Flashcards Từ vựng N1 (Dungmori)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1145

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards vocabulary list from JLPT N1 DUNGMORI lecture notes, covering verbs, composite verbs, nouns, adjectives, adverbs, and katakana terms with Vietnamese definitions.

Last updated 8:00 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1146 Terms

1
New cards

摘む (つむ)

Ngắt, nhổ

2
New cards

つかむ

Tóm lấy, nắm chặt/ Có được/ Nắm lấy, có được bên mình/ Nắm được, lãnh hội

3
New cards

つまむ

Kẹp, gắp/ Lấy và ăn, ăn nhẹ

4
New cards

くむ

Múc/ Nắm bắt, cảm thông

5
New cards

くわえる

Ngậm

6
New cards

見かける (みかける)

Bắt gặp, nhìn thấy

7
New cards

見分ける (みわける)

Phân biệt

8
New cards

見渡す (みわたす)

Phóng tầm mắt, nhìn quanh/ Xem xét, khảo sát tổng quan

9
New cards

見落とす (みおとす)

Bỏ sót, nhìn sót

10
New cards

ぞっとする

Sợ rùng mình, run bắn lên

11
New cards

ぎょっとする

Giật bắn mình, giật thót

12
New cards

照れる (てれる)

Thẹn thùng, ngại ngùng

13
New cards

途切れる (とぎれる)

Ngưng, gián đoạn

14
New cards

途絶える (とだえる)

Bị cắt đứt, dừng

15
New cards

かなう

Thành hiện thực

16
New cards

這う (はう)

Bò/ Trườn

17
New cards

くぐる

Cúi qua, đi qua/ Né tránh, lẻn qua

18
New cards

ひねる

Vặn, xoắn/ Rắc rối, khó nhằn/ Vò đầu bứt tai

19
New cards

ねじれる

Bị xoắn

20
New cards

こする

Chà, dụi, cạ vào

21
New cards

さする

Xoa bóp

22
New cards

なでる

Xoa, vuốt ve

23
New cards

いじる

  • Nghịch, mân mê - Động vào, táy máy, mó vào (làm hỏng)
24
New cards

打ち明ける (うちあける)

Bộc bạch, mở lòng

25
New cards

拒む (こばむ)

Từ chối

26
New cards

かき回す (かきまわす)

Khuấy đều

27
New cards

うつむく

Nhìn xuống, cúi đầu

28
New cards

狂う (くるう)

Phát khùng, phát điên/ Phát điên vì/ Xáo trộn, đảo lộn

29
New cards

下る (くだる)

Được đưa ra/ Trôi qua/ Thấp hơn/ Bị tiêu chảy/ Đi xuống

30
New cards

乗り過ごす (のりすごす)

Lỡ bến, lỡ ga xuống

31
New cards

乗り越える (のりこえる)

Trèo qua, vượt qua

32
New cards

歩む (あゆむ)

Bước đi, đi (cách nói hình tượng)

33
New cards

かばう

Che chở, bao che/ Che giữ cẩn thận

34
New cards

からかう

Chọc ghẹo

35
New cards

省みる (かえりみる)

Xem, kiểm điểm, nhìn nhận lại

36
New cards

顧みる (かえりみる)

Nhìn lại, quay lại/ Màng tới, để ý tới

37
New cards

焦る (あせる)

Vội vàng, cuống quýt/ Dao động, bối rối/ Lo lắng

38
New cards

急かす (せかす)

Hối thúc, thúc giục

39
New cards

耐える (たえる)

Chịu đựng

40
New cards

競う (きそう)

Cạnh tranh

41
New cards

負かす (まかす)

Đánh bại

42
New cards

弱る (よわる)

Yếu đi/ Gặp rắc rối

43
New cards

老ける (ふける)

(Nhìn, trông) già đi

44
New cards

強いる (しいる)

Ép buộc

45
New cards

禁じる (きんじる)

Ngăn cấm

46
New cards

ちぎれる

Bị xé nhỏ/ Bị đứt rời, bị giật đứt

47
New cards

ささやく

Thì thầm/ Đồn đại

48
New cards

わめく

La hét

49
New cards

挙がる (あがる)

Giơ lên/ Xuất hiện/ Được nêu lên/ Nhận được

50
New cards

挙げる (あげる)

Giơ lên/ Đưa ra/ Ủng hộ/ Mang cả…./ Dốc…/ Nâng lên/ Cử hành/ Bắt giữ/ Dấy binh

51
New cards

捉える (とらえる)

Nắm bắt/ Chiếm lấy/ Bắt được

52
New cards

耕す (たがやす)

Cày bừa

53
New cards

築く (きずく)

Xây dựng / Gây dựng

54
New cards

生かす (いかす)

Phát huy, tận dụng

55
New cards

言いつける (いいつける)

Ra lệnh/ Báo cáo/ Mách

56
New cards

保つ (たもつ)

Duy trì, giữ

57
New cards

やっつける

Hạ gục/ Hoàn thành, làm xong

58
New cards

襲う (おそう)

Tấn công, nhắm vào

59
New cards

交わる (まじわる)

Giao nhau/ kết giao

60
New cards

絶える (たえる)

Ngắt, chấm dứt

61
New cards

絶つ/ 断つ (たつ)

Cắt đứt, đoạn tuyệt/ Từ bỏ

62
New cards

心がける (こころがける)

Lưu ý, để tâm, cố gắng

63
New cards

試みる (こころみる)

Thử, thử nghiệm

64
New cards

染みる (しみる)

Ám vào, ngấm, thấm/ Làm đau, xót

65
New cards

にじむ

Nhoè ra, lem/ Mờ/ Đẫm (mồ hôi, nước mắt)/ Thể hiện rõ

66
New cards

ぼやける

Mờ nhạt/ mờ đi

67
New cards

励む (はげむ)

Nỗ lực

68
New cards

雇う (やとう)

Tuyển dụng, thuê

69
New cards

養う (やしなう)

Nuôi, gánh vác (gia đình)/ Rèn luyện, bồi đắp

70
New cards

案じる (あんじる)

Lo lắng về

71
New cards

賭ける/ 懸ける (かける)

Đặt cược/ Cá cược

72
New cards

凍える (こごえる)

(Cơ thể) đóng băng, đông cứng

73
New cards

よす

Từ bỏ, ngừng

74
New cards

受け入れる (うけいれる)

Tiếp nhận, đồng ý

75
New cards

束ねる (たばねる)

Cột lại, quản lí

76
New cards

よこす

Gọi điện, gửi (thư, tin…) / Trao, đưa

77
New cards

賑わう (にぎわう)

Đông đúc/ Xôn xao, đang "hot"

78
New cards

なめる

Liếm/ Giỡn mặt, nhờn, xem thường

79
New cards

垂れる (たれる)

Rủ xuống, treo lòng thòng, cụp xuống/ Nhỏ giọt/ Cúi (đầu)

80
New cards

茂る (しげる)

Rậm rạp, um tùm

81
New cards

晴れる (はれる)

Sáng tỏ, xua tan đi/ Nắng, quang (trời), tan (mây, sương…)

82
New cards

ばれる

Lộ ra, rò rỉ

83
New cards

ばらす

Tiết lộ, làm lộ ra/ Tháo dỡ

84
New cards

すり替える (すりかえる)

Đánh tráo/ Thay đổi (chủ đề), đánh trống lảng

85
New cards

逃れる (のがれる)

Thoát khỏi, chạy trốn khỏi

86
New cards

逃す (のがす)

Để tuột mất, bỏ lỡ

87
New cards

裂く (さく)

Xé ra/ Chia cắt, chia tách

88
New cards

割く (さく)

Dành, sử dụng một phần ra để…./ Cắt, xẻ (dùng dụng cụ)

89
New cards

割り当てる (わりあてる)

Phân bổ, phân công

90
New cards

際立つ (きわだつ)

Nổi bật, dễ thấy

91
New cards

ずば抜ける (ずばぬける)

Xuất chúng, nổi trội

92
New cards

またがる

Cưỡi, leo lên (xe máy, ngựa…)/ Trải dài, bắc qua (từ bên này qua bên kia)

93
New cards

またぐ

Bước qua, băng qua/ Bắc qua

94
New cards

貫く (つらぬく)

Xuyên qua/ Kiên định, quán triệt đến cùng

95
New cards

満ちる (みちる)

Tràn đầy, đầy/ (Thuỷ triều) lên, (Trăng) tròn/ Đủ, thoả mãn (mức độ, điều kiện)

96
New cards

満たす (みたす)

Làm đầy/ Làm thoả mãn

97
New cards

とどまる

Lưu lại, ở lại/ Chỉ dừng lại ở mức…

98
New cards

とどめる

Giữ tại chỗ, lưu lại/ Dừng (chân)/ Hạn chế/ Ghi lại, lưu giữ

99
New cards

ばらまく

Vương vãi

100
New cards

おだてる

Tâng bốc, nịnh nọt (để người khác làm theo ý mình)