1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess sb on sth
(v) đánh giá ai dựa trên cj
assess sth at
(v) đánh giá, định giá cj ở mức
assess that/whether
(v) đánh giá liệu rằng
assume that
(v) cho rằng (cj đúng mà ko cần cm)
(v) giả mạo (một danh tính/đặc điểm)
concentrate
(v) cô đặc
contemplate sth/doing
(v) suy ngẫm lm j (dự định tương lai)
cynical about sth
(adj) hoài nghi về cj (bản chất con ng)
deduce sth from sth
(v) suy luận ra j từ cj
deliberate on / about / over sth
(v) thảo luận / cân nhắc kĩ lưỡng về cj
face / in a dilemma
(n) đối mặt / rơi vào tình huống khó xử
dilemma about / over
Tình huống khó xử về cj
dubious about sth
(adj) nghi ngờ về cj (doubious, sketchy, unreliable)
gather from sth/sb that
(v) nắm đc, hiểu đc từ ai/cj rằng
gather sth
thu gom, gom lại cj
(n) có tài thiên bẩm/năng khiếu xuất chúng về cj
by (pure) guesswork
(n) bằng cách (hoàn toàn) phỏng đoán, đoán mò
(n) hệ tư tưởng
(adj) tài ba, tài tình, sáng tạo
(n) lấy cảm hứng từ
(n) có quan niệm rằng
(n) nghịch lý
(adj) hợp lý, có thể đúng, tin đc
ponder on/over sth
(v) trầm tư, suy ngẫm về cj
(adj) có định kiến với ai/cj
presume that
(v) suy đoán (có cơ sở) rằng
query about / whether
(v) hỏi, thắc mắc về / liệu
reckon on sth
(v) lường trc, trông chờ vào cj
reckon that
(v) nghĩ, đoán rằng
reflect on / upon sth/doing
(v) nhìn lại / ngẫm lại về cj
reflect on sth/sb
(v) ảnh hưởng (xấu) đến danh tiếng ai/cj
skeptical about/of sth
(adj) hoài nghi cj (cần bằng chứng)
speculate on/about sth / that
(v) phỏng đoán, đưa ra giả thuyết về cj / rằng
(v) cho rằng
suppose
(v) giả sử
(v) đc cho là, đc kỳ vọng, đáng lẽ pk lm j