Upper-intermediate Unit 10: Relationships

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/239

flashcard set

Earn XP

Last updated 4:01 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

240 Terms

1
New cards
Best friend (n)
Bạn thân nhất.
2
New cards
The one person you value above all other friends and share everything with.

(Người duy nhất bạn quý trọng hơn tất cả và chia sẻ mọi thứ cùng).

  • value above all other + Npl

3
New cards
I have known my best friend since primary school, and we still talk every single day.

Tôi với đứa bạn thân nhất quen từ hồi tiểu học, tới giờ vẫn nói chuyện mỗi ngày.

  • best friend = close friend = bosom friends/buddies/pals: Bạn tri kỷ, bạn nối khố, bạn chí cốt (người mà bạn tin tưởng tuyệt đối và chia sẻ mọi bí mật).

  • since primary school

  • still talk every single day

4
New cards
If I ever have a serious problem, I know I can always count on my best friend for honest advice.

Nếu tôi gặp vấn đề lớn, tôi biết mình luôn có thể trông cậy vào đứa bạn thân để xin lời khuyên chân thành.

  • have a serious problem = be in a trouble

  • count on sb = rely on sb for sth

  • best friend = bosom buddy/ pal: Bạn tri kỷ, bạn nối khố, bạn chí cốt (người mà bạn tin tưởng tuyệt đối và chia sẻ mọi bí mật).

  • honest advice

5
New cards
My best friend is moving to Australia next month, so we are planning a big farewell party.

Đứa bạn thân nhất của tôi tháng sau chuyển sang Úc, nên tụi tôi đang tính tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn.

  • best friend = bosom friend

  • moving to sw next month

  • are planning a big farewell party

6
New cards
A good friend (n)
Một người bạn tốt.
7
New cards
A person you like and trust, but perhaps do not share your deepest secrets with as much as a best friend.

(Người bạn quý và tin tưởng, nhưng có lẽ không tâm sự bí mật sâu kín như bạn thân nhất).

  • share deepest secrets with sb

8
New cards

We have been good friends for a few years, but we only really hang out at weekends.

Tụi tôi là bạn tốt được vài năm rồi, nhưng chỉ thực sự gặp nhau vào cuối tuần thôi.

  • good friend

  • hang out

9
New cards
It is important to have a few good friends at work to make the day go by faster.

Có vài người bạn tốt ở chỗ làm cũng quan trọng, giúp ngày làm việc trôi qua nhanh hơn.

  • it is important to do sth = crucial = vital = essential

  • have a few good friends at work

  • make the day go by faster

10
New cards
She is a good friend who always remembers my birthday and sends a thoughtful message.

Cô ấy là một người bạn tốt, lúc nào cũng nhớ sinh nhật tôi và nhắn một tin nhắn rất tình cảm.

  • good friend

  • remember my birthday

  • send a thoughtful message

11
New cards
A casual acquaintance (n)
Người quen sơ sơ / xã giao.
12
New cards
Someone you know slightly, but who is not a close friend.

(Người bạn biết sơ qua, nhưng không phải bạn thân).

  • know slightly

13
New cards

I would not say we are close; he is just a casual acquaintance I met at a networking event.

Tôi không dám nói là tụi tôi thân thiết; ảnh chỉ là người quen xã giao tôi gặp ở một buổi giao lưu nghề nghiệp thôi.

  • i would not say

  • close

  • just a casual acquaintance = a mere casual acquaintance

  • met at a networking event

14
New cards

I recognised her at the supermarket, but since we are just casual acquaintances, we only waved hello.

Tôi nhận ra cô ấy ở siêu thị, nhưng vì chỉ là quen sơ sơ nên tụi tôi chỉ vẫy tay chào nhau.

  • recognised sb at the supermarket

  • just a casual acquaintance = a mere casual acquaintance

  • waved hello

15
New cards
It can be awkward when a casual acquaintance starts asking you very personal questions.

Sẽ hơi ngại khi một người quen xã giao bỗng nhiên hỏi bạn mấy câu riêng tư.

  • it can be awkward

  • a casual acquaintance

  • ask personal questions

16
New cards
House/flat/class/room/team...mate (n)
Bạn cùng nhà/phòng/lớp/đội.
17
New cards
A person you share a particular place or activity with.

(Người bạn cùng chia sẻ một không gian hoặc hoạt động cụ thể).

  • share sth with sb

18
New cards
My flatmate is great because he always cleans the kitchen without me having to ask him.

Thằng bạn cùng phòng của tôi tốt thật vì lúc nào cũng tự dọn bếp chẳng cần tôi phải nhắc.

  • flatmate = housemate

  • great = amazing = brilliant

  • do sth without me having to ask him

19
New cards
I am lucky to have a teammate who is so supportive during our weekend football matches.

Tôi may mắn có một người đồng đội cực kỳ hỗ trợ trong mấy trận bóng đá cuối tuần.

  • lucky = fortunate

  • have a teammate

  • supportive

  • during weekend football matches

20
New cards
One of my old classmates from university reached out to me on LinkedIn yesterday.

Một người bạn học cũ thời đại học đã nhắn tin cho tôi trên LinkedIn hôm qua.

  • old classmates from university

  • reach out to sb on Linkedin

21
New cards
At university (prep phr)
Ở trường đại học.
22
New cards
The period of time or the location where someone is studying for a degree.
(Khoảng thời gian hoặc địa điểm ai đó đang học để lấy bằng).
23
New cards
We first met at university while we were both studying for our final exams in the library.

Tụi tôi gặp nhau lần đầu ở đại học, khi cả hai đang ôn thi cuối kỳ trong thư viện.

  • first met at university

  • study for final exams

  • in the library

24
New cards
Life at university was quite challenging, but it was also where I made my lifelong friends.

Cuộc sống đại học khá vất vả, nhưng cũng là nơi tôi có những người bạn gắn bó cả đời.

  • life at university

  • was quite challenging = demanding = tough = hard = difficult

  • make lifelong friends

25
New cards
My brother is currently at university in London, and he says the cost of living is quite high.

Thằng em tôi hiện đang học đại học ở London, và nó bảo chi phí sinh hoạt khá đắt đỏ.

  • is currently at university in London

  • the cost of living (Nunc) = living costs = living expenses (Nc)

  • high = expensive = costly

26
New cards
First meet sb (v)
Gặp ai đó lần đầu.
27
New cards
The initial occasion when you are introduced to or see someone.

(Lần đầu tiên bạn được giới thiệu hoặc nhìn thấy ai đó).

  • initial occasion

28
New cards
I remember the day I first met my wife; she was wearing a bright red coat in a crowded cafe.

Tôi nhớ cái ngày gặp vợ tôi lần đầu; cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ rực trong một quán cà phê đông đúc.

  • i remember the day i first met sb

  • in a crowded cafe = busy

29
New cards
When you first meet a new client, it is essential to make a professional first impression.

Khi gặp khách hàng mới lần đầu, việc tạo ấn tượng chuyên nghiệp là rất quan trọng.

  • first meet sb

  • client = customer = buyer = patron

    • Client (Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp):

      • Thường dùng cho các ngành dịch vụ đòi hỏi chuyên môn cao, tư vấn cá nhân hóa hoặc hợp tác lâu dài như: luật sư, kế toán, thiết kế đồ họa, đại lý quảng cáo, bác sĩ tâm lý, hoặc các công ty B2B (doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp).

    • Customer (Khách mua hàng hóa/dịch vụ thông thường):

      • Thường dùng khi giao dịch mang tính chất mua bán nhanh gọn, lấy sản phẩm vật lý là chính (như ở cửa hàng tạp hóa, siêu thị, nhà hàng, quán cà phê).

    • Buyer: Người mua (thường dùng trong bối cảnh mua bán bất động sản, thương mại hoặc xuất nhập khẩu).

    • Patron (Khách hàng quen): Thường dùng cho khách hàng thân thiết của các nhà hàng, khách sạn, rạp hát hoặc thư viện.

  • it is essential to = important = crucial = vital

  • make a professional first impression

30
New cards
I cannot exactly recall when I first met him, but it must have been around ten years ago.

Tôi không nhớ chính xác lần đầu gặp ảnh là khi nào, nhưng chắc phải khoảng mười năm trước.

  • recall sth

  • when I first met sb

31
New cards
Meet sb through sb (v)
Gặp ai đó thông qua một người khác.
32
New cards
To be introduced to a new person by a mutual friend or contact.

(Được một người bạn chung hoặc mối quan hệ chung giới thiệu).

  • be introduced to sb

  • a mutual friend/ contract

33
New cards
I actually met my current boyfriend through my sister at her housewarming party.

Thực ra tôi quen bạn trai hiện tại thông qua chị gái tôi trong bữa tiệc tân gia nhà chị ấy.

  • met sb through sb

  • at a housewarming party

34
New cards
It is often much easier to find a reliable mechanic if you meet them through a trusted friend.

Tìm thợ sửa xe đáng tin cậy sẽ dễ hơn nhiều nếu được bạn bè giới thiệu

  • reliable = dependable = trustworthy = reputable (có uy tín, danh tiếng tốt) = trusted

  • mechanic

  • meet sb through sb

35
New cards
We met through a mutual colleague while we were working on a project for the city council.

Tụi tôi quen nhau thông qua một đồng nghiệp chung khi đang làm dự án cho hội đồng thành phố.

  • met sb through sb

  • a mutual colleague = workmate

  • work on a project for sb

  • the city council

36
New cards
Ex (n)
Người yêu cũ / Chồng hoặc vợ cũ.
37
New cards
A person who was formerly your boyfriend, girlfriend, husband, or wife.
(Người từng là bạn trai/bạn gái/chồng/vợ của bạn).
38
New cards
I am still on good terms with my ex, and we occasionally grab a coffee to catch up.

Tôi vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu cũ, thỉnh thoảng vẫn đi cà phê tán gẫu.

  • be still on good terms with sb = get on well with sb = get along with sb

  • ex (n)

  • occasionally = sometimes

  • grab a coffee = go down for a coffee

  • catch up (on sth)

39
New cards
Seeing your ex at a wedding can be a bit awkward if the breakup was not very friendly.

Gặp người yêu cũ ở đám cưới có thể hơi ngại nếu lúc chia tay không được êm đẹp.

  • see your ex at a wedding = meet

  • can be a bit awkward

  • friendly breakup

40
New cards
My ex moved to another city last year, so I rarely run into him these days.

Người yêu cũ tôi chuyển sang thành phố khác năm ngoái, nên dạo này ít gặp lắm.

  • ex

  • move to another city

  • rarely = seldom = hardly ever = scarcely

  • run into sb = bump into sb = meet sb by chance

41
New cards
Be in a steady relationship with sb (v)
Có mối quan hệ tình cảm ổn định với ai đó.
42
New cards
To be romantically involved with one person over a long period.
(Yêu đương nghiêm túc với một người trong một thời gian dài).
43
New cards
He has been in a steady relationship with Sarah for five years, and they are thinking about buying a house.

Anh ấy đã có mối quan hệ ổn định với Sarah được năm năm, và họ đang tính chuyện mua nhà.

  • be in a steady relationship with sb

  • think about doing sth

44
New cards
My sister is finally in a steady relationship after several years of being single.

Chị tôi cuối cùng cũng có mối quan hệ ổn định sau vài năm độc thân.

  • finally = eventually = at last

  • be in a steady relationship with sb

  • after several years of being single

45
New cards
Are you in a steady relationship at the moment, or are you just dating around?

Cậu đang có mối quan hệ ổn định hay chỉ đang tìm hiểu vài người vậy?

  • be in a steady relationship

  • at the moment = at present = currently = right now

  • dating around: hẹn hò, tìm hiểu nhiều người cùng một lúc (nhưng chưa cam kết chính thức hay nghiêm túc với riêng ai).

46
New cards
Partner (n)
Bạn đời / Cộng sự.
47
New cards
The person you are living with or married to, or someone you work closely with.
(Người bạn sống cùng hoặc kết hôn, hoặc người bạn làm việc chặt chẽ cùng).
48
New cards
My partner and I love traveling to remote places where there is no internet connection.

Tôi và bạn đời thích đi du lịch đến những nơi hẻo lánh không có internet.

  • love = adore = be fond of = be keen on = be into doing sth

  • travel to remote places = rural places

  • there is no internet connection

49
New cards
It is important to discuss your long-term financial goals with your partner early on.

Điều quan trọng là phải thảo luận về mục tiêu tài chính dài hạn với bạn đời từ sớm.

  • it is important to = crucial = vital = essential = necessary

  • discuss sth

  • long-term financial goals

  • partner

  • early on

50
New cards
She introduced him as her partner at the company gala last Friday night.

Cô ấy giới thiệu anh ấy là bạn đời của cô tại buổi tiệc công ty tối thứ Sáu tuần trước.

  • introduced him as her partner

  • at the company gala

51
New cards
Colleague = Workmate (n)
Đồng nghiệp.
52
New cards
A person that you work with, especially in a professional job.
(Người bạn làm việc cùng, nhất là trong môi trường chuyên nghiệp).
53
New cards
One of my colleagues is organizing a charity run, and she asked if I wanted to join.

Một đồng nghiệp của tôi đang tổ chức chạy từ thiện, và cô ấy hỏi tôi có muốn tham gia không.

  • colleagues = workmates

  • organise a charity run

54
New cards
It is much easier to enjoy your job when you have friendly colleagues to talk to.

Công việc sẽ thú vị hơn nhiều nếu có đồng nghiệp thân thiện để nói chuyện.

  • it is much easier to do sth when

  • have friendly colleagues = workmates

  • to talk to

55
New cards
My workmate helped me finish the report just in time for the big presentation.

Thằng đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành báo cáo kịp giờ cho buổi thuyết trình quan trọng.

  • workmate = colleague

  • help sb do sth

  • finish the report just in time for the big presentation

56
New cards
Parents-in-law (n)
Bố mẹ chồng / Bố mẹ vợ.
57
New cards
The parents of your husband or wife.
(Bố mẹ của chồng hoặc vợ bạn).
58
New cards
I am going to visit my parents-in-law this weekend to help them with some gardening.

Cuối tuần này tôi qua thăm bố mẹ chồng/vợ để giúp họ làm vườn.

  • parents-in-law

  • help sb with sth

  • gardening

59
New cards
My parents-in-law were very welcoming when I first joined the family.

Bố mẹ chồng/vợ tôi rất niềm nở khi tôi mới về làm dâu/rể.

  • parents-in-law

  • welcoming = hospitable

  • first joined the family

60
New cards
It can be stressful trying to impress your parents-in-law during the first few holiday dinners.

Cố gắng gây ấn tượng với bố mẹ chồng/vợ trong mấy bữa tối dịp lễ đầu tiên cũng căng thẳng đấy.

  • stressful

  • try to impress sb

  • parents-in-law

61
New cards
Join a social network (v)
Tham gia một mạng xã hội.
62
New cards
To create an account and become a member of a platform like Facebook, Instagram, or LinkedIn.
(Tạo tài khoản và trở thành thành viên của một nền tảng như Facebook, Instagram hoặc LinkedIn).
63
New cards
I decided to join a social network for professionals to help me find a better job.

Tôi quyết định tham gia một mạng xã hội dành cho dân văn phòng để tìm việc tốt hơn.

  • decided to = make up my mind to do sth = opt to do sth (lựa chọn làm một việc gì đó (sau khi đã cân nhắc các phương án khác nhau).

  • join a social network

64
New cards
Many people join a social network just to stay in touch with friends who live abroad.

Nhiều người tham gia mạng xã hội chỉ để giữ liên lạc với bạn bè ở nước ngoài.

  • join a social network

  • stay in touch with sb = keep in touch with = keep in contact/ maintain contact with sb (thường dùng nhiều trong giao tiếp công việc, đối tác hoặc email công sở).

    • lose touch/ contact with sb

  • live abroad = live overseas

65
New cards
You should be careful about what personal information you share when you join a social network.

Bạn nên cẩn thận với thông tin cá nhân khi tham gia mạng xã hội.

  • careful about sth = cautious about = mindful of (lưu tâm, để ý, luôn ý thức được việc mình đang làm và tác động của nó) = wary of (cảnh giác, đề phòng vì bạn cảm thấy có khả năng xảy ra nguy hiểm hoặc lừa đảo.)

  • personal information

  • share

  • join a social network

66
New cards
Acquire 10k followers (v)
Đạt được 10 nghìn người theo dõi.
67
New cards
To gain a specific number of people who subscribe to your social media updates.
(Có được một số lượng người nhất định theo dõi các cập nhật trên mạng xã hội của bạn).
68
New cards
She managed to acquire 10k followers on her cooking blog in less than six months.

Cô ấy đã đạt được 10 nghìn người theo dõi trên blog nấu ăn của mình trong chưa đầy sáu tháng.

  • manage to do sth

  • acquire …. followers = obtain = get = gain

  • on cooking blog

  • in less than … months

69
New cards
Once you acquire 10k followers, brands might start reaching out to you for collaborations.

Khi bạn đạt 10 nghìn người theo dõi, các nhãn hàng có thể bắt đầu liên hệ để hợp tác.

  • acquire …. followers = obtain = get = gain

  • brands

  • start doing sth

  • reach out to sb for sth

  • collaborations

70
New cards
His goal for the year is to acquire 10k followers by posting high-quality travel photos.

Mục tiêu năm nay của anh ấy là đạt 10 nghìn follower bằng cách đăng ảnh du lịch chất lượng cao.

  • acquire …. followers = obtain = get = gain

  • posting high-quality travel photos

71
New cards
Friends (n)
Bạn bè.
72
New cards
People who you know well and who you like a lot, but who are usually not members of your family.
(Những người bạn biết rõ và quý mến, nhưng thường không phải người trong gia đình).
73
New cards

I am going out for dinner with some old friends from high school this Saturday.

Thứ Bảy này tôi ra ngoài ăn tối với mấy đứa bạn cũ thời cấp ba.

  • go out for dinner with

  • old friends from high school

74
New cards

It is always good to have friends who can make you laugh when you are feeling down.

Có những người bạn biết làm bạn cười khi bạn buồn là điều tuyệt vời.

  • make your laugh

  • are feeling down = feeling blue = depressed (cảm giác buồn bã sâu sắc, tuyệt vọng hoặc trầm cảm) = low in spirits/ in low spirits

75
New cards

Making new friends becomes a bit more difficult as you get older and busier with work.

Kết bạn mới sẽ khó hơn khi bạn già đi và bận rộn với công việc.

  • become a bit more difficult = challenging = tough

  • get older

  • get busier with work

76
New cards
Build up sth (v)
Xây dựng / Bồi đắp cái gì đó.
77
New cards
To increase or develop something over a period of time.
(Tăng cường hoặc phát triển một cái gì đó theo thời gian).
78
New cards

It takes a long time to build up trust in a new relationship after being hurt before.

Cần rất nhiều thời gian để xây dựng lòng tin trong mối quan hệ mới sau khi đã từng bị tổn thương.

  • it takes a long time to

  • build up trust

  • in a new relationship

  • after being hurt before

79
New cards

She is trying to build up her confidence by taking a public speaking course.

Cô ấy đang cố gắng xây dựng sự tự tin bằng cách tham gia khóa học nói trước công chúng.

  • is trying to do sth

  • build up confidence

  • take a public speaking course

80
New cards

The company is working hard to build up its reputation in the international market.

Công ty đang nỗ lực xây dựng danh tiếng trên thị trường quốc tế.

  • is working hard to do sth

  • build up its reputation

  • in the international market

81
New cards
List of contacts (n)
Danh sách liên lạc.
82
New cards
A collection of names, phone numbers, and email addresses of people you know.
(Bộ sưu tập tên, số điện thoại và địa chỉ email của những người bạn biết).
83
New cards

I lost my phone and forgot to back up my list of contacts, which is very frustrating.

Tôi mất điện thoại và quên sao lưu danh sách liên lạc, thật bực mình.

  • lost my phone

  • forgot to do sth

  • back up my list of contacts

  • frustrating = annoying = irritating = exasperating (chỉ cảm giác cực kỳ bực mình và bất lực vì bạn không thể làm gì để thay đổi tình huống)

84
New cards

You should go through your list of contacts and delete anyone you haven't spoken to in years.

Bạn nên xem lại danh sách liên lạc và xóa những ai mấy năm rồi chưa nói chuyện.

  • go through sth (xem lại kỹ lưỡng, kiểm tra tỉ mỉ) = examine = look through = review = scrutinise (soi xét kỹ lưỡng)

  • list of contacts

85
New cards

Having a large list of contacts can be very helpful when you are looking for a new career opportunity.

Có một danh sách liên lạc dài sẽ rất hữu ích khi bạn tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.

  • have a large list of contacts

  • helpful = useful = come in handy

  • look for a new career opportunity

86
New cards
Invite sb to do sth (v)
Mời ai đó làm gì.
87
New cards
To ask someone in a friendly way to go somewhere or to do something.
(Mời ai đó đi đâu hoặc làm gì một cách thân thiện).
88
New cards

I would like to invite you to join us for a barbecue at our house next Sunday.

Tôi muốn mời cậu qua nhà tôi ăn nướng vào Chủ nhật tới.

  • invite sb to do sth = ask sb to do sth

    • Ask sb over/around (to your house): Mời ai đó qua nhà chơi.

    • Ask sb out: Mời ai đó đi chơi/đi hẹn hò.

    • Ví dụ: I'd love to ask you over for a barbecue next Sunday. (Tớ rất muốn mời cậu qua nhà ăn đồ nướng Chủ nhật tới).

89
New cards

They decided to invite all their neighbors to the street party to build a sense of community.

Họ quyết định mời tất cả hàng xóm đến bữa tiệc đường phố để tạo sự gắn kết cộng đồng.

  • decide to = make up sb’s mind

  • build a sense of community

  • neighbours

90
New cards

Did you invite your boss to the wedding, or are you keeping it strictly for family and friends?

Cậu có mời sếp đến đám cưới không, hay chỉ giới hạn cho gia đình và bạn bè thôi?

  • invite sb to sth

  • keep it strictly for family or friends

91
New cards
Accept new friends (v)
Chấp nhận kết bạn mới.
92
New cards
To agree to a friend request on a social media platform or be open to making new connections.
(Đồng ý lời mời kết bạn trên mạng xã hội hoặc cởi mở với những kết nối mới).
93
New cards

I usually only accept new friends on Facebook if I have met them in person at least once.

Tôi thường chỉ chấp nhận kết bạn trên Facebook nếu đã gặp mặt ít nhất một lần.

  • met in person

  • accept new friends on Facebook

94
New cards

She is very social and is always happy to accept new friends into her circle.

Cô ấy rất hòa đồng và lúc nào cũng sẵn lòng kết bạn mới.

  • social = sociable

  • happy = cheerful = pleasant = delighted

  • accept sb into sb’s circle

95
New cards

You should check your privacy settings before you start to accept new friends online.

Bạn nên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trước khi bắt đầu kết bạn mới trên mạng.

  • check privacy settings

  • accept new friends online

96
New cards
Interact with sb (v)
Tương tác với ai đó.
97
New cards
To communicate with or react to someone, often while performing a task together.
(Giao tiếp hoặc phản hồi với ai đó, thường là trong khi cùng làm một việc gì đó).
98
New cards

The new app allows users to interact with each other in real-time through video calls.

Ứng dụng mới cho phép người dùng tương tác với nhau theo thời gian thực qua cuộc gọi video.

  • interact with each other = one another

  • in real-time

99
New cards

It is fascinating to watch how different cultures interact with each other in large cities.

Thật thú vị khi xem các nền văn hóa khác nhau tương tác với nhau ở các thành phố lớn.

  • it is fascinating to do sth = interesting = captivating (làm say đắm, quyến rũ, khiến bạn không thể rời mắt hoặc ngừng chú ý được.) = engrossing: Dùng khi một cái gì đó thú vị đến mức chiếm trọn tâm trí của bạn, khiến bạn hoàn toàn chìm đắm vào nó - book. = intriguing (mang sắc thái thú vị theo kiểu gợi sự tò mò, bí ẩn, kích thích bạn muốn tìm hiểu sâu hơn để biết lý do tại sao)

  • interact with each other = one another

100
New cards

Teachers encourage students to interact with their peers during group projects.

Giáo viên khuyến khích học sinh tương tác với bạn bè trong các dự án nhóm.

  • encourage sb to do sth

  • interact with their peers = teammates

  • during group projects