unit 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

learning and doing

Last updated 10:17 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

achieve (v)

đạt được, giành được (thành tựu, mục tiêu)

2
New cards

brain (n)

não bộ, trí tuệ

3
New cards

clever (adj)

thông minh, lanh lợi

4
New cards

concentrate (v)

tập trung (tư tưởng, sự chú ý)

5
New cards

consider (v)

cân nhắc, xem xét

6
New cards

course (n)

khóa học

7
New cards

degree (n)

bằng cấp (thường là bằng đại học/cao đẳng trở lên)

8
New cards

experience (v, n)

(n) kinh nghiệm, trải nghiệm; (v) trải qua, kinh qua

9
New cards

expert (n, adj)

(n) chuyên gia; (adj) mang tính chuyên môn, thành thạo

10
New cards

fail (v)

trượt, rớt (kỳ thi); thất bại

11
New cards

guess (v, n)

(v) đoán; (n) sự phỏng đoán

12
New cards

hesitate (v)

do dự, ngập ngừng

13
New cards

instruction (n)

sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn

14
New cards

make progress (v phr)

tiến bộ, có sự tiến triển

15
New cards

make sure (v phr)

đảm bảo, làm cho chắc chắn

16
New cards

mark (v, n)

(n) điểm số, dấu vết; (v) chấm điểm, đánh dấu

17
New cards

mental (adj)

(thuộc về) tinh thần, tâm lý, trí óc

18
New cards

pass (v)

đỗ, vượt qua (kỳ thi)

19
New cards

qualification (n)

văn bằng, chứng chỉ, trình độ chuyên môn

20
New cards

remind (v)

nhắc nhở, gợi nhớ

21
New cards

report (n)

bản báo cáo, phiếu thành tích học tập

22
New cards

revise (v)

ôn tập (kiến thức trước kỳ thi)

23
New cards

search (v, n)

(v) tìm kiếm; (n) sự tìm kiếm

24
New cards

skill (n)

kỹ năng

25
New cards

smart (adj)

thông minh, nhanh nhạy

26
New cards

subject (n)

môn học; chủ đề

27
New cards

take an exam (v phr)

đi thi, làm bài kiểm tra

28
New cards

talented (adj)

tài năng, có năng khiếu

29
New cards

term (n)

học kỳ; thuật ngữ

30
New cards

wonder (v)

băn khoăn, tự hỏi, thắc mắc