MARKET LEADER

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/389

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

390 Terms

1
New cards

Share values

Giá trị cổ phiếu

<p>Giá trị cổ phiếu</p>
2
New cards

Market confidence

Niềm tin thị trường

<p>Niềm tin thị trường</p>
3
New cards

Hotel group

Tập đoàn khách sạn

<p>Tập đoàn khách sạn</p>
4
New cards

Interim results

/ˈɪn.tər.ɪm/

Kết quả kinh doanh giữa kỳ (thường là báo cáo 6 tháng)

<p>/ˈɪn.tər.ɪm/</p><p>Kết quả kinh doanh giữa kỳ (thường là báo cáo 6 tháng)</p>
5
New cards

Emerging markets

Các thị trường mới nổi

<p>Các thị trường mới nổi</p>
6
New cards

Stock market

Thị trường chứng khoán

<p>Thị trường chứng khoán</p>
7
New cards

Equity stake

Tỷ lệ sở hữu cổ phần

represent by number of shares they have in company

<p>Tỷ lệ sở hữu cổ phần</p><p>represent by number of shares they have in company</p>
8
New cards

Profit margin

Biên lợi nhuận

thông số đo lường mức lợi nhuận kiếm được từ 1 đ doanh thu sau khi chi hết chi phí sản xuất

9
New cards

Pre-tax profits

Lợi nhuận trước thuế

<p>Lợi nhuận trước thuế</p>
10
New cards

Annual turnover

Doanh thu hàng năm

<p>Doanh thu hàng năm</p>
11
New cards

Joint-venture

Liên doanh

<p>Liên doanh</p>
12
New cards

Economic forecast

Dự báo kinh tế

13
New cards

Economic downturn

Suy thoái kinh tế (giai đoạn đi xuống)

<p>Suy thoái kinh tế (giai đoạn đi xuống)</p>
14
New cards

Shareholders

Cổ đông

<p>Cổ đông</p>
15
New cards

Credit card

Thẻ tín dụng

<p>Thẻ tín dụng</p>
16
New cards

Bank statement

Sao kê ngân hàng

<p>Sao kê ngân hàng</p>
17
New cards

Online shopping

Mua sắm trực tuyến

<p>Mua sắm trực tuyến</p>
18
New cards

Restaurant bills

Hóa đơn nhà hàng

<p>Hóa đơn nhà hàng</p>
19
New cards

Economic situation

Tình hình kinh tế

20
New cards

Research analysis

Phân tích nghiên cứu

21
New cards

Financial market

Thị trường tài chính

<p>Thị trường tài chính</p>
22
New cards

Hedge funds

Quỹ đầu tư mạo hiểm / Quỹ phòng hộ make a lot profits but more risks

23
New cards

Rate of inflation

Tỷ lệ lạm phát/ɪnˈfleɪ.ʃən/

24
New cards

Fixed-income securities

Chứng khoán có thu nhập cố định (như trái phiếu) là có quyền yêu cầu thu nhập cố định tức là dù nhà phát hành chứng khoán thua hay lãi thì người mua vẫn nhận số lại cố định ban đầu

25
New cards

Index-linked securities

Chứng khoán liên kết chỉ số

lợi nhuận giá trị của chứng khoán phụ thuộc theo 1 chỉ số nào đó ( inflation, cpi,..)

26
New cards

Budget supermarket

Siêu thị giá rẻ (bình dân)

<p>Siêu thị giá rẻ (bình dân)</p>
27
New cards

Early-cycle equities

Cổ phiếu chu kỳ đầu (phát triển mạnh khi kinh tế bắt đầu hồi phục sau recession)

28
New cards

Business experience

Kinh nghiệm kinh doanh

29
New cards

Storage devices

Thiết bị lưu trữ

30
New cards

Sales presentation

Thuyết trình bán hàng

31
New cards

Business sector

Lĩnh vực/Khu vực kinh doanh

32
New cards

Household objects

Đồ gia dụng

<p>Đồ gia dụng</p>
33
New cards

Personal qualities

Phẩm chất cá nhân

<p>Phẩm chất cá nhân</p>
34
New cards

Relationship building

Xây dựng mối quan hệ

35
New cards

Hierarchical culture

Văn hóa phân cấp (thứ bậc) /ˌhaɪəˈrɑː.kɪ.kəl/

<p>Văn hóa phân cấp (thứ bậc) /ˌhaɪəˈrɑː.kɪ.kəl/</p>
36
New cards

Cultural problems

Các vấn đề về văn hóa

37
New cards

Decision-maker

Người ra quyết định

38
New cards

Supporting evidence

Bằng chứng hỗ trợ/xác thực

39
New cards

Social event

Sự kiện xã hội (giao lưu)

40
New cards

International meetings

Các cuộc họp quốc tế

41
New cards

Defined purposes

Các mục đích đã được xác định rõ

42
New cards

Current recession

Tình trạng suy thoái hiện tại

43
New cards

Finishing time

Thời gian kết thúc

44
New cards

Duration of discussion

Thời lượng thảo luận

45
New cards

Strict approaches

Các phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt

46
New cards

Cultural assumptions

Các giả định về văn hóa

47
New cards

Social customs

Phong tục tập quán xã hội

48
New cards

Intercultural issues

Các vấn đề liên văn hóa

49
New cards

Neighbouring countries

Các quốc gia láng giềng

50
New cards

Level of deference

Mức độ tôn trọng/sự kính trọng (với cấp trên)

51
New cards

Turn-taking

Sự luân phiên lượt lời (trong hội thoại)

52
New cards

Formulaic language

/ˌfɔː.mjəˈleɪ.ɪk/

Ngôn ngữ theo khuôn mẫu/ngữ cố định

53
New cards

Cultural misunderstandings

Sự hiểu lầm về văn hóa

54
New cards

Simulation activities

Các hoạt động mô phỏng/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/

55
New cards

Breakdown activities

Các hoạt động phân tích chi tiết

<p>Các hoạt động phân tích chi tiết</p>
56
New cards

Unintended rudeness

Sự thô lỗ không cố ý

57
New cards

Cultural training course

Khóa đào tạo về văn hóa

58
New cards

Cross-cultural skills

Kỹ năng giao thoa văn hóa

59
New cards

International assignments

Các nhiệm vụ/công tác quốc tế

60
New cards

Multinational businesses

Các doanh nghiệp đa quốc gia

<p>Các doanh nghiệp đa quốc gia</p>
61
New cards

Host country culture

Văn hóa của nước sở tại

62
New cards

Professional knowledge

Kiến thức chuyên môn

63
New cards

Patterns of behaviour

Các mô thức/kiểu hành vi ( habit of individual / groups)

64
New cards

Working practices

Các thói quen/cách thức làm việc

65
New cards

Social etiquette

Phép xã giao /ˈet.ɪ.ket/

<p>Phép xã giao /ˈet.ɪ.ket/</p>
66
New cards

Visible manifestation

Biểu hiện hữu hình (của văn hóa)

67
New cards

Practical support

Sự hỗ trợ thiết thực

68
New cards

Interpersonal skills

Kỹ năng liên nhân cách (kỹ năng giữa người với người)

69
New cards

Business protocol

/ˈprəʊ.tə.kɒl/

Nghi thức/Quy tắc kinh doanh

70
New cards

Global competence

Năng lực toàn cầu

71
New cards

Overseas subsidiary

Chi nhánh tại nước ngoài/səbˈsɪd.i.ə.ri/

72
New cards

Parent company

Công ty mẹ

73
New cards

Casual clothes

ˈkæʒ.ju.əl/

Trang phục thường ngày/thoải mái

<p>ˈkæʒ.ju.əl/</p><p>Trang phục thường ngày/thoải mái</p>
74
New cards

Corporate hospitality

Hoạt động tiếp đãi khách hàng của doanh nghiệp

<p>Hoạt động tiếp đãi khách hàng của doanh nghiệp</p>
75
New cards

Professional advice

Lời khuyên chuyên môn

76
New cards

Specialist knowledge

Kiến thức chuyên sâu/chuyên gia

77
New cards

Day-to-day issues

Các vấn đề thường nhật

78
New cards

deference

/ˈdef.ər.əns/

respect and politeness

treat someone with deference He treats her with such deference

<p>/ˈdef.ər.əns/</p><p>respect and politeness</p><p>treat someone with deference He treats her with such deference</p>
79
New cards

Production Manager

Trưởng phòng sản xuất

<p>Trưởng phòng sản xuất</p>
80
New cards

Sales Director

Giám đốc kinh doanh

<p>Giám đốc kinh doanh</p>
81
New cards

Departmental manager

/ˌdiː.pɑːtˈmen.təl/

Trưởng bộ phận / Quản lý phòng ban

82
New cards

Payment system

Hệ thống thanh toán lương

<p>Hệ thống thanh toán lương</p>
83
New cards

Industrial relations

Quan hệ lao động (giữa chủ và thợ/công đoàn)

<p>Quan hệ lao động (giữa chủ và thợ/công đoàn)</p>
84
New cards

Selection procedures

Quy trình tuyển chọn

85
New cards

Psychometric tests

/ˌsaɪ.kəʊˈmet.rɪk/

Bài kiểm tra tâm lý học (đo lường năng lực/tính cách)

86
New cards

Racial and sexual discrimination

Phân biệt chủng tộc và giới tính

87
New cards

Incentive schemes

Các chế độ/chương trình khuyến khích (thưởng)

<p>Các chế độ/chương trình khuyến khích (thưởng)</p>
88
New cards

Remuneration system

Hệ thống thù lao (bao gồm lương và phúc lợi)

/rɪˌmjuː.nərˈeɪ.ʃən/

89
New cards

Outsource activities

Các hoạt động thuê ngoài

90
New cards

Life-time employment

Việc làm trọn đời

91
New cards

Complaints procedures

Quy trình giải quyết khiếu nại

92
New cards

University graduates

Sinh viên tốt nghiệp đại học

<p>Sinh viên tốt nghiệp đại học</p>
93
New cards

Job advertisement

Tin tuyển dụng

94
New cards

Application form

Đơn xin việc

95
New cards

Covering letter

Thư xin việc (thư ngỏ)

96
New cards

Probationary period

/prəˈbeɪ.ʃən.ər.i/

Thời gian thử việc

<p>/prəˈbeɪ.ʃən.ər.i/</p><p>Thời gian thử việc</p>
97
New cards

Interview panel

Hội đồng phỏng vấn

<p>Hội đồng phỏng vấn</p>
98
New cards

Sickness record

Hồ sơ nghỉ ốm

<p>Hồ sơ nghỉ ốm</p>
99
New cards

Mental ability

Năng lực trí tuệ

<p>Năng lực trí tuệ</p>
100
New cards

Reasoning skills

Kỹ năng tư duy/lập luận