khả năng
find it impossible to do
thấy không thể làm gì
result of sth/doing
kết quả của cái gì/việc gì
result in sth
dẫn đến kết quả gì
result in (your) doing
dẫn đến việc (bạn) làm gì
result from sth/doing
do, do nguyên nhân từ cái gì/việc gì
as a result of sth
là kết quả của cái gì
wonder about sth/doing
băn khoăn/thắc mắc về cái gì/việc gì
wonder if/whether/why
băn khoăn liệu/tại sao
appear (v)
xuất hiện
appearance (n)
diện mạo, sự xuất hiện
apparently (adv)
hình như, nhìn bên ngoài
build (v)
xây dựng
builder (n)
thợ xây
building (n)
tòa nhà, sự xây dựng
discover (v)
khám phá, phát hiện
discovery (n)
sự khám phá, phát hiện
explain (v)
giải thích
explanation (n)
sự giải thích
important (adj)
quan trọng
unimportant (adj)
không quan trọng
importance (n)
tầm quan trọng
importantly (adv)
một cách quan trọng
introduce (v)
giới thiệu
introduction (n)
sự giới thiệu, lời mở đầu
introductory (adj)
mang tính giới thiệu, mở đầu
invent (v)
phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
invention (n)
sự phát minh, sáng chế
observe (v)
quan sát
observer (n)
người quan sát
observation (n)
sự quan sát
possible (adj)
có thể, khả thi
impossible (adj)
không thể, bất khả thi
possibility (n)
khả năng, sự khả thi
impossibility (n)
sự không thể