Global Success 8 - Unit 2: Life in the countryside

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:51 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Access

n, v /ˈækses/ (Sự) tiếp cận

2
New cards

Atmosphere

n /ˈætməsfɪə(r)/ Bầu không khí

3
New cards

Brave

adj /breɪv/ Dũng cảm

4
New cards

Collect

v /kəˈlekt/ Sưu tầm, thu thập

5
New cards

Crop

n /krɒp/ Mùa màng, mùa vụ

6
New cards

Convenient

adj /kənˈviːniənt/ Tiện lợi

7
New cards

Cultivate

v /ˈkʌltɪveɪt/ Trồng trọt

8
New cards

Catch

v /kætʃ/ Đánh được, câu được (cá)

9
New cards

Cattle

n /ˈkætl/ Gia súc

10
New cards

Canal

n /kəˈnæl/ Con kênh

11
New cards

Combine harvester

n /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ Máy gặt đập liên hợp

12
New cards

Donate

v /dəʊˈneɪt/ Quyên góp

13
New cards

Dry

v /draɪ/ Phơi khô, sấy khô

14
New cards

Discover

v /dɪˈskʌvə(r)/ Khám phá

15
New cards

Explore

v /ɪkˈsplɔː(r)/ Khám phá

16
New cards

Excited

adj /ɪkˈsaɪtɪd/ Phấn khích, thấy hào hứng

17
New cards

Exciting

adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Phấn khích

18
New cards

Electrical appliances

n /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪənsɪz/ Thiết bị (đồ dùng) điện

19
New cards

Earthen house

n /ˈɜːrθn haʊs/ Nhà bằng đất

20
New cards

Equip (with ST)

v /ɪˈkwɪp/ Trang bị với cái gì

21
New cards

Equipment

n /ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị

22
New cards

Experience

v, n /ɪkˈspɪəriəns/ Trải nghiệm, kinh nghiệm

23
New cards

Facility

n /fəˈsɪləti/ Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)

24
New cards

(City/country) folk

n /fəʊk/ Người (thành thị/nông thôn)

25
New cards

Feed

v /fiːd/ Cho ăn

26
New cards

Ferry

n /ˈferi/ Phà

27
New cards

Furniture

n /ˈfɜːrnɪtʃər/ Đồ nội thất

28
New cards

Furnished

adj /ˈfɜːrnɪʃt/ Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)

29
New cards

Herd

v, n /hɜːrd/ Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi

30
New cards

Harvest

v, n /ˈhɑːrvɪst/ Thu hoạch, vụ thu hoạch

31
New cards

Hay

n /heɪ/ Cỏ khô

32
New cards

Home-made product

n /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ Sản phẩm tự làm

33
New cards

Hospitable

adj /hɒˈspɪtəbl/ Mến khách, hiếu khách

34
New cards

Household chores

n /ˈhaʊshəʊld tʃɔːrz/ Việc nhà

35
New cards

Load

v /ləʊd/ Tải lên, chất lên

36
New cards

Lighthouse

n /ˈlaɪthaʊs/ Hải đăng, đèn biển

37
New cards

Local

adj /ˈləʊkl/ Địa phương

38
New cards

Milk

v /mɪlk/ Vắt sữa

39
New cards

Noise

n /nɔɪz/ Tiếng ồn

40
New cards

Noisy

adj /ˈnɔɪzi/ Ồn ào

41
New cards

Orchard

n /ˈɔːrtʃərd/ Vườn cây ăn quả

42
New cards

Offer an opportunity

v /ˈɒfər ən ˌɒpəˈtjuːnəti/ Tạo, cung cấp cơ hội

43
New cards

Optimistic

adj /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan

44
New cards

Pasture

n /ˈpɑːstʃə(r)/ Đồng cỏ

45
New cards

Peaceful

adj /ˈpiːsfl/ Yên bình, yên tĩnh

46
New cards

Paddy field

n /ˈpædi fiːld/ Ruộng lúa

47
New cards

Picturesque

adj /ˌpɪktʃəˈresk/ Đẹp như tranh (phong cảnh)

48
New cards

Plough

v /plaʊ/ Cày (ruộng)

49
New cards

Provide SB with ST

v /prəˈvaɪd/ Cung cấp cho ai cái gì

50
New cards

Provide ST for SB

v /prəˈvaɪd/ Cung cấp cái gì cho ai

51
New cards

Ride

v /raɪd/ Cưỡi; đạp xe

52
New cards

Remote area

n /rɪˈməʊt ˈeəriə/ Vùng sâu, vùng xa

53
New cards

Mountainous area

n /ˈmaʊntənəs eəriə/ Miền núi

54
New cards

Surroundings

n /səˈraʊndɪŋz/ Những thứ xung quanh

55
New cards

Speciality

n /ˌspeʃiˈæləti/ Đặc sản

56
New cards

Skillful

adj /ˈskɪlfl/ Giỏi kỹ thuật

57
New cards

Stretch

v /stretʃ/ Kéo dài ra

58
New cards

Transport

v /ˈtrænspɔːt/ Vận chuyển

59
New cards

Transportation

n /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Sự vận chuyển

60
New cards

Urban

n /ˈɜːrbən/ Thuộc đô thị

61
New cards

Unload

v /ˌʌnˈləʊd/ Dỡ hàng, dỡ xuống

62
New cards

Unforgettable

adj /ˌʌnfərˈɡetəbl/ Không thể quên

63
New cards

Rural

adj /ˈrʊərəl/ Thuộc nông thôn

64
New cards

Vast

adj /vɑːst/ Mênh mông

65
New cards

Well-trained

adj /ˌwel ˈtreɪnd/ Lành nghề, có tay nghề