1/239
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(Người duy nhất bạn quý trọng hơn tất cả và chia sẻ mọi thứ cùng).
value above all other + Npl
Tôi với đứa bạn thân nhất quen từ hồi tiểu học, tới giờ vẫn nói chuyện mỗi ngày.
best friend = close friend = bosom friends/buddies/pals: Bạn tri kỷ, bạn nối khố, bạn chí cốt (người mà bạn tin tưởng tuyệt đối và chia sẻ mọi bí mật).
since primary school
still talk every single day
Nếu tôi gặp vấn đề lớn, tôi biết mình luôn có thể trông cậy vào đứa bạn thân để xin lời khuyên chân thành.
have a serious problem = be in a trouble
count on sb = rely on sb for sth
best friend = bosom buddy/ pal: Bạn tri kỷ, bạn nối khố, bạn chí cốt (người mà bạn tin tưởng tuyệt đối và chia sẻ mọi bí mật).
honest advice
Đứa bạn thân nhất của tôi tháng sau chuyển sang Úc, nên tụi tôi đang tính tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn.
best friend = bosom friend
moving to sw next month
are planning a big farewell party
(Người bạn quý và tin tưởng, nhưng có lẽ không tâm sự bí mật sâu kín như bạn thân nhất).
share deepest secrets with sb
We have been good friends for a few years, but we only really hang out at weekends.
Tụi tôi là bạn tốt được vài năm rồi, nhưng chỉ thực sự gặp nhau vào cuối tuần thôi.
good friend
hang out
Có vài người bạn tốt ở chỗ làm cũng quan trọng, giúp ngày làm việc trôi qua nhanh hơn.
it is important to do sth = crucial = vital = essential
have a few good friends at work
make the day go by faster
Cô ấy là một người bạn tốt, lúc nào cũng nhớ sinh nhật tôi và nhắn một tin nhắn rất tình cảm.
good friend
remember my birthday
send a thoughtful message
(Người bạn biết sơ qua, nhưng không phải bạn thân).
know slightly
I would not say we are close; he is just a casual acquaintance I met at a networking event.
Tôi không dám nói là tụi tôi thân thiết; ảnh chỉ là người quen xã giao tôi gặp ở một buổi giao lưu nghề nghiệp thôi.
i would not say
close
just a casual acquaintance = a mere casual acquaintance
met at a networking event
I recognised her at the supermarket, but since we are just casual acquaintances, we only waved hello.
Tôi nhận ra cô ấy ở siêu thị, nhưng vì chỉ là quen sơ sơ nên tụi tôi chỉ vẫy tay chào nhau.
recognised sb at the supermarket
just a casual acquaintance = a mere casual acquaintance
waved hello
Sẽ hơi ngại khi một người quen xã giao bỗng nhiên hỏi bạn mấy câu riêng tư.
it can be awkward
a casual acquaintance
ask personal questions
(Người bạn cùng chia sẻ một không gian hoặc hoạt động cụ thể).
share sth with sb
Thằng bạn cùng phòng của tôi tốt thật vì lúc nào cũng tự dọn bếp chẳng cần tôi phải nhắc.
flatmate = housemate
great = amazing = brilliant
do sth without me having to ask him
Tôi may mắn có một người đồng đội cực kỳ hỗ trợ trong mấy trận bóng đá cuối tuần.
lucky = fortunate
have a teammate
supportive
during weekend football matches
Một người bạn học cũ thời đại học đã nhắn tin cho tôi trên LinkedIn hôm qua.
old classmates from university
reach out to sb on Linkedin
Tụi tôi gặp nhau lần đầu ở đại học, khi cả hai đang ôn thi cuối kỳ trong thư viện.
first met at university
study for final exams
in the library
Cuộc sống đại học khá vất vả, nhưng cũng là nơi tôi có những người bạn gắn bó cả đời.
life at university
was quite challenging = demanding = tough = hard = difficult
make lifelong friends
Thằng em tôi hiện đang học đại học ở London, và nó bảo chi phí sinh hoạt khá đắt đỏ.
is currently at university in London
the cost of living (Nunc) = living costs = living expenses (Nc)
high = expensive = costly
(Lần đầu tiên bạn được giới thiệu hoặc nhìn thấy ai đó).
initial occasion
Tôi nhớ cái ngày gặp vợ tôi lần đầu; cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ rực trong một quán cà phê đông đúc.
i remember the day i first met sb
in a crowded cafe = busy
Khi gặp khách hàng mới lần đầu, việc tạo ấn tượng chuyên nghiệp là rất quan trọng.
first meet sb
client = customer = buyer = patron
Client (Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp):
Thường dùng cho các ngành dịch vụ đòi hỏi chuyên môn cao, tư vấn cá nhân hóa hoặc hợp tác lâu dài như: luật sư, kế toán, thiết kế đồ họa, đại lý quảng cáo, bác sĩ tâm lý, hoặc các công ty B2B (doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp).
Customer (Khách mua hàng hóa/dịch vụ thông thường):
Thường dùng khi giao dịch mang tính chất mua bán nhanh gọn, lấy sản phẩm vật lý là chính (như ở cửa hàng tạp hóa, siêu thị, nhà hàng, quán cà phê).
Buyer: Người mua (thường dùng trong bối cảnh mua bán bất động sản, thương mại hoặc xuất nhập khẩu).
Patron (Khách hàng quen): Thường dùng cho khách hàng thân thiết của các nhà hàng, khách sạn, rạp hát hoặc thư viện.
it is essential to = important = crucial = vital
make a professional first impression
Tôi không nhớ chính xác lần đầu gặp ảnh là khi nào, nhưng chắc phải khoảng mười năm trước.
recall sth
when I first met sb
(Được một người bạn chung hoặc mối quan hệ chung giới thiệu).
be introduced to sb
a mutual friend/ contract
Thực ra tôi quen bạn trai hiện tại thông qua chị gái tôi trong bữa tiệc tân gia nhà chị ấy.
met sb through sb
at a housewarming party
Tìm thợ sửa xe đáng tin cậy sẽ dễ hơn nhiều nếu được bạn bè giới thiệu
reliable = dependable = trustworthy = reputable (có uy tín, danh tiếng tốt) = trusted
mechanic
meet sb through sb
Tụi tôi quen nhau thông qua một đồng nghiệp chung khi đang làm dự án cho hội đồng thành phố.
met sb through sb
a mutual colleague = workmate
work on a project for sb
the city council
Tôi vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu cũ, thỉnh thoảng vẫn đi cà phê tán gẫu.
be still on good terms with sb = get on well with sb = get along with sb
ex (n)
occasionally = sometimes
grab a coffee = go down for a coffee
catch up (on sth)
Gặp người yêu cũ ở đám cưới có thể hơi ngại nếu lúc chia tay không được êm đẹp.
see your ex at a wedding = meet
can be a bit awkward
friendly breakup
Người yêu cũ tôi chuyển sang thành phố khác năm ngoái, nên dạo này ít gặp lắm.
ex
move to another city
rarely = seldom = hardly ever = scarcely
run into sb = bump into sb = meet sb by chance
Anh ấy đã có mối quan hệ ổn định với Sarah được năm năm, và họ đang tính chuyện mua nhà.
be in a steady relationship with sb
think about doing sth
Chị tôi cuối cùng cũng có mối quan hệ ổn định sau vài năm độc thân.
finally = eventually = at last
be in a steady relationship with sb
after several years of being single
Cậu đang có mối quan hệ ổn định hay chỉ đang tìm hiểu vài người vậy?
be in a steady relationship
at the moment = at present = currently = right now
dating around: hẹn hò, tìm hiểu nhiều người cùng một lúc (nhưng chưa cam kết chính thức hay nghiêm túc với riêng ai).
Tôi và bạn đời thích đi du lịch đến những nơi hẻo lánh không có internet.
love = adore = be fond of = be keen on = be into doing sth
travel to remote places = rural places
there is no internet connection
Điều quan trọng là phải thảo luận về mục tiêu tài chính dài hạn với bạn đời từ sớm.
it is important to = crucial = vital = essential = necessary
discuss sth
long-term financial goals
partner
early on
Cô ấy giới thiệu anh ấy là bạn đời của cô tại buổi tiệc công ty tối thứ Sáu tuần trước.
introduced him as her partner
at the company gala
Một đồng nghiệp của tôi đang tổ chức chạy từ thiện, và cô ấy hỏi tôi có muốn tham gia không.
colleagues = workmates
organise a charity run
Công việc sẽ thú vị hơn nhiều nếu có đồng nghiệp thân thiện để nói chuyện.
it is much easier to do sth when
have friendly colleagues = workmates
to talk to
Thằng đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành báo cáo kịp giờ cho buổi thuyết trình quan trọng.
workmate = colleague
help sb do sth
finish the report just in time for the big presentation
Cuối tuần này tôi qua thăm bố mẹ chồng/vợ để giúp họ làm vườn.
parents-in-law
help sb with sth
gardening
Bố mẹ chồng/vợ tôi rất niềm nở khi tôi mới về làm dâu/rể.
parents-in-law
welcoming = hospitable
first joined the family
Cố gắng gây ấn tượng với bố mẹ chồng/vợ trong mấy bữa tối dịp lễ đầu tiên cũng căng thẳng đấy.
stressful
try to impress sb
parents-in-law
Tôi quyết định tham gia một mạng xã hội dành cho dân văn phòng để tìm việc tốt hơn.
decided to = make up my mind to do sth = opt to do sth (lựa chọn làm một việc gì đó (sau khi đã cân nhắc các phương án khác nhau).
join a social network
Nhiều người tham gia mạng xã hội chỉ để giữ liên lạc với bạn bè ở nước ngoài.
join a social network
stay in touch with sb = keep in touch with = keep in contact/ maintain contact with sb (thường dùng nhiều trong giao tiếp công việc, đối tác hoặc email công sở).
lose touch/ contact with sb
live abroad = live overseas
Bạn nên cẩn thận với thông tin cá nhân khi tham gia mạng xã hội.
careful about sth = cautious about = mindful of (lưu tâm, để ý, luôn ý thức được việc mình đang làm và tác động của nó) = wary of (cảnh giác, đề phòng vì bạn cảm thấy có khả năng xảy ra nguy hiểm hoặc lừa đảo.)
personal information
share
join a social network
Cô ấy đã đạt được 10 nghìn người theo dõi trên blog nấu ăn của mình trong chưa đầy sáu tháng.
manage to do sth
acquire …. followers = obtain = get = gain
on cooking blog
in less than … months
Khi bạn đạt 10 nghìn người theo dõi, các nhãn hàng có thể bắt đầu liên hệ để hợp tác.
acquire …. followers = obtain = get = gain
brands
start doing sth
reach out to sb for sth
collaborations
Mục tiêu năm nay của anh ấy là đạt 10 nghìn follower bằng cách đăng ảnh du lịch chất lượng cao.
acquire …. followers = obtain = get = gain
posting high-quality travel photos
I am going out for dinner with some old friends from high school this Saturday.
Thứ Bảy này tôi ra ngoài ăn tối với mấy đứa bạn cũ thời cấp ba.
go out for dinner with
old friends from high school
It is always good to have friends who can make you laugh when you are feeling down.
Có những người bạn biết làm bạn cười khi bạn buồn là điều tuyệt vời.
make your laugh
are feeling down = feeling blue = depressed (cảm giác buồn bã sâu sắc, tuyệt vọng hoặc trầm cảm) = low in spirits/ in low spirits
Making new friends becomes a bit more difficult as you get older and busier with work.
Kết bạn mới sẽ khó hơn khi bạn già đi và bận rộn với công việc.
become a bit more difficult = challenging = tough
get older
get busier with work
It takes a long time to build up trust in a new relationship after being hurt before.
Cần rất nhiều thời gian để xây dựng lòng tin trong mối quan hệ mới sau khi đã từng bị tổn thương.
it takes a long time to
build up trust
in a new relationship
after being hurt before
She is trying to build up her confidence by taking a public speaking course.
Cô ấy đang cố gắng xây dựng sự tự tin bằng cách tham gia khóa học nói trước công chúng.
is trying to do sth
build up confidence
take a public speaking course
The company is working hard to build up its reputation in the international market.
Công ty đang nỗ lực xây dựng danh tiếng trên thị trường quốc tế.
is working hard to do sth
build up its reputation
in the international market
I lost my phone and forgot to back up my list of contacts, which is very frustrating.
Tôi mất điện thoại và quên sao lưu danh sách liên lạc, thật bực mình.
lost my phone
forgot to do sth
back up my list of contacts
frustrating = annoying = irritating = exasperating (chỉ cảm giác cực kỳ bực mình và bất lực vì bạn không thể làm gì để thay đổi tình huống)
You should go through your list of contacts and delete anyone you haven't spoken to in years.
Bạn nên xem lại danh sách liên lạc và xóa những ai mấy năm rồi chưa nói chuyện.
go through sth (xem lại kỹ lưỡng, kiểm tra tỉ mỉ) = examine = look through = review = scrutinise (soi xét kỹ lưỡng)
list of contacts
Having a large list of contacts can be very helpful when you are looking for a new career opportunity.
Có một danh sách liên lạc dài sẽ rất hữu ích khi bạn tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.
have a large list of contacts
helpful = useful = come in handy
look for a new career opportunity
I would like to invite you to join us for a barbecue at our house next Sunday.
Tôi muốn mời cậu qua nhà tôi ăn nướng vào Chủ nhật tới.
invite sb to do sth = ask sb to do sth
Ask sb over/around (to your house): Mời ai đó qua nhà chơi.
Ask sb out: Mời ai đó đi chơi/đi hẹn hò.
Ví dụ: I'd love to ask you over for a barbecue next Sunday. (Tớ rất muốn mời cậu qua nhà ăn đồ nướng Chủ nhật tới).
They decided to invite all their neighbors to the street party to build a sense of community.
Họ quyết định mời tất cả hàng xóm đến bữa tiệc đường phố để tạo sự gắn kết cộng đồng.
decide to = make up sb’s mind
build a sense of community
neighbours
Did you invite your boss to the wedding, or are you keeping it strictly for family and friends?
Cậu có mời sếp đến đám cưới không, hay chỉ giới hạn cho gia đình và bạn bè thôi?
invite sb to sth
keep it strictly for family or friends
I usually only accept new friends on Facebook if I have met them in person at least once.
Tôi thường chỉ chấp nhận kết bạn trên Facebook nếu đã gặp mặt ít nhất một lần.
met in person
accept new friends on Facebook
She is very social and is always happy to accept new friends into her circle.
Cô ấy rất hòa đồng và lúc nào cũng sẵn lòng kết bạn mới.
social = sociable
happy = cheerful = pleasant = delighted
accept sb into sb’s circle
You should check your privacy settings before you start to accept new friends online.
Bạn nên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trước khi bắt đầu kết bạn mới trên mạng.
check privacy settings
accept new friends online
The new app allows users to interact with each other in real-time through video calls.
Ứng dụng mới cho phép người dùng tương tác với nhau theo thời gian thực qua cuộc gọi video.
interact with each other = one another
in real-time
It is fascinating to watch how different cultures interact with each other in large cities.
Thật thú vị khi xem các nền văn hóa khác nhau tương tác với nhau ở các thành phố lớn.
it is fascinating to do sth = interesting = captivating (làm say đắm, quyến rũ, khiến bạn không thể rời mắt hoặc ngừng chú ý được.) = engrossing: Dùng khi một cái gì đó thú vị đến mức chiếm trọn tâm trí của bạn, khiến bạn hoàn toàn chìm đắm vào nó - book. = intriguing (mang sắc thái thú vị theo kiểu gợi sự tò mò, bí ẩn, kích thích bạn muốn tìm hiểu sâu hơn để biết lý do tại sao)
interact with each other = one another
Teachers encourage students to interact with their peers during group projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh tương tác với bạn bè trong các dự án nhóm.
encourage sb to do sth
interact with their peers = teammates
during group projects