1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access (v)
(cách) tiếp cận
gain/get access to N = access (v) + N
tiếp cận N
assess (v)
đánh giá
assessment (n)
sự đánh giá
block (n)
trở ngại
mental block (n)
trở ngại tâm lý
writer's block (n)
sự bí ý tưởng
stumbling block (to N) = obstacle (n)
trở ngại (với…)
I'm all for it
tôi đồng ý
theory (n)
lý thuyết
theoretical (a)
thuộc lý thuyết
a thorn in the flesh
cái gai trong mắt
laboratory (n) = lab (n)
phòng thí nghiệm
emphasize (v) + N
nhấn mạnh
emphasis (n)
sự nhấn mạnh
put/lay/place (a) emphasis on N
nhấn mạnh vào N
relevant (a)
liên quan
irrelevant (a)
không liên quan
put off
trì hoãn
put sb off
làm ai mất hứng
off-putting
tởm, làm khó chịu
see (v)
thấy
sight (n)
thị lực, tầm nhìn
insight (n)
sự hiểu biết
give sb an insight into N
cho ai sự hiểu biết về N
get an insight into N
có sự hiểu biết về N
insightful (a) = informative (a)
chứa nhiều thông tin
shift (from A to B) = change = move (n)
sự thay đổi
account for = explain (v)
giải thích
accountant (n)
kế toán
take sth into account/consideration = take account for sth
xem xét, cân nhắc
On no account = No circumstances
không trong trường hợp nào
On account of N = because of N
vì N
On one's account = because of sb
vì ai đó
by/from all accounts
theo miệng lưỡi người đời
account (n) = description/explanation
mô tả / giải thích
wake (up) = awake = awaken (v)
thức dậy
awaken + N
thức tỉnh
awake (a)
thức
sleepy (a)
buồn ngủ
sound asleep
ngủ ngon
quick fix (n)
biện pháp chữa cháy (tạm thời)
complacent (a)
tự mãn (nghĩa tiêu cực)
complacency (n)
sự tự mãn
deceitful (a) + behaviour/people
lừa dối
deprive sb of sth
lấy của ai cái gì
rob sb of sth
cướp của ai cái gì
deprivation (n)
sự mất mát
resent (v) + N
ghét, tức giận với
resentment (n)
sự tức giận
resentful (a)
tức giận
injure (v) = hurt
làm tổn thương, bị thương
injury (n)
chấn thương
vision (n)
tầm nhìn
visible (a)
có thể nhìn thấy
invisible (a)
vô hình
seek - sought - sought
tìm kiếm
sought-after
được săn đón
emperor (n)
vua, hoàng đế
dye (n)
nhuộm
connote (v)
có nghĩa
connotation (n) = meaning (n)
ý nghĩa
harness (v)
tận dụng
capitalise on = take advantage of = make use of = make the most (out) of sth
tận dụng tối đa cái gì
mark sb/sth out
làm N trở nên nổi bật
stand out
nổi bật
calculated (a)
có tính toán, có chủ đích
a calculated guess
suy đoán có cơ sở
revere (v)
tôn thờ
inherit (v)
kế thừa
come into
thừa kế
heritage (n)
di sản
inheritance (n)
sự nối thừa / tài sản thừa kế
assure (v) sb
đảm bảo với ai rằng
ensure (v) that/sth
đảm bảo rằng chuyện gì sẽ xảy ra
insure (v)
bảo hiểm