1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gesture
(noun)
cử chỉ
Từ/Cấu trúc liên quan: make a gesture
Ví dụ:
He made a gesture of apology. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ xin lỗi.)
exposure
(noun)
sự tiếp xúc
Từ/Cấu trúc liên quan: exposure to something
Ví dụ:
Early exposure to different languages can be beneficial for children. (Tiếp xúc sớm với các ngôn ngữ khác nhau có thể có lợi cho trẻ em.)
pursue
(v)
theo đuổi
Ví dụ:
She decided to pursue a career in medicine. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.)
non-verbally
(adverb)
không lời
Ví dụ:
It's often possible to understand what someone is feeling non-verbally. (Thường thì có thể hiểu được cảm xúc của ai đó thông qua giao tiếp phi ngôn ngữ.)
advocate
(noun)
người ủng hộ
Từ/Cấu trúc liên quan: advocate for something/someone
Ví dụ:
He is an advocate for human rights. (Anh ấy là người ủng hộ nhân quyền.)
standardize
(verb )
được chuẩn hóa
Ví dụ:
Having standardized testing helps assess student performance fairly. (Việc có các bài kiểm tra chuẩn hóa giúp đánh giá công bằng hiệu suất của học sinh.)
motor
(adjective)
vận động
Từ/Cấu trúc liên quan: motor skills
Ví dụ:
Learning to ride a bike requires good motor skills. (Học đi xe đạp đòi hỏi kỹ năng vận động tốt.)
He has excellent motor control. (Anh ấy có khả năng kiểm soát vận động tuyệt vời.)
verbal
(adjective)
ngôn ngữ (lời nói)
Ví dụ:
He has excellent verbal abilities. (Anh ấy có khả năng ngôn ngữ tuyệt vời.)
articulate
(verb)
phát âm rõ ràng
Ví dụ:
The child is learning to articulate new words. (Đứa trẻ đang học cách phát âm các từ mới.)
accelerate
(v)
tăng tốc
Ví dụ:
Technological advancements continue to accelerate the pace of change in our society. (Sự tiến bộ công nghệ tiếp tục đẩy nhanh tốc độ thay đổi trong xã hội của chúng ta.)
incredible
(adjective)
không thể tin được, đáng kinh ngạc
Ví dụ:
She has an incredible talent for music. (Cô ấy có một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.)
start out as
bắt đầu sự nghiệp, cuộc đời, hoặc một quá trình với một vai trò, vị trí cụ thể nào đó
Ví dụ:
She started out as a waitress before becoming a famous actress. (Cô ấy bắt đầu làm phục vụ bàn trước khi trở thành một diễn viên nổi
porter
(noun)
người khuân vác
Ví dụ:
The hotel porter helped us with our luggage to the room. (Người khuân vác khách sạn đã giúp chúng tôi mang hành lý vào phòng.)
session
(noun)
buổi học
Ví dụ:
The training session lasted for two hours. (Buổi đào tạo kéo dài hai giờ.)
malaria
(noun)
bệnh sốt rét
Ví dụ:
Malaria is a serious disease that can be fatal if not treated. (Sốt rét là một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây tử vong nếu không được điều trị.)
synthetic
(adjective)
tổng hợp
Ví dụ:
The artist used synthetic paints for his abstract work. (Nghệ sĩ đã sử dụng sơn tổng hợp cho tác phẩm trừu tượng của mình.)
odor-free
(adjective)
không mùi
Ví dụ:
Many sensitive skin products are designed to be odor-free. (Nhiều sản phẩm dành cho da nhạy cảm được thiết kế không mùi.)
alternative
(noun)
các lựa chọn thay thế
Ví dụ:
There are several alternatives to traditional medicine. (Có một số lựa chọn thay thế cho y học cổ truyền.)
coat
(v)
phủ
Từ/Cấu trúc liên quan: coat something with something
Ví dụ:
The candies were coated in sugar. (Những viên kẹo được phủ đường.)
insect-borne
(adjective)
do côn trùng truyền
Ví dụ:
Malaria is a common insect-borne disease in tropical regions. (Sốt rét là một bệnh phổ biến do côn trùng truyền ở các vùng nhiệt đới.)
staggering
(adjective)
gây sốc, đáng kinh ngạc
Ví dụ:
The company reported a staggering loss of $10 million. (Công ty báo cáo khoản lỗ đáng kinh ngạc 10 triệu đô la.)
bulleted
(adjective)
dạng gạch đầu dòng
Ví dụ:
The instructions were given in a clear, bulleted format. (Các hướng dẫn được đưa ra dưới dạng gạch đầu dòng rõ ràng.)
sponsor
(noun)
nhà tài trợ
Ví dụ:
The event was made possible by the generous support of its sponsors. (Sự kiện này đã thành công nhờ sự hỗ trợ hào phóng của các nhà tài trợ.)