1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access
n, v /ˈækses/ (Sự) tiếp cận
Atmosphere
n /ˈætməsfɪə(r)/ Bầu không khí
Brave
adj /breɪv/ Dũng cảm
Collect
v /kəˈlekt/ Sưu tầm, thu thập
Crop
n /krɒp/ Mùa màng, mùa vụ
Convenient
adj /kənˈviːniənt/ Tiện lợi
Cultivate
v /ˈkʌltɪveɪt/ Trồng trọt
Catch
v /kætʃ/ Đánh được, câu được (cá)
Cattle
n /ˈkætl/ Gia súc
Canal
n /kəˈnæl/ Con kênh
Combine harvester
n /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ Máy gặt đập liên hợp
Donate
v /dəʊˈneɪt/ Quyên góp
Dry
v /draɪ/ Phơi khô, sấy khô
Discover
v /dɪˈskʌvə(r)/ Khám phá
Explore
v /ɪkˈsplɔː(r)/ Khám phá
Excited
adj /ɪkˈsaɪtɪd/ Phấn khích, thấy hào hứng
Exciting
adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Phấn khích
Electrical appliances
n /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪənsɪz/ Thiết bị (đồ dùng) điện
Earthen house
n /ˈɜːrθn haʊs/ Nhà bằng đất
Equip (with ST)
v /ɪˈkwɪp/ Trang bị với cái gì
Equipment
n /ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị
Experience
v, n /ɪkˈspɪəriəns/ Trải nghiệm, kinh nghiệm
Facility
n /fəˈsɪləti/ Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)
(City/country) folk
n /fəʊk/ Người (thành thị/nông thôn)
Feed
v /fiːd/ Cho ăn
Ferry
n /ˈferi/ Phà
Furniture
n /ˈfɜːrnɪtʃər/ Đồ nội thất
Furnished
adj /ˈfɜːrnɪʃt/ Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)
Herd
v, n /hɜːrd/ Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi
Harvest
v, n /ˈhɑːrvɪst/ Thu hoạch, vụ thu hoạch
Hay
n /heɪ/ Cỏ khô
Home-made product
n /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ Sản phẩm tự làm
Hospitable
adj /hɒˈspɪtəbl/ Mến khách, hiếu khách
Household chores
n /ˈhaʊshəʊld tʃɔːrz/ Việc nhà
Load
v /ləʊd/ Tải lên, chất lên
Lighthouse
n /ˈlaɪthaʊs/ Hải đăng, đèn biển
Local
adj /ˈləʊkl/ Địa phương
Milk
v /mɪlk/ Vắt sữa
Noise
n /nɔɪz/ Tiếng ồn
Noisy
adj /ˈnɔɪzi/ Ồn ào
Orchard
n /ˈɔːrtʃərd/ Vườn cây ăn quả
Offer an opportunity
v /ˈɒfər ən ˌɒpəˈtjuːnəti/ Tạo, cung cấp cơ hội
Optimistic
adj /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan
Pasture
n /ˈpɑːstʃə(r)/ Đồng cỏ
Peaceful
adj /ˈpiːsfl/ Yên bình, yên tĩnh
Paddy field
n /ˈpædi fiːld/ Ruộng lúa
Picturesque
adj /ˌpɪktʃəˈresk/ Đẹp như tranh (phong cảnh)
Plough
v /plaʊ/ Cày (ruộng)
Provide SB with ST
v /prəˈvaɪd/ Cung cấp cho ai cái gì
Provide ST for SB
v /prəˈvaɪd/ Cung cấp cái gì cho ai
Ride
v /raɪd/ Cưỡi; đạp xe
Remote area
n /rɪˈməʊt ˈeəriə/ Vùng sâu, vùng xa
Mountainous area
n /ˈmaʊntənəs eəriə/ Miền núi
Surroundings
n /səˈraʊndɪŋz/ Những thứ xung quanh
Speciality
n /ˌspeʃiˈæləti/ Đặc sản
Skillful
adj /ˈskɪlfl/ Giỏi kỹ thuật
Stretch
v /stretʃ/ Kéo dài ra
Transport
v /ˈtrænspɔːt/ Vận chuyển
Transportation
n /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Sự vận chuyển
Urban
n /ˈɜːrbən/ Thuộc đô thị
Unload
v /ˌʌnˈləʊd/ Dỡ hàng, dỡ xuống
Unforgettable
adj /ˌʌnfərˈɡetəbl/ Không thể quên
Rural
adj /ˈrʊərəl/ Thuộc nông thôn
Vast
adj /vɑːst/ Mênh mông
Well-trained
adj /ˌwel ˈtreɪnd/ Lành nghề, có tay nghề