1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
arrange
Sắp xếp = set up
pack
đóng gói
unpack
mở đóng gói, tháo ra
watch
xem
read
đọc
check
xem qua, kiểm tra = go over = inspect = examine
spray
xịt nước
hang
treo = mount = suspend
have a meal
dùng bữa
lie
nằm
lay
đặt, để = put = place = position
prepare
chuẩn bị
make a phone call
gọi điện thoại
gaze at
nhìn chằm chằm
go upstairs
Đi lên cầuthang
pour
rót
wash
rửa
Clean
dọn dẹp
Gather
tụ họp
Do laundry
giặt giũ
Decorate
trang trí
cook
(v) nấu ăn
cook
(n) đầu bếp
dine
ăn = eat
mop
lau sàn
sow
may vá
repair
sửa chữa = fix
Wash dishes
rửa bát
dish
(n) chén, bát
Vacuum
hút bụi
tidy
dọn dẹp
feed
cho ăn (động vật )
Iron
ủi quần áo
dusk
lau bụi