1/47
48
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
day
ngày
week
tuần
month
tháng
year
năm
season
mùa
1
một
2
hai
three
ba
four
bốn
five
năm
6
sáu
7
bảy
8
tám
9
chín
10
mười
11
mười một
12
mười hai
15
mười lăm
95
chín mươi lăm
10 năm
mười năm
100
một trăm
1000
một ngán
101
một le một (một khóng một)
0
(số) knóng
2025
hai khóng hai (mươi) lăm
sunday
chủ nhật
monday
thứ hai
tuesday
thứ ba
wednesday
thứ tư / bốn
thursday
thứ năm
friday
thứ sáu
saturday
thứ bảy
weekday
ngày trong tuần
weekend
(ngày) cuối tuần
lunar calendar
âm lịch
solar calender
dương lịch
January
tháng Giêng (một)
Feburary - November
Tháng 2-11
December
tháng Chạp
Mid Autumn Fedtival
Tết trung thu
spring
mùa xuân
summer
mùa hè
fall
mùa thu
winter
mùa dông
cool
mát
hot
nóng
warm
ấm
cold
lạnh