Thẻ ghi nhớ: What is collocations ? ( Collocations là gì ? ) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:01 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

take a photo

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
2
New cards

make an effort

nỗ lực , cố gắng

<p>nỗ lực , cố gắng</p>
3
New cards

powerful engine

động cơ mạnh mẽ

<p>động cơ mạnh mẽ</p>
4
New cards

ancient monuments

di tích cổ đại

<p>di tích cổ đại</p>
5
New cards

car park

bãi đỗ xe

<p>bãi đỗ xe</p>
6
New cards

post office

bưu điện

<p>bưu điện</p>
7
New cards

fast car

xe hơi chạy nhanh

<p>xe hơi chạy nhanh</p>
8
New cards

fast food

đồ ăn nhanh

<p>đồ ăn nhanh</p>
9
New cards

keep to the rules

tuân thủ quy tắc ( 1 )

<p>tuân thủ quy tắc ( 1 )</p>
10
New cards

stick to the rules

tuân thủ quy tắc ( 2 )

<p>tuân thủ quy tắc ( 2 )</p>
11
New cards

narrow-minded

hẹp hòi , định kiến

<p>hẹp hòi , định kiến</p>
12
New cards

shoelace

dây giày

<p>dây giày</p>
13
New cards

teapot

ấm trà

<p>ấm trà</p>
14
New cards

quick glance

một cái nhìn lướt qua nhanh

<p>một cái nhìn lướt qua nhanh</p>
15
New cards

quick meal

một bữa ăn nhanh chóng

<p>một bữa ăn nhanh chóng</p>
16
New cards

make a mistake

phạm phải sai lầm , mắc lỗi

<p>phạm phải sai lầm , mắc lỗi</p>
17
New cards

a storm in a teacup

chuyện bé xé ra to

<p>chuyện bé xé ra to</p>
18
New cards

live music

nhạc sống , âm nhạc biểu diễn trực tiếp

<p>nhạc sống , âm nhạc biểu diễn trực tiếp</p>
19
New cards

checkpoint

trạm kiểm soát , điểm kiểm tra

<p>trạm kiểm soát , điểm kiểm tra </p>
20
New cards

key ring

móc chìa khóa

<p>móc chìa khóa</p>
21
New cards

pull somebody's leg

trêu chọc , chọc ghẹo ai đó

<p>trêu chọc , chọc ghẹo ai đó</p>
22
New cards

heavy snow

tuyết rơi dày , tuyết rơi nặng hạt

<p>tuyết rơi dày , tuyết rơi nặng hạt</p>
23
New cards

bitterly cold

lạnh buốt giá

<p>lạnh buốt giá</p>
24
New cards

pitch dark

tối đen như mực

<p>tối đen như mực</p>
25
New cards

valid passport

hộ chiếu còn hạn

<p>hộ chiếu còn hạn</p>
26
New cards

strictly forbidden

Nghiêm cấm

<p>Nghiêm cấm</p>
27
New cards

substantial meal

bữa ăn thịnh soạn

<p>bữa ăn thịnh soạn</p>
28
New cards

bitterly disappointed

Thất vọng cay đắng , thất vọng tràn trề

<p>Thất vọng cay đắng , thất vọng tràn trề</p>
29
New cards

left university

tốt nghiệp , rời trường đại học

<p>tốt nghiệp , rời trường đại học</p>
30
New cards

made a decision

đưa ra quyết định

<p>đưa ra quyết định</p>
31
New cards

take up a profession

theo đuổi , bắt đầu một nghề nghiệp

<p>theo đuổi , bắt đầu một nghề nghiệp</p>
32
New cards

written any songs

sáng tác bài hát

<p>sáng tác bài hát</p>
33
New cards

become a singer-songwriter

trở thành ca sĩ sáng tác nhạc

<p>trở thành ca sĩ sáng tác nhạc</p>
34
New cards

made some recordings

thu âm , làm bản thu

<p>thu âm , làm bản thu</p>
35
New cards

heavy cold

cảm nặng

<p>cảm nặng</p>
36
New cards

record company

công ty đĩa hát , hãng thu âm

<p>công ty đĩa hát , hãng thu âm</p>
37
New cards

become famous

trở nên nổi tiếng

<p>trở nên nổi tiếng</p>
38
New cards

got a job

có được công việc , nhận việc

<p>có được công việc , nhận việc</p>
39
New cards

fast-food restaurant

nhà hàng thức ăn nhanh

<p>nhà hàng thức ăn nhanh</p>
40
New cards

doing the same job

làm cùng một công việc

<p>làm cùng một công việc</p>
41
New cards

collacations

sự kết hợp từ