reading vol 9 test 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

prevalent

phổ biến; thịnh hành

2
New cards

citemene

hệ thống canh tác citemene

3
New cards

pollard

cắt ngọn/cành cây

4
New cards

stack

xếp chồng; chất đống

5
New cards

rotation

sự luân canh

6
New cards

stake out

đánh dấu; xác định ranh giới

7
New cards

provocative

khiêu khích; gây kích động

8
New cards

explicit

rõ ràng; minh bạch

9
New cards

worthwhile

đáng giá; đáng làm

10
New cards

subsistence

sự tự cung tự cấp; sinh kế

11
New cards

remunerative

sinh lợi; mang lại lợi nhuận

12
New cards

supplement

sự bổ sung; thứ bổ sung

13
New cards

exploit

khai thác; tận dụng

14
New cards

desirable

đáng mong muốn; có giá trị

15
New cards

prevalence

sự phổ biến; mức độ phổ biến

16
New cards

plough

cày; cày đất

17
New cards

slaughter

giết mổ

18
New cards

ingenious

thông minh; khéo léo; sáng tạo

19
New cards

deficiency

sự thiếu hụt; sự thiếu

20
New cards

alleviate

giảm bớt; làm dịu

21
New cards

density

mật độ

22
New cards

cultivation

sự canh tác; trồng trọt

23
New cards

scarcity

sự khan hiếm; tình trạng thiếu hụt

24
New cards

allocate

phân bổ; cấp phát

25
New cards

regenerate

tái sinh; mọc lại

26
New cards

deplete

làm cạn kiệt; làm suy giảm

27
New cards

abandon

bỏ; từ bỏ

28
New cards

tend

chăm sóc; trông nom

29
New cards

husbandry

chăn nuôi; việc chăm sóc gia súc

30
New cards

leached

bị rửa trôi

31
New cards

presumably

có lẽ; được cho là

32
New cards

intonation

ngữ điệu

33
New cards

native

bản địa; tiếng mẹ đẻ

34
New cards

foetus

bào thai; thai nhi

35
New cards

perceive

nhận thức; cảm nhận

36
New cards

accent

giọng; trọng âm

37
New cards

assumption

giả định; giả thuyết

38
New cards

pronounced

rõ rệt; nổi bật

39
New cards

infant

trẻ sơ sinh

40
New cards

acoustic

thuộc về âm thanh

41
New cards

reproduce

tái tạo; mô phỏng lại

42
New cards

precisely

chính xác

43
New cards

foster

thúc đẩy; nuôi dưỡng

44
New cards

nourishment

sự nuôi dưỡng; dinh dưỡng

45
New cards

innate

bẩm sinh

46
New cards

consistent

nhất quán; phù hợp

47
New cards

subsequently

sau đó; tiếp theo

48
New cards

eventual

cuối cùng; sau cùng

49
New cards

primate

động vật linh trưởng

50
New cards

repertoire

kho tàng; vốn (các kỹ năng/âm thanh)

51
New cards

rhythmic

có nhịp điệu

52
New cards

consolation

sự an ủi

53
New cards

failings

những thiếu sót; khuyết điểm

54
New cards

tangible

có thể thấy/cảm nhận được; rõ ràng

55
New cards

unearthed

được khai quật; được phát hiện

56
New cards

vivid

sống động; rõ nét