1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
납품
Việc giao hàng
부장님
Trưởng phòng/ bộ phận
담당자
Người phụ trách
직통번호
Số liên hệ trực tiếp/ hotline
진행하다
Tiến hành
귀사
Quý cty
회신
Phản hồi
다가오다
Sắp tới, đang gần đến
검토하다
Xem xét, rà soát
공식적이다
Chính thức
양측
Hai bên, hai phía
긴밀하다
Chặt chẽ, mật thiết
협력하다
Hợp tác
거두다
Đạt được, gặt hái
기대하다
Mong đợi, kì vọng
기원하다
Mong, chúc
프로젝트
Dự án