1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
physical health (noun phrase)
sức khỏe thể chất
healthy diet
chế độ uống lành mạnh
physical exercise
bài tập thể chất
maintain (v)
duy trì
get enough sleep
ngủ đủ giấc
get a good night sleep
có một giấc ngủ ngon
look after
chăm sóc
work out
tập thể dục
home gym
phòng tập thể dục ở nhà
gain weight
tăng cân
put on weight
tăng cân
lose weight
giảm cân
awake (adj)
tỉnh táo
alert (adj)
tỉnh táo, cảnh giác
shoulder pain
cơn đau vai
suffer (v)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
go for a walk
đi dạo
consult a doctor (v)
hỏi ý kiến bác sĩ
fattening (adj)
làm béo lên, gây mập
junk food
đồ ăn vặt
ingredient (n)
thành phần
school counsellor (n)
chuyên viên tư vấn học đường
mental (adj)
tinh thần
give priority to something
ưu tiên làm cái gì
optimistic (adj)
tích cực
pessimistic (adj)
bi quan
due date
ngày hạn
distraction
sự cản trở