4000 word forms ( 700- 1000)'

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/300

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

4000 word forms ( 700- 1000)'

Last updated 8:34 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

301 Terms

1
New cards

shiftless

lười biếng, thiếu chí tiến thủ

2
New cards

sluggard

kẻ lười nhác

3
New cards

slobbish

luộm thuộm, cẩu thả

4
New cards

slothful

lười biếng, uể oải

5
New cards

time-serving

chỉ biết vụ lợi, cơ hội

6
New cards

work-shy

ngại làm việc

7
New cards

well-travelled

đi nhiều nơi, từng trải

8
New cards

ridership

lượng hành khách sử dụng phương tiện công cộng

9
New cards

pickup

xe bán tải; sự đón; sự tăng lên

10
New cards

holidaymakers

khách du lịch nghỉ dưỡng

11
New cards

hitchhikers

người đi nhờ xe

12
New cards

day-trippers

người đi du lịch trong ngày

13
New cards

lightweight

nhẹ; người/yếu tố không đáng gờm

14
New cards

multilevelled

đa tầng, nhiều cấp

15
New cards

newcomer

người mới đến

16
New cards

non-specialist

người không chuyên

17
New cards

bloodbath

cuộc tàn sát; thất bại thảm hại

18
New cards

blood-curdling

kinh hãi, rợn tóc gáy

19
New cards

bloodletting

đổ máu; xung đột đẫm máu

20
New cards

breakdown

sự hỏng hóc; suy sụp; sự phân tích

21
New cards

heartfelt

chân thành, xuất phát từ trái tim

22
New cards

busted

bị hỏng; bị bắt; phá sản

23
New cards

cock-up

sai lầm nghiêm trọng (BrE, informal)

24
New cards

default

mặc định; không trả nợ; vi phạm nghĩa vụ

25
New cards

flameouts

sự thất bại hoàn toàn

26
New cards

foul-up

sự làm hỏng, sai sót

27
New cards

meltdown

sự tan chảy; khủng hoảng; suy sụp

28
New cards

mess-up

sự làm hỏng; mớ hỗn độn

29
New cards

might-have-been

người từng có tiềm năng nhưng không thành công

30
New cards

no-hoper

người không có triển vọng

31
New cards

omnishambles

tình trạng hỗn loạn toàn diện

32
New cards

pitfalls

cạm bẫy, khó khăn tiềm ẩn

33
New cards

pratfalls

cú ngã; sai lầm ngớ ngẩn

34
New cards

tailspin

tình trạng lao dốc, mất kiểm soát

35
New cards

underachiever

người không phát huy hết khả năng

36
New cards

underdog

kẻ yếu thế

37
New cards

undoing

nguyên nhân dẫn đến thất bại

38
New cards

washout

thất bại hoàn toàn; trận đấu bị hủy vì mưa

39
New cards

affront

sự xúc phạm

40
New cards

brickbats

lời chỉ trích gay gắt

41
New cards

disparagement

sự coi thường, hạ thấp

42
New cards

gaslight (v.)

thao túng tâm lý khiến người khác nghi ngờ chính mình

43
New cards

mouthful

một ngụm; từ/cụm từ dài khó nói

44
New cards

insultingly

một cách xúc phạm

45
New cards

jeeringly

một cách chế giễu

46
New cards

name-calling

việc chửi bới, gọi bằng biệt danh xúc phạm

47
New cards

point-scoring

hành động ghi điểm cá nhân/chính trị thay vì giải quyết vấn đề

48
New cards

underscored

nhấn mạnh

49
New cards

put-downs

lời hạ nhục, chê bai

50
New cards

snowflake

người quá nhạy cảm (mang nghĩa mỉa mai)

51
New cards

implacably

một cách không khoan nhượng, không nguôi

52
New cards

self-fulfilling

tự trở thành hiện thực (như "lời tiên tri tự ứng nghiệm")unavoidably

53
New cards

unabashedly

một cách không hề xấu hổ, công khai

54
New cards

unstoppable

không thể ngăn cản

55
New cards

befuddled

bối rối, lú lẫn

56
New cards

bemusement

sự bối rối, ngơ ngác

57
New cards

bewilderment

sự hoang mang, bối rối

58
New cards

blurrily

một cách mờ nhòe

59
New cards

disarray

tình trạng lộn xộn, hỗn độn

60
New cards

disorientating

gây mất phương hướng

61
New cards

dizzyingly

một cách chóng mặt, choáng ngợp

62
New cards

mind-boggling

khó tin, khiến choáng váng

63
New cards

scattergun

dàn trải, thiếu trọng tâm

64
New cards

unaccountably

một cách khó hiểu, không thể giải thích

65
New cards

unexplained

không được giải thích

66
New cards

wooliness

sự mơ hồ, thiếu rõ ràng

67
New cards

confirmatory

mang tính xác nhận

68
New cards

demonstrability

khả năng chứng minh được

69
New cards

disprove

bác bỏ, chứng minh là sai

70
New cards

fact-checking

việc kiểm chứng sự thật

71
New cards

invalidation

sự bác bỏ; làm mất hiệu lực

72
New cards

reconfigure

tái cấu hình, sắp xếp lại

73
New cards

re-convincing

thuyết phục lại

74
New cards

self-confirming

tự xác nhận

75
New cards

undocumented

không có tài liệu; không được ghi chép

76
New cards

bypasses

né tránh; đi vòng qua

77
New cards

circumnavigation

sự đi vòng quanh (thế giới, khu vực…)

78
New cards

misadventure

tai nạn; sự cố không may

79
New cards

malediction

lời nguyền, lời nguyền rủa

80
New cards

heaven-sent

như do trời ban, đúng lúc cần thiết

81
New cards

mischance

điều không may, rủi ro

82
New cards

star-crossed

bị số phận ngăn trở, không may mắn (thường về tình yêu)

83
New cards

sidetracked

bị chệch hướng, sao nhãng

84
New cards

ever-loving

vô cùng, cực kỳ (nhấn mạnh, khẩu ngữ)

85
New cards

misemphases

những chỗ nhấn mạnh sai

86
New cards

overemphasis

sự nhấn mạnh quá mức

87
New cards

re-emphasis

sự nhấn mạnh lại

88
New cards

downplay

xem nhẹ, giảm tầm quan trọng

89
New cards

overstating

phóng đại, nói quá

90
New cards

restress

nhấn mạnh lại

91
New cards

alarmist

gây hoang mang; có xu hướng thổi phồng nguy hiểm

92
New cards

bloviate

nói dài dòng, ba hoa

93
New cards

cartoonish

giống phim hoạt hình; cường điệu, lố bịch

94
New cards

dramatisation

sự kịch tính hóa

95
New cards

limelight

sự chú ý của công chúng, ánh đèn sân khấu

96
New cards

world-renowned

nổi tiếng khắp thế giới

97
New cards

well-established

lâu đời, có uy tín

98
New cards

proverbially

theo cách nổi tiếng đến mức thành ngữ

99
New cards

immortalised

được lưu danh bất tử

100
New cards

headlines

tiêu đề báo; tin nổi bật