DesC1: Topic Vocab: U2: Thinking

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:56 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

assess sb on sth

(v) đánh giá ai dựa trên cj

2
New cards

assess sth at

(v) đánh giá, định giá cj ở mức

3
New cards

assess that/whether

(v) đánh giá liệu rằng

4
New cards

assume that

(v) cho rằng (cj đúng mà ko cần cm)

5
New cards
assume (control/responsibility)
(v) đảm nhận (kiểm soát/trách nhiệm)
6
New cards
assume (an identity/character)

(v) giả mạo (một danh tính/đặc điểm)

7
New cards
baffle
(v) làm ai đó bối rối hoàn toàn
8
New cards
be baffled by sth
bị hoang mang, bối rối bởi cj
9
New cards
biased against sth/sb
(adj) có thành kiến đối với ai/cj
10
New cards
biased towards/in favour of sb/sth
thiên vị ai/cj
11
New cards
concentrate sth in/at a place
(v) gom, tập hợp cj vào một nơi
12
New cards

concentrate

(v) cô đặc

13
New cards
consider ving
(v) cân nhắc lm
14
New cards
consider sb/sth (to be) sth
(v) coi ai/cj là cj
15
New cards

contemplate sth/doing

(v) suy ngẫm lm j (dự định tương lai)

16
New cards

cynical about sth

(adj) hoài nghi về cj (bản chất con ng)

17
New cards

deduce sth from sth

(v) suy luận ra j từ cj

18
New cards

deliberate on / about / over sth

(v) thảo luận / cân nhắc kĩ lưỡng về cj

19
New cards

face / in a dilemma

(n) đối mặt / rơi vào tình huống khó xử

20
New cards

dilemma about / over

Tình huống khó xử về cj

21
New cards
discriminate between A and B
(v) phân biệt A và B
22
New cards
discriminate against sb
(v) phân biệt đối xử bất công với ai
23
New cards

dubious about sth

(adj) nghi ngờ về cj (doubious, sketchy, unreliable)

24
New cards
dubious
(adj) đáng ngờ, khả nghi
25
New cards
estimate sth at
(v) ước tính cj ở mức (giá / con số)
26
New cards
make an estimate of sth
(n) đưa ra ước tính sơ bộ về cj
27
New cards
have/lose faith in sth/sb
(n) có/đánh mất niềm tin mạnh mẽ vào ai / cj
28
New cards
faith
(n) tín ngưỡng
29
New cards
gather around sth/sb
(v) tập trung quanh ai / cj
30
New cards

gather from sth/sb that

(v) nắm đc, hiểu đc từ ai/cj rằng

31
New cards

gather sth

thu gom, gom lại cj

32
New cards
have a genius for (doing) sth

(n) có tài thiên bẩm/năng khiếu xuất chúng về cj

33
New cards
grasp the meaning/importance of sth
(v) nắm bắt / hiểu rõ ý nghĩa của điều gì
34
New cards

by (pure) guesswork

(n) bằng cách (hoàn toàn) phỏng đoán, đoán mò

35
New cards
have a hunch that
(n) có linh cảm rằng
36
New cards
ideology

(n) hệ tư tưởng

37
New cards
ingenious

(adj) tài ba, tài tình, sáng tạo

38
New cards
draw inspiration from sth

(n) lấy cảm hứng từ

39
New cards
inspiration
(n) ý tưởng bất chợt, xuất sắc và kịp thời
40
New cards
rely on intuition
(n) dựa vào trực giác
41
New cards
justify sth/sb doing sth
(v) biện minh / bào chữa cho vc ai/cj lm j
42
New cards
naive about sth
(adj) ngây thơ / thiếu hiểu biết thực tế về cj
43
New cards
have a notion that

(n) có quan niệm rằng

44
New cards
optimistic about sth
(adj) lạc quan, tự tin về điều gì trong tương lai
45
New cards
paradox

(n) nghịch lý

46
New cards
pessimistic about sth
(adj) bi quan / tiêu cực về cj
47
New cards
plausible

(adj) hợp lý, có thể đúng, tin đc

48
New cards

ponder on/over sth

(v) trầm tư, suy ngẫm về cj

49
New cards
prejudiced against sth/sb

(adj) có định kiến với ai/cj

50
New cards

presume that

(v) suy đoán (có cơ sở) rằng

51
New cards

query about / whether

(v) hỏi, thắc mắc về / liệu

52
New cards
query
(n) một câu hỏi
53
New cards

reckon on sth

(v) lường trc, trông chờ vào cj

54
New cards

reckon that

(v) nghĩ, đoán rằng

55
New cards

reflect on / upon sth/doing

(v) nhìn lại / ngẫm lại về cj

56
New cards
reflect
(v) thể hiện hoặc bày tỏ cj
57
New cards

reflect on sth/sb

(v) ảnh hưởng (xấu) đến danh tiếng ai/cj

58
New cards

skeptical about/of sth

(adj) hoài nghi cj (cần bằng chứng)

59
New cards

speculate on/about sth / that

(v) phỏng đoán, đưa ra giả thuyết về cj / rằng

60
New cards
speculate
(v) đấu cơ tích trữ
61
New cards
suppose that

(v) cho rằng

62
New cards

suppose

(v) giả sử

63
New cards
be supposed to do sth

(v) đc cho là, đc kỳ vọng, đáng lẽ pk lm j