Thẻ ghi nhớ: Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 PM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

annoyed

bực mình, khó chịu

<p>bực mình, khó chịu</p>
2
New cards

astonished

ngạc nhiên, kinh ngạc

<p>ngạc nhiên, kinh ngạc</p>
3
New cards

democratic

Thuộc dân chủ

<p>Thuộc dân chủ</p>
4
New cards

depedent

phụ thuộc vào

<p>phụ thuộc vào</p>
5
New cards

dye

nhuộm

<p>nhuộm</p>
6
New cards

extended family

gia đình nhiều thế hệ

<p>gia đình nhiều thế hệ</p>
7
New cards

family-oriented

hướng về, coi trọng gia đình

<p>hướng về, coi trọng gia đình</p>
8
New cards

gap

khoảng cách

<p>khoảng cách</p>
9
New cards

household

hộ gia đình

<p>hộ gia đình</p>
10
New cards

lifestyle

lối sống

<p>lối sống</p>
11
New cards

memorise

ghi nhớ

<p>ghi nhớ</p>
12
New cards

monk

nhà sư

<p>nhà sư</p>
13
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

<p>gia đình hạt nhân</p>
14
New cards

opportunity

cơ hội

<p>cơ hội</p>
15
New cards

popularity

sự phổ biến

<p>sự phổ biến</p>
16
New cards

privacy

sự riêng tư

<p>sự riêng tư</p>
17
New cards

promise

hứa

<p>hứa</p>
18
New cards

pursue

theo đuổi

<p>theo đuổi</p>
19
New cards

frightening

đáng sợ

<p>đáng sợ</p>
20
New cards

display

trưng bày

<p>trưng bày</p>
21
New cards

hide-and-seek

trò chơi trốn tìm

<p>trò chơi trốn tìm</p>
22
New cards

tug of war

trò kéo co

<p>trò kéo co</p>
23
New cards

conflict

xung đột

<p>xung đột</p>
24
New cards

marbles

trò chơi bắn bi

<p>trò chơi bắn bi</p>
25
New cards

reflect

phản ánh

<p>phản ánh</p>
26
New cards

replace

thay thế

<p>thay thế</p>
27
New cards

generate

tạo ra

<p>tạo ra</p>
28
New cards

freedom

sự tự do

<p>sự tự do</p>
29
New cards

leisure

thời gian rỗi

<p>thời gian rỗi</p>
30
New cards

play an important role

đóng vai trò quan trọng

<p>đóng vai trò quan trọng</p>