p3 1-200

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

abandon

từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

2
New cards

abnormal

bất thường, dị thường

3
New cards

aboard

lên tàu, thuyền, xe

4
New cards

aborigine

thổ dân

5
New cards

absence

sự vắng mặt, không có, thiếu thứ gì

6
New cards

accommodate

chứa được (bao nhiêu người)

7
New cards

accustomed

quen thuộc với

8
New cards

ache

đau

9
New cards

acknowledge

thừa nhận, công nhận

10
New cards

acquaint

làm quen

11
New cards

acquire

thu được, kiếm được

12
New cards

adolescent

thanh niên

13
New cards

affair

sự việc, sự kiện

14
New cards

affection

mến thương

15
New cards

affirm

lhẳng định, xác nhận

16
New cards

agency

đại lý

17
New cards

ail

gây ra vấn đề cho ai

18
New cards

alert

cảnh báo

19
New cards

alley

ngõ, hẻm

20
New cards

ally

đồng minh, người giúp đỡ, ủng hộ ai lúc khó khăn

21
New cards

aloud

to (tiếng, giọng nói)

22
New cards

alter

thay đổi

23
New cards

ambassador

đại sứ

24
New cards

ambitious

tham vọng

25
New cards

anniversary

lễ kỷ niệm, ngày kỉ niệm

26
New cards

anticipate

dự đoán, đoán trước

27
New cards

appliance

thiết bị

28
New cards

apprentice

người học việc, người học nghề

29
New cards

aptitude

năng khiếu; năng lực tự nhiên

30
New cards

Arctic

(thuộc) bắc cực

31
New cards

arise

xuất hiện, nảy sinh, xảy ra

32
New cards

arithmetic

Số học

33
New cards

armor

áo giáp

34
New cards

ash

tro, tàn

35
New cards

ashamed

xấu hổ

36
New cards

aside

về một bên, sang một bên

37
New cards

assembly

hội nghị

38
New cards

assure

quả quyết, cam đoan

39
New cards

astonished

ngạc nhiên

40
New cards

autumn

mùa thu

41
New cards

awkward

lúng túng, ngượng nghịu

42
New cards

ax

cái rìu

43
New cards

baggage

hành lý

44
New cards

bald

hói đầu

45
New cards

bamboo

cây tre

46
New cards

ban

cấm, ngăn cấm

47
New cards

bandage

băng (vết thương)

48
New cards

bang

đánh mạnh, đập mạnh

49
New cards

bark

sủa

50
New cards

barrel

thùng lớn

51
New cards

basin

bồn rửa

52
New cards

bay

vịnh

53
New cards

beam

xà, dầm

54
New cards

bench

ghế dài

55
New cards

beneath

ở bên dưới

56
New cards

benefactor

ân nhân

57
New cards

bitter

tức giận, không vui

58
New cards

blacksmith

thợ rèn

59
New cards

blanket

mền, chăn

60
New cards

blaze

cháy dữ dội

61
New cards

bleed

chảy máu

62
New cards

blend

trộn, phối hợp

63
New cards

bless

ban phúc

64
New cards

blonde

tóc vàng hoe

65
New cards

bloom

ra hoa, nở hoa

66
New cards

blossom

nở rộ

67
New cards

boast

khoe khoang

68
New cards

bomb

quả bom

69
New cards

bond

mối quan hệ

70
New cards

boom

nổ

71
New cards

bounce

nảy lên

72
New cards

brilliant

xuất sắc

73
New cards

broadcast

chương trình phát sóng

74
New cards

broom

cái chổi

75
New cards

bulb

bóng đèn

76
New cards

bullet

đạn

77
New cards

bulletin

bản tin

78
New cards

bully

kẻ hay bắt nạt (ở trường học)

79
New cards

bump

vết sưng

80
New cards

bunch

chùm, bó

81
New cards

bundle

bó, gói

82
New cards

burst

nổ

83
New cards

canal

kênh

84
New cards

carbohydrates

chất bột đường

85
New cards

caretaker

người trông nom

86
New cards

carpenter

thợ mộc

87
New cards

casual

suồng sã, thân mật

88
New cards

caterpillar

sâu bướm

89
New cards

cattle

gia súc

90
New cards

caution

sự thận trọng, sự cẩn thận

91
New cards

cautious

thận trọng

92
New cards

cemetery

nghĩa trang, nghĩa địa

93
New cards

cereal

ngũ cốc

94
New cards

certificate

chứng chỉ

95
New cards

charitable

nhân đức, từ thiện, tốt bụng

96
New cards

cheerful

vui mừng, phấn khởi

97
New cards

chef

đầu bếp

98
New cards

chemist

nhà hóa học

99
New cards

chill

lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh

100
New cards

chimney

ống khói