1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add up
(vp) tính tổng, tổng cộng
/æd/

come back from
(vp) trở lại (từ...)
/kʌm/

give away
(vp) cho đi, tống đi, phân phát
/əˈweɪ/

hurry up
(vp) nhanh lên, nhanh chóng, vội vã
/ˈhɝː.i/

pay back
(vp) trả lại, hoàn lại
/bæk/

save up for
(vp) Tiết kiệm tiền cho mục đích cụ thể
/seɪv/

take back
(vp) trả lại chỗ cũ, rút lại
/teɪk/

take down
(vp) gỡ bỏ, tháo xuống
/daʊn/

by credit card
(pp) bằng thẻ tín dụng
/ˈkred.ɪt/

by cheque
(pp) bằng ngân phiếu
/tʃek/

for rent
(pp) cho thuê
/rent/

for sale
(pp) để bán
/seɪl/

in cash
(pp) bằng tiền mặt
/kæʃ/

in debt
(pp) mắc nợ, nợ nần
/det/

in good condition
(pp) trong tình trạng tốt
/kənˈdɪʃ.ən/

in bad condition
(pp) trong tình trạng xấu
/kənˈdɪʃ.ən/
