Thẻ ghi nhớ: EST 2026 TEST 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/159

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

160 Terms

1
New cards

cross

băng qua, đi qua

2
New cards

traffic

giao thông, phương tiện giao thông

3
New cards

put together

lắp ráp, hoàn thiện

4
New cards

empty

làm trống, đổ (rác)

5
New cards

reservation

sự đặt chỗ

6
New cards

commute

đi lại (giữa nơi làm việc và nhà)

7
New cards

usually

thông thường, thường xuyên

8
New cards

negative

tiêu cực

9
New cards

job posting

tin tuyển dụng

10
New cards

council

hội đồng

11
New cards

review

xem xét, đánh giá; sự đánh giá

12
New cards

shift

ca làm việc

13
New cards

valid

có hiệu lực, hợp lệ

14
New cards

identification

giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng

15
New cards

post

đăng tải, đăng tin

16
New cards

transfer

chuyển công tác, di chuyển

17
New cards

in time

kịp lúc, đúng giờ

18
New cards

in person

trực tiếp (đến gặp)

19
New cards

tenant

người thuê nhà

20
New cards

particular

cụ thể, đặc biệt

21
New cards

district

khu vực, quận

22
New cards

routinely

thông thường, như lệ thường

23
New cards

congested

tắc nghẽn, đông đúc

24
New cards

temporarily

tạm thời

25
New cards

ingredient

nguyên liệu, thành phần

26
New cards

fairly

khá, tương đối

27
New cards

guarantee

sự bảo hành, bảo đảm

28
New cards

forward

chuyển tiếp, gửi đi

29
New cards

household

hộ gia đình; thuộc về gia đình

30
New cards

industrial

thuộc công nghiệp

31
New cards

textile

dệt may, vải vóc

32
New cards

pharmaceutical

thuộc dược phẩm

33
New cards

skilled

lành nghề, có kinh nghiệm

34
New cards

details

chi tiết, thông tin chi tiết

35
New cards

overseas

ở nước ngoài

36
New cards

vendor

nhà cung cấp, người bán hàng

37
New cards

timeline

tiến độ, lịch trình công việc

38
New cards

appearance

sự xuất hiện, sự tham gia

39
New cards

act

diễn xuất, hành động

40
New cards

fill

lấp đầy, thay thế

41
New cards

revised

được chỉnh sửa, đã cập nhật

42
New cards

workstation

vị trí làm việc, bàn làm việc

43
New cards

unpredictability

tính không thể dự đoán

44
New cards

in advance

trước, làm trước

45
New cards

collection

bộ sưu tập, bộ tài liệu

46
New cards

positive

tích cực

47
New cards

contribution

sự đóng góp, sự cống hiến

48
New cards

recognize

công nhận, khen thưởng

49
New cards

priority

sự ưu tiên

50
New cards

exceptional

xuất sắc, ngoại lệ

51
New cards

criticism

sự phê bình, lời chỉ trích

52
New cards

accurate

chính xác

53
New cards

outcome

kết quả

54
New cards

encourage

khuyến khích, động viên

55
New cards

focus on

tập trung vào

56
New cards

definitely

chắc chắn, rõ ràng

57
New cards

entire

toàn bộ

58
New cards

knowledgeable

am hiểu, có kiến thức sâu rộng

59
New cards

own

sở hữu

60
New cards

stock

lưu trữ, hàng trong kho

61
New cards

illustrator

họa sĩ minh họa

62
New cards

temporary

tạm thời

63
New cards

concerned

lo lắng, quan tâm

64
New cards

statement

bản kê khai, sao kê

65
New cards

abroad

ở nước ngoài

66
New cards

clarify

làm rõ, giải thích rõ

67
New cards

resource

tài nguyên, tài liệu, tài sản

68
New cards

fertilizer

phân bón

69
New cards

tolerant

chịu đựng tốt, có khả năng kháng

70
New cards

irrigation

tưới tiêu

71
New cards

disruption

sự gián đoạn, sự cản trở

72
New cards

multiple

nhiều, đa dạng

73
New cards

discover

phát hiện, nhận ra

74
New cards

restore

khôi phục, phục hồi

75
New cards

authentic

đích thực, như thật

76
New cards

recruit

tuyển dụng

77
New cards

challenging

đầy thử thách, khó khăn

78
New cards

unfavorable

không thuận lợi, bất lợi

79
New cards

prospective

tiềm năng, triển vọng

80
New cards

persuade

thuyết phục

81
New cards

retire

nghỉ hưu

82
New cards

applicant

ứng viên

83
New cards

contract

hợp đồng

84
New cards

liquid

chất lỏng

85
New cards

praise

khen ngợi, tuyên dương

86
New cards

aesthetic

thẩm mỹ, thuộc về cái đẹp

87
New cards

maintain

duy trì, bảo trì

88
New cards

confidentiality

sự bảo mật, tính bảo mật

89
New cards

architecture

kiến trúc

90
New cards

thermostat

bộ điều chỉnh nhiệt độ

91
New cards

reflect

phản ánh, phản chiếu

92
New cards

retreat

kỳ nghỉ dưỡng, đợt tập huấn

93
New cards

in celebration of

để ăn mừng, nhằm kỷ niệm

94
New cards

outline

phác thảo, tóm tắt

95
New cards

procurement

sự thu mua, cung ứng

96
New cards

pediatric

thuộc nhi khoa

97
New cards

accurately

một cách chính xác

98
New cards

authentic

chân thực, chính gốc

99
New cards

cuisine

ẩm thực, món ăn

100
New cards

occupy

chiếm giữ, sử dụng