1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
begin
V. Bắt đầu
Began
V2
Begun
V3
beginner
N. Người mới bắt đầu
beginning
N. Phần đầu, sự bắt đầu
brave
Adj. Dũng cảm
bravery
N. Sự dũng cảm
correct
Adj. Đúng, v. Chỉnh lại cho đúng
correction
Sự sửa sai, sửa đổi
incorrect
Adj. Không chính xác
divide
V. Phân chia
division
N. Sự phân chia, phép chia
educate
V. Giáo dục
education
N. Sự giáo dục
instruct
V. Hướng dẫn
instruction
N. Sự hướng dẫn, lời hướng dẫn
instructor
N. Người hướng dẫn
memory
N. Ký ức
memorise
V. Ghi nhớ
memorial
N. Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
refer
V. Tham khảo, nhắc đến
reference
n. Sự tham khảo, tài liệu tham khảo
silent
Adj. Yên lặng
silence
N. Sự im lặng
silently
Adv. 1 cách im lặng
simple
Adj. Đơn giản
simplify
V. Làm cho đơn giản
smplicity
N. Sự/tính đơn giản