UNIT 3: THIS IS YOUR LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

astrology.(n)./əˈstrɒlədʒi/.Chiêm tinh học

Ví dụ. She reads about astrology to check her daily horoscope. (Cô ấy đọc về chiêm tinh học để xem cung hoàng đạo hàng ngày.)

2
New cards

autobiography.(n)./ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/.Tự truyện (sách tự viết về đời mình)

Ví dụ. The famous singer wrote a book about her life autobiography. (Ca sĩ nổi tiếng đã viết một cuốn tự truyện về cuộc đời mình.)

3
New cards

biography.(n)./baɪˈɒɡrəfi/.Tiểu sử (sách người khác viết về mình)

Ví dụ. I am reading a biography of Steve Jobs. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Steve Jobs.)

4
New cards

brilliant.(adj)./ˈbrɪliənt/.Thông minh/xuất sắc

Ví dụ. He is a brilliant student who always gets good marks. (Cậu ấy là một học sinh xuất sắc luôn đạt điểm tốt.)

5
New cards

christen.(v)./ˈkrɪsn/.Rửa tội/đặt tên thánh

Ví dụ. They will christen their new baby at the church this Sunday. (Họ sẽ rửa tội cho em bé mới sinh tại nhà thờ vào Chủ Nhật này.)

6
New cards

ex-husband.(n)./eks-ˈhʌzbənd/.Chồng cũ

Ví dụ. She remains good friends with her ex-husband. (Cô ấy vẫn là bạn tốt với chồng cũ của mình.)

7
New cards

furious.(adj)./ˈfjʊəriəs/.Cực kỳ giận dữ

Ví dụ. My father was furious when I broke his new phone. (Bố tôi đã cực kỳ giận dữ khi tôi làm vỡ chiếc điện thoại mới của ông.)

8
New cards

graduate.(v)./ˈɡrædʒueɪt/.Tốt nghiệp

Ví dụ. I will graduate from university next year. (Tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau.)

9
New cards

initiate.(v)./ɪˈnɪʃieɪt/.Khởi xướng/bắt đầu

Ví dụ. The school wants to initiate a new sports club. (Nhà trường muốn khởi xướng một câu lạc bộ thể thao mới.)

10
New cards

leading.(adj)./ˈliːdɪŋ/.Dẫn đầu/hàng đầu

Ví dụ. She played the leading role in the new school movie. (Cô ấy đóng vai chính/dẫn đầu trong bộ phim mới của trường.)

11
New cards

maiden name.(n)./ˈmeɪdn neɪm/.Tên thời con gái (tên trước khi lấy chồng)

Ví dụ. Her maiden name was Smith before she got married. (Tên thời con gái của cô ấy là Smith trước khi cô ấy kết hôn.)

12
New cards

marital status.(n)./ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/.Tình trạng hôn nhân

Ví dụ. Please write your marital status on this form. (Vui lòng viết tình trạng hôn nhân của bạn vào tờ đơn này.)

13
New cards

profession.(n)./prəˈfeʃn/.Nghề nghiệp

Ví dụ. Teaching is a noble profession. (Dạy học là một nghề nghiệp cao quý.)

14
New cards

scream.(v)./skriːm/.La hò/hét lên

Ví dụ. Children scream with excitement when playing water games. (Trẻ em hét lên vì thích thú khi chơi các trò chơi dưới nước.)

15
New cards

stage name.(n)./steɪdʒ neɪm/.Nghệ danh

Ví dụ. The singer uses a cool stage name instead of his real name. (Ca sĩ đó sử dụng một nghệ danh rất ngầu thay vì tên thật của mình.)

16
New cards

stone's throw.(phrase)./stəʊnz θrəʊ/.Rất gần (khoảng cách ném một hòn đá)

Ví dụ. My house is just a stone's throw from the school. (Nhà tôi chỉ cách trường học một khoảng rất gần.)

17
New cards

zoologist.(n)./zəʊˈɒlədʒɪst/.Nhà động vật học

Ví dụ. A zoologist studies the life of wild animals. (Nhà động vật học nghiên cứu cuộc sống của các loài động vật hoang dã.)

18
New cards

take a decisive role.(v)./teɪk ə dɪˈsaɪsɪv rəʊl/.Đóng một vai trò quyết định

Ví dụ. Good education takes a decisive role in a child's future. (Giáo dục tốt đóng một vai trò quyết định trong tương lai của một đứa trẻ.)

19
New cards

take a leading role.(v)./teɪk ə ˈliːdɪŋ rəʊl/.Đóng vai trò dẫn đầu/chủ chốt

Ví dụ. She took a leading role in organizing the event. (Cô ấy đã đóng vai trò chủ chốt trong việc tổ chức sự kiện.)

20
New cards

mount one's horse.(v)./maʊnt wʌnz hɔːrs/.Cưỡi lên con ngựa của mình

Ví dụ. The man mounted his horse and rode away slowly. (Người đàn ông cưỡi lên con ngựa của mình và chậm rãi cưỡi đi.)

21
New cards

be in a great fury.(v)./biː ɪn ə ɡreɪt ˈfjʊəri/.Đang rất giận dữ

Ví dụ. The boss was in a great fury when we arrived late. (Người sếp đang rất giận dữ khi chúng tôi đến muộn.)

22
New cards

be in an extremely great anger.(v)./biː ɪn ən ɪkˈstriːmli ɡreɪt ˈæŋɡər/.Đang trong cơn tức giận tột cùng

Ví dụ. He was in an extremely great anger after losing the match. (Anh ấy đang trong cơn tức giận tột cùng sau khi thua trận đấu.)

23
New cards

take a part in a rebellion.(v)./teɪk ə pɑːrt ɪn ə rɪˈbeljən/.Tham gia vào một cuộc nổi dậy

Ví dụ. The people decided to take a part in a rebellion against bad laws. (Người dân đã quyết định tham gia vào một cuộc nổi dậy chống lại các đạo luật xấu.)

24
New cards

start one's revolution.(v)./stɑːrt wʌnz ˌrevəˈluːʃn/.Khởi xướng cuộc cách mạng của mình

Ví dụ. Young people started their own revolution to protect forests. (Những người trẻ đã khởi xướng cuộc cách mạng của riêng mình để bảo vệ rừng.)

25
New cards

lead a conspiracy.(v)./liːd ə kənˈspɪrəsi/.Dẫn đầu một âm mưu

Ví dụ. The villain tried to lead a conspiracy against the king. (Nhân vật phản diện đã cố gắng dẫn đầu một âm mưu chống lại nhà vua.)

26
New cards

hatch a plot.(v)./hætʃ ə plɒt/.Lập ra/vạch ra một âm mưu

Ví dụ. They met at night to hatch a plot to escape. (Họ gặp nhau vào ban đêm để vạch ra một âm mưu trốn thoát.)