1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
punctual (adj)
đúng giờ
punctuality (n)
sự đúng giờ
medicine (n)
thuốc; y học
medical (adj)
thuộc về y học, y tế
statue (n)
bức tượng
bridge (n)
cây cầu
to fall off
ngã, rơi khỏi
to turn to
chuyển sang, quay sang
to perform
biểu diễn, thực hiện
performance (n)
màn trình diễn, sự thực hiện
horizon (n)
chân trời
chemistry (n)
môn hóa học
chemical (adj)
thuộc về hóa học
figure (n)
nhân vật; con số; dáng người
to face
đối mặt
North
phía Bắc
west
phía Tây
south
phía Nam
east
phía Đông
to prove
chứng minh
to accompany
đi cùng, hộ tống
sky (n)
bầu trời
to fight (fought)
đánh nhau, chiến đấu
to last
kéo dài
to marry
cưới, kết hôn
marriage (n)
hôn nhân
to announce
thông báo
to destroy
phá hủy
destruction (n)
sự phá hủy
exhaust gas
khí thải
to conclude
kết luận
conclusion (n)
kết luận
to rest
nghỉ ngơi
to take a rest
nghỉ ngơi
anecdote (n)
chuyện vặt, giai thoại
to jump
nhảy
pocket (n)
túi (quần, áo)
to pull down
dỡ bỏ, phá dỡ
exhibit (n)
triển lãm, vật trưng bày
exhibition (n)
cuộc triển lãm
maize/corn (n)
ngô, bắp
to progress
tiến bộ
progress (n)
sự tiến bộ
to make progress in
tiến bộ trong...
progressive (adj)
tiến bộ; cấp tiến
factor (n)
nhân tố
science (n)
khoa học
scientific (adj)
thuộc về khoa học
scientist (n)
nhà khoa học
to export
xuất khẩu
to import
nhập khẩu
litchi
quả vải
papaw
quả đu đủ
orange
quả cam
coconut
quả dừa
durian
quả sầu riêng
lemon
quả chanh
mango
quả xoài
jack fruit
quả mít
star fruit
quả khế
custard-apple
quả na
guava
quả ổi
tangerine
quả quýt
kumquat
quả quất
wampee
quả quất hồng bì