1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
implement
(v): thi hành, thực hiện
address
(v): chú ý đến để giải quyết, giải quyết
rush hour
(n): giờ cao điểm
accommodate
(v): cung cấp chỗ ở
tackle
(v): giải quyết, đối phó
escalation
(n): sự leo thang
healthcare
(n): lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
poverty
(n): nghèo khó
population explosion
(n): bùng nổ dân số
enforce
(v): thực thi, thi hành
invest
(v): đầu tư
public service
(n): dịch vụ công
public housing
(n): nhà ở xã hội
social welfare
(n): phúc lợi xã hội
deprived
(adj): nghèo, thiếu thốn
unemployment
(n): sự thất nghiệp
income tax
(n): thuế thu nhập cá nhân
racism
(n): nạn phân biệt chủng tộc
water shortage
(n): tình trạng thiếu nước sạch
food shortage
(n): tình trạng thiếu lương thực
food security
(n): an ninh lương thực
famine
(n): nạn đói
cohabitation
(n): sống thử
inflation
(n): tình trạng lạm phát
pollution
(n): ô nhiễm
policy
(n): chính sách
informed
(adj): có hiểu biết