ENVIRONMENT 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
Pressing social issues (n) /ˈpresɪŋ ˈsoʊʃl ˈɪʃuːz/
Các vấn đề xã hội cấp bách.
2
New cards
Poverty and lack of basic healthcare (n) /ˈpɑːvərti ənd læk əv ˈbeɪsɪk ˈhelθker/
Nghèo đói và thiếu dịch vụ y tế cơ bản.
3
New cards
Direct impact on citizens’ well-being (n) /dəˈrekt ˈɪmpækt ɑːn ˈsɪtɪzənz ˈwel biːɪŋ/
Tác động trực tiếp đến đời sống người dân.
4
New cards
Allocate limited resources (v) /ˈæləkeɪt ˈlɪmɪtɪd ˈriːsɔːrsɪz/
Phân bổ nguồn lực hạn chế.
5
New cards
Long-term social stability (n) /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm ˈsoʊʃl stəˈbɪləti/
Ổn định xã hội lâu dài.
6
New cards
Excessive conservation costs (n) /ɪkˈsesɪv ˌkɑːnsərˈveɪʃn kɔːsts/
Chi phí bảo tồn quá lớn.
7
New cards
Maintaining wildlife reserves (n/v-ing) /meɪnˈteɪnɪŋ ˈwaɪldlaɪf rɪˈzɜːrvz/
Duy trì các khu bảo tồn động vật hoang dã.
8
New cards
Animal breeding programs (n) /ˈænɪml ˈbriːdɪŋ ˈproʊɡræmz/
Các chương trình nhân giống động vật.
9
New cards
Spend millions of dollars (v) /spend ˈmɪljənz əv ˈdɑːlərz/
Tiêu tốn hàng triệu đô la.
10
New cards
Uncertain effectiveness (n) /ʌnˈsɜːrtn ɪˈfektɪvnəs/
Hiệu quả chưa rõ ràng.
11
New cards
Used more efficiently (v-ed/adv) /juːzd mɔːr ɪˈfɪʃntli/
Được sử dụng hiệu quả hơn.
12
New cards
Improve infrastructure (v) /ɪmˈpruːv ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
Cải thiện cơ sở hạ tầng.
13
New cards
Enhance social welfare systems (v) /ɪnˈhæns ˈsoʊʃl ˈwelfer ˈsɪstəmz/
Nâng cao hệ thống an sinh xã hội.
14
New cards
Maintaining ecological balance (n/v-ing) /meɪnˈteɪnɪŋ ˌiːkəˈlɑːdʒɪkl ˈbæləns/
Duy trì cân bằng hệ sinh thái.
15
New cards
Sustainable economic development (n) /səˈsteɪnəbl ˌekəˈnɑːmɪk dɪˈveləpmənt/
Phát triển kinh tế bền vững.
16
New cards
Financial burden on disadvantaged groups (n) /faɪˈnænʃl ˈbɜːrdn ɑːn ˌdɪsədˈvæntɪdʒd ɡruːps/
Gánh nặng tài chính cho nhóm yếu thế.
17
New cards
Widening social inequality (n/v-ing) /ˈwaɪdnɪŋ ˈsoʊʃl ˌɪnɪˈkwɑːləti/
Làm gia tăng bất bình đẳng xã hội.
18
New cards
Limited effectiveness in pollution control (n) /ˈlɪmɪtɪd ɪˈfektɪvnəs ɪn pəˈluːʃn kənˈtroʊl/
Hiệu quả hạn chế trong kiểm soát ô nhiễm.
19
New cards
Heavy industries and coal mining (n) /ˈhevi ˈɪndəstriz ənd koʊl ˈmaɪnɪŋ/
Công nghiệp nặng và khai thác than.
20
New cards
Tighter emission standards (n) /ˈtaɪtər ɪˈmɪʃn ˈstændərdz/
Tiêu chuẩn khí thải chặt chẽ hơn.On the verge of extinction (phrase) /ɑːn ðə vɜːrdʒ əv ɪkˈstɪŋkʃn/
21
New cards
Accumulation of CO₂ in the atmosphere (n) /əˌkjuːmjəˈleɪʃn əv ˌsiː oʊ ˈtuː ɪn ðə ˈætməsfɪr/
Sự tích tụ khí CO₂ trong khí quyển.
22
New cards
Accelerating climate change (n/v-ing) /ˈæksələreɪtɪŋ ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
Thúc đẩy biến đổi khí hậu.
23
New cards
Exacerbates global warming (v) /ɪɡˈzæsərbeɪts ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
Làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên toàn cầu.
24
New cards
Large-scale humanitarian crises (n) /lɑːrdʒ skeɪl ˌhjuːˌmænɪˈteriən ˈkraɪsiːz/
Thảm họa nhân đạo quy mô lớn.
25
New cards
Urgency of tackling global warming (n) /ˈɜːrdʒənsi əv ˈtæklɪŋ ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
Tính khẩn cấp của việc giải quyết nóng lên toàn cầu.
26
New cards
Curb emissions in a timely manner (v) /kɜːrb ɪˈmɪʃnz ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/
Cắt giảm khí thải kịp thời.
27
New cards
Irreversible environmental consequences (n) /ˌɪrɪˈvɜːrsəbl ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈkɑːnsəkwensɪz/
Hậu quả môi trường không thể đảo ngược.
28
New cards
Safeguarding the well-being of future generations (n/v-ing) /ˈseɪfɡɑ̀i̇dɪŋ ðə ˈwel biːɪŋ əv ˈfjuːtʃər ˌdʒenəˈreɪʃnz/
Bảo vệ đời sống thế hệ tương lai.