1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
astrology.(n)./əˈstrɒlədʒi/.Chiêm tinh học
Ví dụ. She reads about astrology to check her daily horoscope. (Cô ấy đọc về chiêm tinh học để xem cung hoàng đạo hàng ngày.)
autobiography.(n)./ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/.Tự truyện (sách tự viết về đời mình)
Ví dụ. The famous singer wrote a book about her life autobiography. (Ca sĩ nổi tiếng đã viết một cuốn tự truyện về cuộc đời mình.)
biography.(n)./baɪˈɒɡrəfi/.Tiểu sử (sách người khác viết về mình)
Ví dụ. I am reading a biography of Steve Jobs. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Steve Jobs.)
brilliant.(adj)./ˈbrɪliənt/.Thông minh/xuất sắc
Ví dụ. He is a brilliant student who always gets good marks. (Cậu ấy là một học sinh xuất sắc luôn đạt điểm tốt.)
christen.(v)./ˈkrɪsn/.Rửa tội/đặt tên thánh
Ví dụ. They will christen their new baby at the church this Sunday. (Họ sẽ rửa tội cho em bé mới sinh tại nhà thờ vào Chủ Nhật này.)
ex-husband.(n)./eks-ˈhʌzbənd/.Chồng cũ
Ví dụ. She remains good friends with her ex-husband. (Cô ấy vẫn là bạn tốt với chồng cũ của mình.)
furious.(adj)./ˈfjʊəriəs/.Cực kỳ giận dữ
Ví dụ. My father was furious when I broke his new phone. (Bố tôi đã cực kỳ giận dữ khi tôi làm vỡ chiếc điện thoại mới của ông.)
graduate.(v)./ˈɡrædʒueɪt/.Tốt nghiệp
Ví dụ. I will graduate from university next year. (Tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau.)
initiate.(v)./ɪˈnɪʃieɪt/.Khởi xướng/bắt đầu
Ví dụ. The school wants to initiate a new sports club. (Nhà trường muốn khởi xướng một câu lạc bộ thể thao mới.)
leading.(adj)./ˈliːdɪŋ/.Dẫn đầu/hàng đầu
Ví dụ. She played the leading role in the new school movie. (Cô ấy đóng vai chính/dẫn đầu trong bộ phim mới của trường.)
maiden name.(n)./ˈmeɪdn neɪm/.Tên thời con gái (tên trước khi lấy chồng)
Ví dụ. Her maiden name was Smith before she got married. (Tên thời con gái của cô ấy là Smith trước khi cô ấy kết hôn.)
marital status.(n)./ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/.Tình trạng hôn nhân
Ví dụ. Please write your marital status on this form. (Vui lòng viết tình trạng hôn nhân của bạn vào tờ đơn này.)
profession.(n)./prəˈfeʃn/.Nghề nghiệp
Ví dụ. Teaching is a noble profession. (Dạy học là một nghề nghiệp cao quý.)
scream.(v)./skriːm/.La hò/hét lên
Ví dụ. Children scream with excitement when playing water games. (Trẻ em hét lên vì thích thú khi chơi các trò chơi dưới nước.)
stage name.(n)./steɪdʒ neɪm/.Nghệ danh
Ví dụ. The singer uses a cool stage name instead of his real name. (Ca sĩ đó sử dụng một nghệ danh rất ngầu thay vì tên thật của mình.)
stone's throw.(phrase)./stəʊnz θrəʊ/.Rất gần (khoảng cách ném một hòn đá)
Ví dụ. My house is just a stone's throw from the school. (Nhà tôi chỉ cách trường học một khoảng rất gần.)
zoologist.(n)./zəʊˈɒlədʒɪst/.Nhà động vật học
Ví dụ. A zoologist studies the life of wild animals. (Nhà động vật học nghiên cứu cuộc sống của các loài động vật hoang dã.)
take a decisive role.(v)./teɪk ə dɪˈsaɪsɪv rəʊl/.Đóng một vai trò quyết định
Ví dụ. Good education takes a decisive role in a child's future. (Giáo dục tốt đóng một vai trò quyết định trong tương lai của một đứa trẻ.)
take a leading role.(v)./teɪk ə ˈliːdɪŋ rəʊl/.Đóng vai trò dẫn đầu/chủ chốt
Ví dụ. She took a leading role in organizing the event. (Cô ấy đã đóng vai trò chủ chốt trong việc tổ chức sự kiện.)
mount one's horse.(v)./maʊnt wʌnz hɔːrs/.Cưỡi lên con ngựa của mình
Ví dụ. The man mounted his horse and rode away slowly. (Người đàn ông cưỡi lên con ngựa của mình và chậm rãi cưỡi đi.)
be in a great fury.(v)./biː ɪn ə ɡreɪt ˈfjʊəri/.Đang rất giận dữ
Ví dụ. The boss was in a great fury when we arrived late. (Người sếp đang rất giận dữ khi chúng tôi đến muộn.)
be in an extremely great anger.(v)./biː ɪn ən ɪkˈstriːmli ɡreɪt ˈæŋɡər/.Đang trong cơn tức giận tột cùng
Ví dụ. He was in an extremely great anger after losing the match. (Anh ấy đang trong cơn tức giận tột cùng sau khi thua trận đấu.)
take a part in a rebellion.(v)./teɪk ə pɑːrt ɪn ə rɪˈbeljən/.Tham gia vào một cuộc nổi dậy
Ví dụ. The people decided to take a part in a rebellion against bad laws. (Người dân đã quyết định tham gia vào một cuộc nổi dậy chống lại các đạo luật xấu.)
start one's revolution.(v)./stɑːrt wʌnz ˌrevəˈluːʃn/.Khởi xướng cuộc cách mạng của mình
Ví dụ. Young people started their own revolution to protect forests. (Những người trẻ đã khởi xướng cuộc cách mạng của riêng mình để bảo vệ rừng.)
lead a conspiracy.(v)./liːd ə kənˈspɪrəsi/.Dẫn đầu một âm mưu
Ví dụ. The villain tried to lead a conspiracy against the king. (Nhân vật phản diện đã cố gắng dẫn đầu một âm mưu chống lại nhà vua.)
hatch a plot.(v)./hætʃ ə plɒt/.Lập ra/vạch ra một âm mưu
Ví dụ. They met at night to hatch a plot to escape. (Họ gặp nhau vào ban đêm để vạch ra một âm mưu trốn thoát.)