Ausblick 3_Lektion 1

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/177

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:45 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

178 Terms

1
New cards

etw. abbauen

phá bỏ, tháo dỡ cái gì

2
New cards

sich abgrenzen von + D

tự tách biệt khỏi cái gì

3
New cards

jdn. ablösen

đảm nhận công việc của ai trong một khoảng thời gian nhất định

4
New cards

jdn. abspeisen

hứa điều gì/đưa cái gì cho ai để họ ngừng đòi hỏi

5
New cards

etw, anschaffen

mua sắm, tậu cái gì có giá trị lớn

6
New cards

etw. aufbauschen

thổi phồng, phóng đại thông tin gì

7
New cards

etw. aufbessern

nâng cao, cải thiện, làm tăng giá trị/chất lượng của cái gì

8
New cards

etw. aufbrauchen

sử dụng cái gì đến cạn kiệt

9
New cards

jdm. auflauern

rình rập ai, trốn ở đâu để chờ ai

10
New cards

etw. aushalten

chịu đựng một điều kiện khó khăn gì

11
New cards

sich ausschließen

tự loại trừ ra khỏi một nhóm

12
New cards

sich begeben in/nach/zu

đi vào đâu

13
New cards

sich beklägen über + A

phàn nàn về cái gì

14
New cards

etw. beschaffen

mua cái gì

15
New cards

jdn. beschützen

bảo vệ ai

16
New cards

jdn. betrachten als

coi ai như thế nào

17
New cards

jdn. betrügen

lừa đảo ai

18
New cards

etw. bewältigen

đối phó với cái gì

19
New cards

jdn. bewegen zu

khiến ai đó làm gì, thuyết phục ai làm gì

20
New cards

etw./jdn. bewundern

ngưỡng mộ ai/cái gì

21
New cards

etw./sich durchsetzen

bất chấp sự phản đối để đạt được mục tiêu

22
New cards

einer Sache entsprechen

tương ứng với một điều gì

23
New cards

jdn. erleichtern um

làm cho ví nhẹ đi, làm ai mất (bao nhiêu) tiền

24
New cards

erstarren

đông cứng

25
New cards

jdm. gelingen

làm ai thành công

26
New cards

herfallen über + A

bất ngờ tấn công ai bằng vũ lực

27
New cards

herziehen über + A

nói xấu sau lưng ai

28
New cards

etw. hinterlassen

để lại cái gì

29
New cards

sich identifizieren mit

đồng điệu, tìm thấy sự tương đồng

30
New cards

investieren in + A

đầu tư vào cái gì

31
New cards

etw. kritisieren an + D

chỉ trích cái gì

32
New cards

leiden unter + D

chịu đựng cái gì

33
New cards

mutmaßen

suy đoán

34
New cards

nörgeln

cằn nhằn

35
New cards

schlingern

lảo đảo, chao đảo

36
New cards

schlussfolgern

kết luận

37
New cards

etw. (aus + D) (in + A) schöpfen

múc chất lỏng từ đâu vào đâu

38
New cards

sich sehnen nach

khao khát, thèm muốn, mong mỏi cái gì

39
New cards

etw. signalisieren

báo hiệu cái gì

40
New cards

stören an + D

quấy rầy ai/cái gì

41
New cards

sich trauen

dám

42
New cards

sich übertragen auf + A


43
New cards

etw. unterschätzen

đánh giá thấp cái gì

44
New cards

sich unterscheiden von

khác biệt so với

45
New cards

jdm. etw. unterstellen

vu khống, đổ thừa cho ai làm điều gì xấu

46
New cards

etw. verallgemeinern

khái quát hóa cái gì, vơ đũa cả nắm cái gì

47
New cards

sich verbarrikadieren

xây dựng rào chắn để bảo vệ chính mình khỏi ai, cách ly mình với bên ngoài

48
New cards

sich (D) etw. verbitten

yêu cầu mạnh mẽ ai ngừng làm điều gì gây khó chịu

49
New cards

etw. verhindern

ngăn chặn cái gì để không xảy ra

50
New cards

etw. vermuten

đoán cái gì

51
New cards

jdn. versorgen

chăm sóc cho ai, cung cấp cái gì cho ai

52
New cards

verzichten auf + A

tử bỏ, từ chối cái gì, không dùng cái gì

53
New cards

jdm. etw. vorwerfen

chỉ trích ai vì điều gì

54
New cards

etw. wahrnehmen

cảm thấy cái gì, nhận thức được cái gì

55
New cards

etw. zulassen

cho phép cái gì

56
New cards

zurückgreifen auf + A

tìm kiếm sự giúp đỡ của ai, sử dụng thứ gì vì hoàn cảnh yêu cầu

57
New cards

zutreffen auf + A

ứng với, áp dụng cho cái gì

58
New cards

zweifeln an + D

nghi ngờ cái gì

59
New cards

die Abhängigkeit

sự phụ thuộc

60
New cards

die Ablösephase, -n

giai đoạn thay thế

61
New cards

der Anrufbeantworter, -

máy trở lời tự động khi gọi điện

62
New cards

der Anstand

sự lịch sự

63
New cards

die Anweisung, -en

hướng dẫn, chỉ dẫn, lệnh

64
New cards

der Amokläufer, -

kẻ xả súng

65
New cards

der Aufstand, -stände

cuộc nổi dậy

66
New cards

die Ausbeutung

sự bóc lột, sự khai thác đến cạn kiệt

67
New cards

der Autohändler, -

người bán ô tô, đại lý kinh doanh ô tô

68
New cards

die Autorität

uy quyền

69
New cards

die Bedingung, -en

điều kiện, yêu cầu, môi trường

70
New cards

die Begeisterung

sự hào hứng, sự nhiệt tình, sự say mê

71
New cards

der Benimm-Kurs, -e

khóa học ứng xử

72
New cards

der Bestandteil, -e

thành phần, yếu tố

73
New cards

die Beziehung, -en

mối quan hệ, sự liên kết

74
New cards

der Dumpinglohn, -löhne

mức lương siêu rẻ, bèo bọt

75
New cards

die Eigenständigkeit

sự độc lập, sự tự chủ

76
New cards

die Einschränkung, -en

sự hạn chế, giới hạn

77
New cards

der Einzelfall, -fälle

trường hợp cá nhân

78
New cards

die Ernährungsgewohnheit, -en

thói quen ăn uống

79
New cards

das Erziehungsziel, -e

mục tiêu giáo dục

80
New cards

das Exemplar, -e

mẫu, cuốn, bản sao

81
New cards

die Flatrate-Party, -s

tiệc uống không giới hạn

82
New cards

die Forderung, -en

yêu cầu

83
New cards

der Freiheitskämpfer, -

chiến binh vì tự do

84
New cards

die Frustration, -en

sự thất vọng, sự ức chế

85
New cards

die Gattung, -en

thể loại, chủng loại, loài

86
New cards

der Gebrauchtwagen, -

xe đã qua sử dụng

87
New cards

die Gegenbewegung, -en

sự phản đối

88
New cards

der Generationskonflikt, -e

xung đột thế hệ

89
New cards

der Glaube

niềm tin, lý tưởng

90
New cards

die Grenzüberschreitung, -en

sự vượt ranh giới

91
New cards

die Intervention, -en

sự can thiệp

92
New cards

das Konsumverhalten

hành vi tiêu dùng

93
New cards

das Käfigei, -er

trứng gà công nghiệp

94
New cards

das Klischee, -s

định kiến, hình mẫu rập khuôn

95
New cards

die Kontinuität

sự liên tục

96
New cards

die Langzeituntersuchung, -en

nghiên cứu dài hạn

97
New cards

die Lebensanschauung, -en

quan điểm sống

98
New cards

die Lebensberatung, -en

lời khuyên cuộc sống

99
New cards

der Leiharbeiter

công nhân tạm thời

100
New cards

die Menschheit

nhân loại